Ký hợp đồng lao động với giám đốc là việc doanh nghiệp và người giữ chức danh giám đốc xác lập quan hệ lao động bằng hợp đồng, nếu quan hệ giữa các bên có bản chất là quan hệ lao động theo quy định pháp luật.
Khi thực hiện, cần phân biệt ba vấn đề:
- Giám đốc là người đại diện theo pháp luật: Có thể có thẩm quyền ký hợp đồng lao động nhân danh doanh nghiệp, nhưng cần xử lý riêng trường hợp hợp đồng được ký với chính giám đốc.
- Giám đốc không phải người đại diện theo pháp luật: Cần xác định người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp có thẩm quyền ký.
- Giám đốc là người quản lý doanh nghiệp theo cơ chế bổ nhiệm hoặc thuê quản lý: Cần xem xét loại hình doanh nghiệp, điều lệ, quyết định bổ nhiệm hoặc thuê, thẩm quyền của cơ quan quản trị và bản chất quan hệ giữa các bên.
Theo khoản 3 Điều 18 Bộ luật Lao động 2019, người giao kết hợp đồng lao động phía người sử dụng lao động có thể là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp.

2. Ai ký hợp đồng lao động cho giám đốc?
Không có một đáp án chung cho mọi doanh nghiệp. Người ký cần được xác định theo loại hình doanh nghiệp, điều lệ, cơ cấu quản trị và thẩm quyền đại diện.
| Trường hợp | Hướng xác định người ký |
|---|---|
| Giám đốc không phải người đại diện theo pháp luật | Người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp có thể ký phía doanh nghiệp. |
| Giám đốc đồng thời là người đại diện theo pháp luật | Cần xác định chủ thể có thẩm quyền đại diện doanh nghiệp trong giao dịch với giám đốc, căn cứ điều lệ, cơ cấu quản trị và quy định pháp luật liên quan. |
| Tổng giám đốc là người được thuê quản lý | Kiểm tra thẩm quyền của chủ thể có quyền quyết định việc thuê, bổ nhiệm và giao kết hợp đồng. |
| Doanh nghiệp có nhiều người đại diện theo pháp luật | Kiểm tra điều lệ và phạm vi quyền, nghĩa vụ đại diện của từng người. |
| Người ký thay mặt doanh nghiệp theo ủy quyền | Kiểm tra văn bản ủy quyền, phạm vi và thời hạn ủy quyền. |
Lưu ý: Không nên mặc định Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc một chức danh quản lý khác luôn có quyền ký hợp đồng lao động với giám đốc. Cần kiểm tra thẩm quyền cụ thể của từng trường hợp.
>>> Tìm hiểu về: quy định về ký hợp đồng lao động mới nhất
3. Giám đốc có cần ký hợp đồng lao động không?
Không phải mọi trường hợp giữ chức danh giám đốc đều mặc nhiên phải ký hợp đồng lao động. Cần căn cứ vào bản chất quan hệ làm việc, hình thức bổ nhiệm hoặc thuê, loại hình doanh nghiệp và quy định pháp luật áp dụng.
Nếu giám đốc làm việc theo quan hệ lao động thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Lao động, việc giao kết hợp đồng phải tuân thủ quy định tương ứng. Nếu quan hệ được xác lập theo cơ chế quản lý, bổ nhiệm hoặc thuê quản lý doanh nghiệp, cần rà soát hồ sơ pháp lý cụ thể để xác định hình thức văn bản phù hợp.
4. Giám đốc có được ký hợp đồng lao động với chính mình không?
Không nên để giám đốc tự ký ở cả hai phía của hợp đồng chỉ vì người này vừa là người lao động vừa là người đại diện doanh nghiệp.
Nếu giám đốc đồng thời là người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp cần xác định chủ thể có thẩm quyền đại diện cho doanh nghiệp trong giao dịch với giám đốc theo loại hình doanh nghiệp, điều lệ, quyết định của cơ quan quản trị và quy định pháp luật liên quan.
Cách thực hiện an toàn là:
- Kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và điều lệ.
- Xác định người đại diện theo pháp luật và phạm vi đại diện.
- Kiểm tra thẩm quyền quyết định việc bổ nhiệm, thuê hoặc giao kết với giám đốc.
- Lập nghị quyết, quyết định hoặc văn bản chấp thuận nếu pháp luật và điều lệ yêu cầu.
- Bố trí người có thẩm quyền ký hợp đồng thay mặt doanh nghiệp và lưu hồ sơ chứng minh thẩm quyền.
Việc giám đốc tự ký hợp đồng với chính mình có thể phát sinh tranh chấp về thẩm quyền đại diện và hiệu lực giao dịch. Vì vậy, không nên sử dụng cách ký này khi chưa xác định rõ căn cứ pháp lý.
5. Ai ký hợp đồng lao động với tổng giám đốc?
Người ký hợp đồng lao động với tổng giám đốc được xác định theo cùng nguyên tắc về thẩm quyền, nhưng cần đặc biệt chú ý đến cơ cấu quản trị của doanh nghiệp.
- Nếu tổng giám đốc không phải người đại diện theo pháp luật, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp có thể ký phía doanh nghiệp.
- Nếu tổng giám đốc đồng thời là người đại diện theo pháp luật, cần xác định chủ thể có thẩm quyền đại diện doanh nghiệp trong giao dịch với tổng giám đốc.
- Nếu tổng giám đốc được bổ nhiệm hoặc thuê theo quyết định của cơ quan quản trị, cần kiểm tra điều lệ, quyết định bổ nhiệm hoặc thuê và thẩm quyền ký văn bản liên quan.
Không nên chỉ dựa vào chức danh “Tổng giám đốc” để kết luận ai là người có quyền ký hợp đồng.
6. Mẫu hợp đồng lao động với giám đốc
Dưới đây là khung hợp đồng tham khảo cho trường hợp doanh nghiệp xác định việc giao kết hợp đồng lao động với giám đốc là phù hợp. Mẫu cần được điều chỉnh theo loại hình doanh nghiệp và thẩm quyền ký thực tế. Download mẫu hợp đồng lao động mới nhất này nhé!
HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG VỚI GIÁM ĐỐC
Số: [Số hợp đồng]
Căn cứ: Bộ luật Lao động 2019, các văn bản pháp luật có liên quan, điều lệ doanh nghiệp và văn bản về thẩm quyền giao kết hợp đồng.
Hôm nay, ngày [●] tháng [●] năm [●], tại [●], các bên gồm:
BÊN A: NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
Tên doanh nghiệp: [Tên doanh nghiệp]
Mã số doanh nghiệp: [●]
Địa chỉ trụ sở: [●]
Người ký hợp đồng: [Họ tên, chức vụ]
Căn cứ thẩm quyền ký: [Điều lệ/quyết định/giấy ủy quyền/văn bản hợp lệ khác]
BÊN B: NGƯỜI LAO ĐỘNG
Họ và tên: [Họ tên giám đốc]
Ngày sinh: [●]
Số giấy tờ định danh: [●]
Chức danh: Giám đốc/Tổng giám đốc
Địa chỉ cư trú: [●]
Hai bên thỏa thuận các điều khoản sau:
Điều 1. Công việc và chức danh
Bên B đảm nhiệm chức danh [Giám đốc/Tổng giám đốc], thực hiện công việc và trách nhiệm theo hợp đồng, điều lệ doanh nghiệp, quyết định bổ nhiệm hoặc thuê và quy định pháp luật có liên quan.
Điều 2. Thời hạn hợp đồng
Loại hợp đồng: [Không xác định thời hạn/Có xác định thời hạn].
Thời điểm bắt đầu: [●].
Thời điểm kết thúc, nếu có: [●].
Điều 3. Tiền lương và quyền lợi
Mức lương: [●].
Phụ cấp và khoản bổ sung khác: [●].
Hình thức, thời hạn trả lương: [●].
Các chế độ bảo hiểm và quyền lợi khác được thực hiện theo quy định pháp luật và thỏa thuận hợp pháp.
Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của các bên
Các bên thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng, điều lệ doanh nghiệp, văn bản bổ nhiệm hoặc thuê và pháp luật áp dụng.
Điều 5. Sửa đổi và chấm dứt hợp đồng
Việc sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng được thực hiện theo quy định pháp luật, thỏa thuận hợp pháp và thẩm quyền của các bên.
Điều 6. Hiệu lực hợp đồng
Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [●], nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật.
Hợp đồng được lập thành [●] bản hoặc được giao kết dưới hình thức điện tử hợp pháp; mỗi bên lưu giữ hoặc được quyền truy cập bản hợp đồng theo thỏa thuận và quy định áp dụng.
ĐẠI DIỆN BÊN A
Họ tên: [●]
Chức vụ: [●]
Căn cứ thẩm quyền: [●]
Chữ ký: __________________
BÊN B – NGƯỜI LAO ĐỘNG
Họ tên: [●]
Chữ ký: __________________
Lưu ý: Mẫu trên chỉ là khung tham khảo. Trước khi ký cần xác định việc giao kết hợp đồng lao động có phù hợp với quan hệ thực tế hay không, đồng thời kiểm tra thẩm quyền đại diện và các quyết định nội bộ cần thiết.
7. Những giấy tờ cần kiểm tra khi ký hợp đồng với giám đốc
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên rà soát:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và thông tin người đại diện theo pháp luật.
- Điều lệ doanh nghiệp.
- Quyết định bổ nhiệm hoặc thuê giám đốc, tổng giám đốc.
- Nghị quyết hoặc quyết định của cơ quan quản trị có thẩm quyền, nếu cần.
- Giấy ủy quyền hoặc tài liệu xác định thẩm quyền ký thay.
- Dự thảo hợp đồng và các điều khoản về chức danh, tiền lương, thời hạn, quyền và nghĩa vụ.
- Hồ sơ về tiền lương, bảo hiểm và các chế độ liên quan nếu thuộc trường hợp áp dụng.
Không phải mọi trường hợp đều cần toàn bộ các tài liệu trên; danh mục cuối cùng phải căn cứ loại hình doanh nghiệp và quy định áp dụng.
8. Câu hỏi thường gặp về ký hợp đồng lao động với giám đốc
8.1. Giám đốc có phải ký hợp đồng lao động không?
Tùy bản chất quan hệ làm việc và hình thức pháp lý áp dụng. Nếu thuộc quan hệ lao động, cần tuân thủ quy định về giao kết hợp đồng lao động; không nên kết luận chỉ dựa trên chức danh.
8.2. Giám đốc ký hợp đồng lao động với ai?
Nếu giám đốc là người lao động theo hợp đồng, phía doanh nghiệp phải do người có thẩm quyền đại diện ký. Người đó có thể là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp, nhưng cần xử lý riêng khi giám đốc đồng thời là người đại diện theo pháp luật.
8.3. Tổng giám đốc có thể ký hợp đồng lao động với chính mình không?
Không nên ký ở cả hai phía nếu chưa xác định rõ thẩm quyền đại diện. Cần kiểm tra điều lệ, cơ cấu quản trị, quyết định bổ nhiệm hoặc thuê và chủ thể có thẩm quyền ký thay doanh nghiệp.
8.4. Có bắt buộc phải có giấy ủy quyền khi người khác ký hợp đồng với giám đốc không?
Nếu người ký thay mặt doanh nghiệp dựa trên việc được ủy quyền, cần có căn cứ ủy quyền hợp pháp và phạm vi ủy quyền phù hợp. Trường hợp thẩm quyền phát sinh trực tiếp từ pháp luật hoặc điều lệ, cần lưu tài liệu chứng minh căn cứ đó.
8.5. Có thể dùng cùng một mẫu hợp đồng cho mọi giám đốc không?
Không nên sử dụng máy móc. Cần điều chỉnh theo loại hình doanh nghiệp, chức danh, phạm vi công việc, cơ chế bổ nhiệm hoặc thuê, thẩm quyền ký và chế độ tiền lương.
Kết luận
Việc ký hợp đồng lao động với giám đốc cần được xem xét đồng thời theo pháp luật lao động và pháp luật doanh nghiệp. Yếu tố quyết định không chỉ là chức danh giám đốc mà còn là bản chất quan hệ làm việc, cơ cấu quản trị và thẩm quyền đại diện doanh nghiệp.
Trước khi ký, doanh nghiệp nên rà soát điều lệ, quyết định bổ nhiệm hoặc thuê, văn bản ủy quyền và chủ thể ký thay mặt doanh nghiệp. Nếu giám đốc đồng thời là người đại diện theo pháp luật, cần xác định rõ cơ chế đại diện trong giao dịch với chính giám đốc để hạn chế rủi ro tranh chấp.
Nguồn pháp lý tham khảo
- Bộ luật Lao động 2019 – Luật số 45/2019/QH14.
- Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 – Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động.
- Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.
- Điều lệ, quy chế quản trị và các quyết định nội bộ của doanh nghiệp.
