Một người thực hiện hành vi phạm tội nhưng sau đó bỏ đi nhiều năm rồi mới trở về ra đầu thú thường đặt ra câu hỏi liệu việc tự nguyện trình diện có giúp được giảm án hay không. Trên thực tế, pháp luật hình sự không quy định thời gian bỏ trốn càng lâu thì khi đầu thú sẽ mất hoàn toàn tình tiết giảm nhẹ, nhưng việc đầu thú sau nhiều năm cũng không đồng nghĩa chắc chắn được giảm hình phạt.
Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, người phạm tội tự thú là một tình tiết giảm nhẹ được quy định cụ thể. Trong khi đó, đầu thú có thể được Tòa án xem là tình tiết giảm nhẹ tùy từng vụ án và phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP cũng đã có hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định trường hợp đầu thú và tự thú.
Đầu thú sau nhiều năm có được giảm án không?
Có thể được giảm nhẹ, nhưng cần hiểu chính xác “giảm án” trong trường hợp này.
Nếu vụ án chưa được xét xử, việc đầu thú có thể được Tòa án xem xét như một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khi quyết định hình phạt.
Khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự quy định Tòa án có thể coi đầu thú hoặc tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Như vậy, khác với “tự thú” được liệt kê trực tiếp tại khoản 1 Điều 51, “đầu thú” không phải là tình tiết giảm nhẹ đương nhiên được áp dụng trong mọi trường hợp.
Ví dụ, A thực hiện hành vi phạm tội năm 2021 rồi bỏ đi khỏi địa phương. Đến năm 2026, khi cơ quan chức năng đang xác minh vụ việc, A chủ động trở về trình diện và khai báo.
Trong trường hợp này, việc A ra đầu thú có thể được Tòa án xem xét giảm nhẹ khi lượng hình, nhưng mức độ giảm nhẹ còn phụ thuộc vào tính chất tội phạm, vai trò của A, hậu quả đã gây ra, thái độ khai báo, việc khắc phục hậu quả và các tình tiết khác.
Đầu thú và tự thú khác nhau thế nào?
Đây là vấn đề rất quan trọng khi xác định giá trị giảm nhẹ.
Tự thú là gì?
Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, người phạm tội tự thú là một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được pháp luật quy định trực tiếp tại khoản 1.
Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP hướng dẫn việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 51 và Điều 52 Bộ luật Hình sự và có hiệu lực từ ngày 15/11/2025.
Về bản chất, tự thú thường được đặt ra khi người phạm tội chủ động khai báo hành vi phạm tội của mình trước khi hành vi hoặc người phạm tội bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện.
Đầu thú là gì?
Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP, đầu thú được hiểu là trường hợp sau khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện, người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền về hành vi phạm tội của mình.
Do đó, nếu cơ quan công an đã xác định người thực hiện hành vi phạm tội, đã phát hiện vụ án hoặc đang truy tìm người phạm tội rồi người này mới trở về trình diện thì về nguyên tắc cần xem xét dưới góc độ đầu thú, không phải tự thú.
Bảng phân biệt đầu thú và tự thú
| Tiêu chí | Tự thú | Đầu thú |
|---|---|---|
| Thời điểm | Trước khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện | Sau khi tội phạm hoặc người phạm tội đã bị phát hiện |
| Hành vi | Chủ động khai báo về hành vi phạm tội | Tự nguyện ra trình diện và khai báo |
| Điều 51 BLHS | Là tình tiết giảm nhẹ được quy định tại khoản 1 | Có thể được Tòa án coi là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 |
| Giá trị giảm nhẹ | Được xem xét theo quy định về tình tiết giảm nhẹ | Tòa án đánh giá tùy trường hợp và phải nêu lý do trong bản án |
Việc phân biệt này đặc biệt quan trọng bởi tự thú và đầu thú không có giá trị pháp lý hoàn toàn giống nhau.
Ra đầu thú sau nhiều năm có bị mất tình tiết giảm nhẹ không?
Không có quy định theo hướng “đầu thú sau nhiều năm thì không được giảm nhẹ”.
Thời gian từ khi phạm tội đến khi đầu thú là một yếu tố có thể được xem xét trong việc đánh giá toàn bộ thái độ của người phạm tội, nhưng không thể chỉ dựa vào số năm để kết luận có hoặc không có tình tiết giảm nhẹ.
