Người phiên dịch cố ý dịch sai lời khai có bị đi tù không?

Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, người phiên dịch có vai trò giúp cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng giao tiếp, trao đổi thông tin chính xác khi có sự khác biệt về ngôn ngữ. Nếu người phiên dịch cố tình bóp méo lời khai của bị can, làm sai lệch nội dung biên bản hoặc khiến cơ quan có thẩm quyền hiểu sai sự thật của vụ án, hành vi này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc xác định sự thật khách quan và giải quyết vụ án.

Vậy người phiên dịch cố ý dịch sai lời khai của bị can để làm thay đổi nội dung vụ án có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Câu trả lời là có. Tùy tính chất, mức độ và hậu quả, người phiên dịch có thể bị truy cứu về tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối theo Điều 382 Bộ luật Hình sự, với mức hình phạt cao nhất lên đến 07 năm tù trong các trường hợp luật định.

Người phiên dịch cố ý dịch sai lời khai của bị can có vi phạm pháp luật không?

Có. Người phiên dịch tham gia tố tụng có nghĩa vụ thực hiện việc phiên dịch trung thực, không được cố ý thay đổi nội dung lời khai hoặc cung cấp thông tin sai sự thật cho cơ quan có thẩm quyền.

Theo Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người phiên dịch, người dịch thuật có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập; phiên dịch, dịch thuật trung thực; giữ bí mật điều tra mà mình biết được khi phiên dịch, dịch thuật và cam đoan thực hiện nghĩa vụ theo quy định. Điều luật cũng quy định các trường hợp người phiên dịch phải từ chối tham gia tố tụng hoặc bị thay đổi.

Vì vậy, nếu người phiên dịch biết rõ bị can đã khai một nội dung nhưng cố tình dịch thành nội dung khác nhằm khiến cơ quan điều tra hiểu sai bản chất sự việc, đây không đơn thuần là lỗi nghiệp vụ. Hành vi đó có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Ví dụ, bị can khai rằng mình không có mặt tại hiện trường vào thời điểm xảy ra vụ việc, nhưng người phiên dịch cố ý chuyển thành lời khai xác nhận bị can đã có mặt tại đó. Nếu việc dịch sai được thực hiện có chủ ý nhằm làm sai lệch hồ sơ vụ án, người phiên dịch có thể bị xem xét theo Điều 382 Bộ luật Hình sự.

Người phiên dịch cố ý dịch sai lời khai có thể phạm tội gì?

Tội danh cần xem xét trực tiếp là tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối, được quy định tại Điều 382 Bộ luật Hình sự.

Điều luật này xác định người phiên dịch là một trong những chủ thể có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện hành vi dịch gian dối. Vì vậy, người phiên dịch không nhất thiết phải là bị can, bị cáo trong vụ án mới có thể phải chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi của mình.

Để xác định trách nhiệm, cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ các vấn đề như:

  • Người thực hiện có phải là người phiên dịch hoặc thuộc chủ thể được quy định tại Điều 382 hay không.
  • Nội dung phiên dịch có sai lệch so với lời khai thực tế hay không.
  • Người phiên dịch có biết rõ nội dung mình dịch là sai nhưng vẫn cố ý thực hiện hay không.
  • Hành vi có được thực hiện nhiều lần, có tổ chức hoặc dẫn đến việc giải quyết vụ án sai lệch hay không.
  • Hành vi có dẫn đến kết án oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm, người phạm tội hay không.

Không phải mọi sai sót trong quá trình phiên dịch đều cấu thành tội phạm. Trường hợp nhầm lẫn do hạn chế chuyên môn, không nghe rõ, hiểu sai ngôn ngữ hoặc yếu tố khách quan khác cần được phân biệt với hành vi cố ý dịch gian dối.

Mức phạt tù đối với người phiên dịch cố ý dịch sai lời khai

Theo Điều 382 Bộ luật Hình sự, người phiên dịch cố ý dịch gian dối có thể phải chịu các khung hình phạt sau:

Khung hình phạt Mức xử lý
Khoản 1 Điều 382 Phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm
Khoản 2 Điều 382 Phạt tù từ 01 năm đến 03 năm nếu có tổ chức hoặc dẫn đến việc giải quyết vụ án, vụ việc bị sai lệch
Khoản 3 Điều 382 Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm nếu phạm tội 02 lần trở lên hoặc dẫn đến kết án oan người vô tội, bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Như vậy, nếu người phiên dịch cố tình dịch sai lời khai và hành vi dẫn đến việc giải quyết vụ án bị sai lệch, người đó có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm theo khoản 2 Điều 382. Nếu hành vi dẫn đến kết án oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm, mức hình phạt có thể lên đến 07 năm tù theo khoản 3 Điều 382.

Cố ý dịch sai lời khai khiến vụ án bị sai lệch được hiểu thế nào?

Đây là yếu tố quan trọng khi xác định khung hình phạt áp dụng đối với người phiên dịch.

Việc giải quyết vụ án bị sai lệch có thể được xem xét trong mối liên hệ giữa nội dung phiên dịch gian dối và kết quả giải quyết vụ án, vụ việc. Chẳng hạn, bản dịch sai khiến cơ quan tiến hành tố tụng hiểu không đúng lời khai, đánh giá sai chứng cứ hoặc đưa ra nhận định không phù hợp về diễn biến vụ án.

Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào việc bản dịch có sai sót rồi mặc nhiên kết luận vụ án đã bị giải quyết sai lệch. Cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá nội dung sai lệch, mức độ ảnh hưởng, mối liên hệ với quá trình giải quyết vụ án và các chứng cứ liên quan.

Nếu hành vi dịch sai chỉ là nhầm lẫn không cố ý, chưa đủ căn cứ xác định yếu tố gian dối thì không thể chỉ dựa vào hậu quả bất lợi để kết luận người phiên dịch phạm tội theo Điều 382.

Nếu dịch sai khiến bị can bị kết án oan thì xử lý thế nào?

Nếu người phiên dịch cố ý dịch gian dối và hành vi đó dẫn đến kết án oan người vô tội, người phiên dịch có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 3 Điều 382 Bộ luật Hình sự, với mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

Ví dụ, A là người phiên dịch trong quá trình lấy lời khai của B. B khai rằng mình không thực hiện hành vi phạm tội, nhưng A cố tình dịch thành lời nhận tội. Nếu nội dung phiên dịch gian dối này được sử dụng trong quá trình giải quyết vụ án và có mối liên hệ với việc kết án oan người vô tội, A có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo khung hình phạt nêu trên.

Luật sư Nguyễn Văn Hùng lưu ý: Khi nghi ngờ có hành vi phiên dịch gian dối, cần đối chiếu bản ghi âm, ghi hình hoạt động hỏi cung nếu có, biên bản lấy lời khai, nội dung ngôn ngữ gốc, bản dịch và lời khai của những người liên quan. Việc xác định hành vi cố ý dịch sai cần dựa trên chứng cứ cụ thể, không chỉ dựa vào sự khác biệt giữa lời khai của bị can và nội dung biên bản.

Việc xác định có oan sai hay không và trách nhiệm của từng người phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục pháp luật. Trách nhiệm hình sự của người phiên dịch cũng không tự động làm mất hiệu lực mọi tài liệu hoặc quyết định đã được lập trước đó; việc xem xét lại hồ sơ và khắc phục hậu quả phải theo quy định tố tụng tương ứng.

Người phiên dịch dịch sai do nhầm lẫn có bị truy cứu hình sự không?

Không phải mọi trường hợp dịch sai đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Điều 382 Bộ luật Hình sự yêu cầu hành vi dịch gian dối hoặc cung cấp tài liệu sai sự thật trong những điều kiện luật định. Do đó, yếu tố cố ý và việc biết rõ nội dung mình dịch là sai có ý nghĩa quan trọng khi xác định trách nhiệm hình sự.

Có thể phân biệt hai trường hợp:

Trường hợp cố ý dịch sai: Người phiên dịch hiểu đúng lời khai ban đầu nhưng chủ động thay đổi nội dung nhằm làm sai lệch thông tin cung cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng. Nếu có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, người đó có thể bị truy cứu theo Điều 382.

Trường hợp dịch sai do nhầm lẫn: Người phiên dịch nghe không rõ, hiểu nhầm từ ngữ, không nắm được thuật ngữ chuyên môn hoặc mắc lỗi nghiệp vụ mà không có ý thức gian dối. Trường hợp này cần được xác minh cụ thể; không thể mặc nhiên áp dụng trách nhiệm hình sự theo Điều 382 chỉ vì bản dịch không chính xác.

Tùy tính chất vụ việc, sai sót không cấu thành tội phạm vẫn có thể dẫn đến việc thay đổi người phiên dịch, yêu cầu dịch lại, xem xét trách nhiệm nghề nghiệp hoặc các biện pháp xử lý khác theo quy định có liên quan.

Bị can cần làm gì khi nghi ngờ lời khai bị phiên dịch sai?

Nếu bị can cho rằng lời khai của mình đã bị phiên dịch không chính xác, cần phản ánh kịp thời để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và khắc phục.

Trước hết, bị can hoặc người bào chữa có thể đề nghị kiểm tra biên bản lấy lời khai, nội dung ngôn ngữ gốc, bản dịch và bản ghi âm, ghi hình nếu có. Những điểm không chính xác cần được nêu cụ thể, chẳng hạn câu nói nào bị dịch sai, nội dung đúng theo lời khai ban đầu là gì và sự khác biệt đó ảnh hưởng như thế nào đến việc xác định sự thật vụ án.

Tiếp theo, người bào chữa có thể thực hiện quyền và thủ tục tố tụng phù hợp để đề nghị xác minh, bổ sung tài liệu, làm rõ nội dung phiên dịch hoặc thay đổi người phiên dịch nếu có căn cứ. Việc đề nghị cần dựa trên chứng cứ và quy định tố tụng, tránh chỉ đưa ra nhận định chung rằng toàn bộ lời khai không chính xác.

Nếu có dấu hiệu người phiên dịch cố ý làm sai lệch nội dung, người có liên quan có thể gửi đơn tố giác hoặc cung cấp thông tin, tài liệu cho cơ quan có thẩm quyền để được xem xét theo quy định pháp luật.

>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!

Đặt lịch tư vấn

Kết luận

Người phiên dịch cố ý dịch sai lời khai của bị can để làm thay đổi nội dung vụ án có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối theo Điều 382 Bộ luật Hình sự. Tùy trường hợp, người vi phạm có thể bị cảnh cáo, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù; nếu hành vi làm sai lệch việc giải quyết vụ án, dẫn đến kết án oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm thì mức phạt tù có thể lên đến 07 năm.

Tuy nhiên, việc xác định tội phạm phải dựa trên chứng cứ chứng minh hành vi dịch gian dối và các dấu hiệu cấu thành tương ứng. Sai sót nghiệp vụ hoặc nhầm lẫn không đồng nghĩa với cố ý gian dối. Khi phát hiện dấu hiệu phiên dịch sai, người bị ảnh hưởng và người bào chữa nên kịp thời đề nghị kiểm tra tài liệu, bản ghi âm, ghi hình nếu có và thực hiện các thủ tục tố tụng phù hợp để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch