Tội tàng trữ, sử dụng vũ khí quân dụng trái phép: Những quy định cần biết

Trong thực tế, việc cất giữ, sử dụng hoặc mua bán vũ khí quân dụng không đúng quy định tiềm ẩn nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng đối với tính mạng, sức khỏe và an ninh, trật tự xã hội. Không ít trường hợp người vi phạm cho rằng chỉ cần không sử dụng vũ khí để gây thương tích thì việc cất giữ tại nhà hoặc mang theo bên người sẽ không bị xử lý hình sự. Cách hiểu này không chính xác.

Pháp luật hình sự quy định riêng trách nhiệm đối với hành vi tàng trữ, sử dụng trái phép vũ khí quân dụng. Trong đó, cần phân biệt hành vi tàng trữ, sử dụng với chế tạo, mua bán, vận chuyển hoặc chiếm đoạt để xác định đúng tội danh và mức hình phạt. Bài viết dưới đây phân tích cụ thể các quy định tại Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và những điểm cần lưu ý.

Tàng trữ, sử dụng vũ khí quân dụng trái phép có bị truy cứu hình sự không?

Có. Người không được phép mà cố ý tàng trữ hoặc sử dụng vũ khí quân dụng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu được quy định tại Điều 304 Bộ luật Hình sự.

Theo Điều 304 Bộ luật Hình sự, người nào chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự thì bị xử lý hình sự theo mức độ tương ứng.

Điều này có nghĩa, không nhất thiết phải sử dụng vũ khí để gây thương tích hoặc làm chết người mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Chỉ riêng hành vi tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng đã có thể cấu thành tội phạm nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Nhận xét của Luật sư Nguyễn Văn Hùng: “Đối với vũ khí quân dụng, pháp luật kiểm soát rất chặt chẽ vì đây là loại vũ khí có khả năng gây nguy hiểm đặc biệt lớn. Vì vậy, người dân không nên tự ý cất giữ, mua bán hoặc sử dụng bất kỳ loại vũ khí nào nếu chưa xác định rõ nguồn gốc và tình trạng pháp lý của chúng.”

Thế nào là vũ khí quân dụng theo quy định pháp luật?

Để xác định một người có phạm tội theo Điều 304 hay không, trước hết phải xác định vật được tàng trữ hoặc sử dụng có phải vũ khí quân dụng hay không.

Theo Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, vũ khí quân dụng là loại vũ khí có tính năng, tác dụng đặc biệt và thuộc phạm vi được pháp luật quy định.

Vũ khí quân dụng bao gồm một số loại như:

  • Súng ngắn;
  • Súng trường;
  • Súng tiểu liên;
  • Súng máy;
  • Một số loại súng khác;
  • Bom, mìn, lựu đạn;
  • Vũ khí có tính năng, tác dụng tương tự;
  • Đạn sử dụng cho các loại vũ khí thuộc phạm vi luật định.

Việc xác định một vật cụ thể có phải vũ khí quân dụng hay không thường cần căn cứ vào đặc điểm kỹ thuật, tính năng, tác dụng và kết luận giám định của cơ quan có thẩm quyền.

Do đó, một khẩu súng tự chế hoặc một vật có hình dạng giống súng không thể chỉ dựa vào hình thức bên ngoài để kết luận ngay có phải vũ khí quân dụng hay không.

Dấu hiệu của Tội tàng trữ, sử dụng trái phép vũ khí quân dụng

Hành vi tàng trữ trái phép

Tàng trữ được hiểu là hành vi cất giữ, bảo quản vũ khí quân dụng trong phạm vi quản lý của mình mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép.

Ví dụ, một người nhặt được súng quân dụng rồi mang về nhà cất giữ nhưng không giao nộp cho cơ quan chức năng. Tùy tình tiết cụ thể, hành vi này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Điểm đáng chú ý là người tàng trữ không nhất thiết phải là người chế tạo hoặc mua được khẩu súng. Chỉ cần có hành vi cố ý chiếm giữ, quản lý trái phép và đáp ứng các dấu hiệu của Điều 304 thì vẫn có thể bị xử lý.