Tòa án có thể xem xét nhiều yếu tố như:
- Người phạm tội có tự nguyện trở về trình diện hay không;
- Có khai báo trung thực về hành vi phạm tội hay không;
- Có hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong quá trình giải quyết vụ án hay không;
- Có tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả hay không;
- Có thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hay không;
- Sau khi phạm tội có tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội khác hay không;
- Người đó có thuộc trường hợp tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm hay không;
- Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.
Trong đó, tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải và tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm cũng là những tình tiết được Điều 51 quy định để xem xét giảm nhẹ.
Lưu ý từ Luật sư Đặng Quý Tiên: Nếu người phạm tội đã bỏ trốn nhiều năm nhưng sau đó chủ động về trình diện, việc đầu thú vẫn có thể có giá trị khi Tòa án lượng hình. Tuy nhiên, không nên chỉ trông chờ vào việc “ra đầu thú” mà cần chủ động khai báo đúng sự thật, hợp tác giải quyết vụ án và khắc phục hậu quả nếu có điều kiện. Những hành vi này có thể tạo cơ sở để Tòa án đánh giá toàn diện thái độ của người phạm tội.
Đầu thú sau nhiều năm có được hưởng án treo không?
Có thể, nhưng đầu thú không đồng nghĩa với việc chắc chắn được hưởng án treo.
Để được hưởng án treo, người bị kết án phải đáp ứng các điều kiện theo Điều 65 Bộ luật Hình sự và quy định hướng dẫn về án treo.
Vì vậy, nếu một người đầu thú sau nhiều năm và sau đó bị Tòa án phạt tù, việc có được hưởng án treo hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mức hình phạt tù được tuyên;
- Nhân thân của người phạm tội;
- Số lượng và tính chất của các tình tiết giảm nhẹ;
- Tình tiết tăng nặng;
- Nơi cư trú hoặc nơi làm việc;
- Khả năng tự cải tạo;
- Việc xét thấy không cần thiết phải bắt chấp hành hình phạt tù tại cơ sở giam giữ.
Do đó, đầu thú có thể là một yếu tố có lợi nhưng không phải “vé” chắc chắn để được hưởng án treo.
Đầu thú sau nhiều năm có được giảm mức án đang bị đề nghị truy tố không?
Nếu vụ án chưa được xét xử thì “giảm án” cần hiểu chính xác là Tòa án xem xét các tình tiết giảm nhẹ để quyết định hình phạt.
Cơ quan tiến hành tố tụng có thể ghi nhận việc người phạm tội ra đầu thú, khai báo và hợp tác trong quá trình giải quyết vụ án. Tuy nhiên, việc quyết định hình phạt cuối cùng thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Nếu người phạm tội có thêm các tình tiết giảm nhẹ khác, tổng thể các tình tiết này có thể có ý nghĩa lớn hơn so với việc chỉ có một tình tiết đầu thú.
Đặc biệt, Điều 54 Bộ luật Hình sự cho phép Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, trong đó có trường hợp người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 Điều 51.
Vì vậy, trong một vụ án cụ thể, cần đánh giá toàn bộ các tình tiết giảm nhẹ, chứ không nên chỉ tập trung vào việc đầu thú.
Ra đầu thú có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Không đương nhiên.
Đầu thú chủ yếu có ý nghĩa trong việc đánh giá trách nhiệm hình sự và quyết định hình phạt. Việc một người tự nguyện ra trình diện không làm cho hành vi phạm tội đã thực hiện tự động được miễn trách nhiệm hình sự.
Việc có được miễn trách nhiệm hình sự hay không phải căn cứ vào các trường hợp được quy định riêng trong Bộ luật Hình sự.
Do đó, nếu một người phạm tội rồi nhiều năm sau mới đầu thú thì cần phân biệt ít nhất ba vấn đề:
- Hành vi có còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự hay không;
- Người phạm tội có thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự hay không;
- Nếu vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự thì việc đầu thú và các tình tiết khác có thể ảnh hưởng thế nào đến hình phạt.
Đây là ba vấn đề pháp lý khác nhau và không nên đồng nhất với nhau.
Phạm tội nhiều năm trước có còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với trường hợp ra đầu thú sau nhiều năm.
Việc đã qua nhiều năm không có nghĩa người phạm tội chắc chắn được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần xác định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự dựa trên tính chất, mức độ của tội phạm và các quy định về thời hiệu.
Đặc biệt, một số loại tội phạm thuộc trường hợp không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự.
Ngoài ra, thời hiệu có thể được tính lại hoặc không được tính trong một số trường hợp theo quy định pháp luật, chẳng hạn người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã.
Vì vậy, khi một người sau nhiều năm mới ra đầu thú, cần kiểm tra ngày thực hiện hành vi, loại tội phạm, mức hình phạt cao nhất của khung hình phạt và diễn biến trong thời gian bỏ trốn trước khi kết luận vụ án đã hết thời hiệu hay chưa.
Ví dụ về người phạm tội ra đầu thú sau nhiều năm
Trường hợp 1: Chủ động về trình diện và thành khẩn khai báo
A thực hiện một hành vi phạm tội vào năm 2022. Sau đó A rời khỏi địa phương. Năm 2026, A chủ động đến cơ quan có thẩm quyền trình diện, khai báo về hành vi của mình và tích cực phối hợp giải quyết vụ án.
Trong trường hợp này, việc A đầu thú có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ. Nếu A đồng thời thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải và tự nguyện khắc phục hậu quả thì Tòa án có thể đánh giá tổng thể các tình tiết có lợi cho A khi quyết định hình phạt.
Trường hợp 2: Đầu thú nhưng không thành khẩn
B ra đầu thú sau nhiều năm nhưng chỉ thừa nhận một phần hành vi, che giấu những tình tiết quan trọng và không hợp tác trong quá trình điều tra.
Trong trường hợp này, việc đầu thú vẫn có thể được Tòa án xem xét, nhưng giá trị giảm nhẹ sẽ phụ thuộc vào toàn bộ thái độ của B và diễn biến vụ án.
Trường hợp 3: Đầu thú và tích cực bồi thường
C ra đầu thú sau nhiều năm. Sau khi trình diện, C thừa nhận hành vi, tự nguyện bồi thường cho người bị hại và tích cực khắc phục hậu quả.
Ngoài việc đầu thú có thể được xem xét theo khoản 2 Điều 51, các hành vi tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả và thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải cũng có thể được xem xét nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Cần làm gì khi muốn ra đầu thú sau nhiều năm?
Nếu một người đã thực hiện hành vi phạm tội và đang cân nhắc việc ra đầu thú, không nên chỉ dựa vào thông tin chung trên Internet để tự đánh giá hậu quả pháp lý.
Trước khi trình diện, cần xác định:
- Hành vi đã thực hiện có dấu hiệu của tội danh nào;
- Thời điểm phạm tội;
- Khung hình phạt có thể áp dụng;
- Vụ án đã bị phát hiện hoặc đã có quyết định truy nã hay chưa;
- Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự còn hay không;
- Có người đồng phạm hoặc người liên quan hay không;
- Thiệt hại đã gây ra và khả năng khắc phục;
- Các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng có thể phát sinh.
Đặc biệt, nếu đã có quyết định truy nã, việc người phạm tội tự nguyện ra trình diện cần được đánh giá trong tổng thể diễn biến vụ án, bởi tình trạng bỏ trốn và các hành vi nhằm che giấu, trốn tránh có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá trách nhiệm hình sự.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Kết luận
Người phạm tội ra đầu thú sau nhiều năm vẫn có thể được xem xét giảm nhẹ, nhưng không phải cứ đầu thú là chắc chắn được giảm án. Theo khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự, Tòa án có thể coi đầu thú là tình tiết giảm nhẹ và phải ghi rõ lý do trong bản án. Trong khi đó, tự thú là tình tiết giảm nhẹ được quy định tại khoản 1 Điều 51. Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP hiện cũng đã hướng dẫn cụ thể cách xác định đầu thú và tự thú.
Nếu người phạm tội đầu thú sau thời gian dài, cần đồng thời kiểm tra thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, tình trạng truy nã, mức độ khai báo, khả năng khắc phục hậu quả và các tình tiết giảm nhẹ khác. Việc đánh giá đúng những yếu tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hướng xử lý và mức hình phạt mà Tòa án quyết định trong từng vụ án cụ thể.