Hành vi sử dụng trái phép

Sử dụng trái phép là việc đưa vũ khí quân dụng vào sử dụng khi không có quyền hoặc không được phép sử dụng theo quy định pháp luật.

Ví dụ, một người tự ý lấy súng quân dụng được cất giữ trái phép để bắn thử, bắn vào mục tiêu hoặc sử dụng trong một tình huống khác.

Nếu việc sử dụng vũ khí đồng thời gây thương tích, làm chết người hoặc gây ra hậu quả khác, người thực hiện còn có thể phải chịu trách nhiệm về tội danh khác tùy từng trường hợp.

Mức phạt Tội tàng trữ, sử dụng vũ khí quân dụng trái phép

Điều 304 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt khác nhau.

Khung hình phạt cơ bản

Theo khoản 1 Điều 304, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 07 năm.

Đây là khung hình phạt áp dụng đối với trường hợp không thuộc các tình tiết định khung tăng nặng tại các khoản tiếp theo.

Trường hợp bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm

Theo khoản 2 Điều 304, mức phạt có thể tăng lên 05 năm đến 12 năm tù nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, chẳng hạn:

  • Có tổ chức;
  • Vật phạm pháp có số lượng lớn hoặc có giá trị lớn theo quy định;
  • Vận chuyển, sử dụng qua biên giới;
  • Gây hậu quả nghiêm trọng;
  • Có các tình tiết định khung tăng nặng khác được quy định tại điều luật.

Việc xác định “số lượng lớn”, “giá trị lớn” hoặc hậu quả thuộc trường hợp nào phải căn cứ vào chính quy định của Bộ luật Hình sự và văn bản hướng dẫn có liên quan.

Trường hợp bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm

Theo khoản 3 Điều 304, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm nếu thuộc các trường hợp nghiêm trọng được điều luật quy định.

Đây thường là những trường hợp có số lượng, mức độ hoặc hậu quả đặc biệt nghiêm trọng hơn so với khung cơ bản.

Mức phạt cao nhất đến 20 năm hoặc tù chung thân

Theo khoản 4 Điều 304, trường hợp phạm tội thuộc mức độ đặc biệt nghiêm trọng, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Như vậy, tùy tính chất và mức độ vi phạm, Tội tàng trữ, sử dụng trái phép vũ khí quân dụng có thể có mức hình phạt rất nghiêm khắc.

Luật sư Đặng Quý Tiên lưu ý: “Khi định tội và quyết định hình phạt, cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ xem xét tên gọi của loại vũ khí mà còn phải căn cứ vào kết quả giám định, số lượng, tình trạng vũ khí, mục đích sử dụng, hậu quả và các tình tiết khác được pháp luật quy định.”

Tàng trữ một khẩu súng quân dụng có bị đi tù không?

Có thể.

Tuy nhiên, cần tránh hiểu rằng cứ có một khẩu súng là mặc nhiên bị một mức án cố định.

Trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào:

  • Loại vũ khí;
  • Tình trạng hoạt động;
  • Nguồn gốc;
  • Số lượng;
  • Cách thức tàng trữ;
  • Mục đích sử dụng;
  • Các tình tiết của vụ án;
  • Kết luận giám định;
  • Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Đặc biệt, nếu người vi phạm tự nguyện giao nộp vũ khí trước khi cơ quan chức năng phát hiện thì tình tiết này có thể có ý nghĩa trong việc đánh giá hành vi và trách nhiệm pháp lý, nhưng không thể khẳng định trong mọi trường hợp rằng người đó sẽ được miễn trách nhiệm hình sự.

Phân biệt tàng trữ, sử dụng với mua bán và vận chuyển vũ khí quân dụng

Điều 304 không phải điều luật duy nhất liên quan đến vũ khí quân dụng.

Bộ luật Hình sự còn quy định những tội danh khác như:

  • Điều 303: Tội phá hủy công trình, cơ sở, phương tiện quan trọng về an ninh quốc gia;
  • Điều 304: Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự;
  • Điều 305: Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng hoặc chiếm đoạt vật liệu nổ;
  • Điều 306: Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng hoặc chiếm đoạt súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao hoặc công cụ hỗ trợ.

Do đó, nếu một người mua súng quân dụng để bán lại cho người khác, việc định tội không chỉ dựa vào hành vi “có súng” mà phải xác định bản chất của hành vi, mục đích và quá trình thực hiện.

Sử dụng súng quân dụng gây thương tích thì bị xử lý thế nào?

Trường hợp một người sử dụng trái phép vũ khí quân dụng để gây thương tích cho người khác, hành vi có thể đồng thời liên quan đến Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.

Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét:

  1. Hành vi sử dụng vũ khí quân dụng;
  2. Mức độ thương tích;
  3. Ý thức chủ quan của người thực hiện;
  4. Hậu quả thực tế;
  5. Mối quan hệ giữa việc sử dụng vũ khí và thương tích;
  6. Các tình tiết định khung của từng tội.

Nếu một hành vi đồng thời cấu thành nhiều tội thì việc quyết định hình phạt phải tuân thủ Điều 55 Bộ luật Hình sự về tổng hợp hình phạt của nhiều tội.

Vì vậy, việc sử dụng vũ khí quân dụng để gây thương tích có thể khiến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng hơn đáng kể so với trường hợp chỉ tàng trữ.

Tàng trữ vũ khí quân dụng do nhặt được có phạm tội không?

Đây là tình huống khá phổ biến trong thực tế.

Một người có thể nhặt được súng hoặc vật nghi là vũ khí quân dụng rồi mang về nhà cất giữ vì tò mò hoặc chưa biết phải xử lý thế nào.

Trong trường hợp này, việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên nhận thức của người thực hiện, đặc điểm của vật được nhặt, thời điểm biết đó là vũ khí và hành vi sau khi biết.

Nếu biết rõ đó là vũ khí quân dụng nhưng vẫn cố ý cất giữ trái phép thì nguy cơ bị xử lý hình sự là rất lớn.

Ngược lại, nếu thực sự không biết vật đó là vũ khí và sau khi phát hiện đã chủ động giao nộp thì cần đánh giá đầy đủ yếu tố lỗi trước khi kết luận trách nhiệm hình sự.

Người dân phát hiện súng hoặc vũ khí quân dụng nên làm gì?

Nếu phát hiện súng, đạn, lựu đạn hoặc vật nghi là vũ khí quân dụng, người dân không nên tự ý tháo lắp, kiểm tra, thử bắn hoặc mang đi nơi khác.

Cách xử lý an toàn là:

  • Không tiếp tục sử dụng hoặc cất giữ;
  • Không mua bán, trao đổi;
  • Không tự ý tháo lắp;
  • Hạn chế tiếp xúc với vật nguy hiểm;
  • Thông báo và giao nộp cho cơ quan có thẩm quyền theo quy định.

Việc chủ động giao nộp có thể giúp hạn chế những rủi ro phát sinh và là một yếu tố cần được xem xét trong quá trình đánh giá vụ việc cụ thể.

Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Đặt lịch tư vấn

Kết luận

Tội tàng trữ, sử dụng trái phép vũ khí quân dụng được quy định tại Điều 304 Bộ luật Hình sự và có mức hình phạt rất nghiêm khắc, từ 01 năm tù ở khung cơ bản đến 20 năm tù hoặc tù chung thân trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Người dân cần phân biệt rõ tàng trữ, sử dụng với các hành vi chế tạo, mua bán, vận chuyển hoặc chiếm đoạt để xác định đúng tội danh và trách nhiệm pháp lý.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch