Người chạy quảng cáo cho tin tuyển dụng lừa đảo có bị liên đới không?

Nhiều đối tượng hiện nay sử dụng Facebook, TikTok, Zalo và các nền tảng trực tuyến để đăng quảng cáo tuyển dụng nhằm tiếp cận người đang tìm việc. Các tin tuyển dụng có thể được thiết kế rất hấp dẫn như “việc nhẹ lương cao”, “không cần kinh nghiệm”, “làm tại nhà” rồi yêu cầu ứng viên chuyển tiền để nhận việc, đóng phí hồ sơ hoặc thực hiện nhiệm vụ. Bộ Công an đã cảnh báo đây là một trong những kịch bản lừa đảo tuyển dụng phổ biến trên không gian mạng.

Trong quá trình thực hiện, đường dây lừa đảo có thể thuê người khác chạy quảng cáo để đưa các tin tuyển dụng giả tiếp cận nhiều nạn nhân. Người chạy quảng cáo có thể không trực tiếp nói chuyện với nạn nhân hoặc nhận tiền bị chiếm đoạt, nhưng nếu biết rõ mục đích của quảng cáo và cố ý hỗ trợ thì vẫn có nguy cơ bị xử lý.

Người chạy quảng cáo cho tin tuyển dụng lừa đảo có bị liên đới không?

Không biết tin tuyển dụng là lừa đảo thì có bị xử lý không?

Nếu người chạy quảng cáo chỉ nhận nội dung từ khách hàng, thực hiện dịch vụ quảng cáo thông thường và không biết tin tuyển dụng được sử dụng để lừa đảo, thì không thể chỉ dựa vào việc người này đã chạy quảng cáo để kết luận họ là đồng phạm.

Việc xác định trách nhiệm hình sự phải xem xét nhận thức, ý chí và hành vi cụ thể của từng người. Người chạy quảng cáo cần chứng minh phạm vi công việc của mình, nội dung được khách hàng cung cấp và những thông tin mà mình thực tế biết tại thời điểm thực hiện quảng cáo.

Ví dụ, A nhận chạy quảng cáo cho một công ty với nội dung tuyển nhân viên kinh doanh. A chỉ thực hiện thiết lập chiến dịch quảng cáo theo nội dung khách hàng cung cấp và không biết công ty sử dụng tin tuyển dụng để chiếm đoạt tiền của ứng viên. Trường hợp này, A không đương nhiên trở thành đồng phạm chỉ vì đã thực hiện dịch vụ quảng cáo.

Biết rõ tin tuyển dụng giả nhưng vẫn chạy quảng cáo thì sao?

Trường hợp người chạy quảng cáo biết rõ tin tuyển dụng không có thật, biết mục đích là lừa người tìm việc chuyển tiền nhưng vẫn chủ động chạy quảng cáo để đưa tin đến nhiều người, nguy cơ bị xử lý sẽ cao hơn.

Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm; người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.

Do đó, nếu chứng minh được người chạy quảng cáo nhận thức rõ hành vi lừa đảo nhưng vẫn cố ý sử dụng tài khoản quảng cáo, ngân sách quảng cáo hoặc kỹ thuật quảng cáo để tiếp cận nạn nhân, hành vi này có thể được xem xét dưới góc độ giúp sức cho hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Đối với hành vi lừa đảo trên Internet, nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì có thể bị xử lý theo Điều 174 Bộ luật Hình sự; mức hình phạt phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết của vụ án, mức cao nhất có thể là tù chung thân.

Chạy quảng cáo, nhận tiền công có làm giảm trách nhiệm không?

Việc người chạy quảng cáo chỉ nhận tiền công hoặc hoa hồng không phải là căn cứ để loại trừ trách nhiệm nếu họ biết rõ hoạt động phía sau là lừa đảo và vẫn cố ý hỗ trợ.

Ngược lại, số tiền công, thời gian tham gia, số lượng quảng cáo đã chạy và mức độ hỗ trợ có thể là những tình tiết được cơ quan tố tụng xem xét khi đánh giá vai trò của người này trong vụ án.

Lưu ý từ Luật sư Đặng Quý Tiên: Cần phân biệt rất rõ giữa người cung cấp dịch vụ quảng cáo thông thường và người biết rõ nội dung quảng cáo phục vụ việc lừa đảo. Cơ quan chức năng có thể xem xét tin nhắn trao đổi, nội dung quảng cáo, lịch sử chỉnh sửa quảng cáo, phương thức thanh toán, tiền công và trao đổi giữa người chạy quảng cáo với người tổ chức để xác định người này có biết và cố ý hỗ trợ hay không.

Người chạy quảng cáo tin tuyển dụng lừa đảo có thể bị phạt thế nào?

Nếu hành vi chỉ dừng ở việc quảng cáo tuyển dụng gian dối nhằm lừa gạt người lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, pháp luật về lao động có quy định xử phạt hành chính đối với hành vi lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động hoặc tuyển dụng nhằm bóc lột, cưỡng bức lao động. Mức phạt được quy định là 50–75 triệu đồng đối với hành vi thuộc trường hợp này.

Tuy nhiên, nếu người chạy quảng cáo biết rõ mục đích của đường dây là dùng thông tin gian dối để chiếm đoạt tài sản và cố ý hỗ trợ, vụ việc có thể được xem xét ở góc độ hình sự thay vì chỉ xử phạt hành chính.

Khi nào người chạy quảng cáo có thể bị coi là đồng phạm?

Một số dấu hiệu có thể khiến người chạy quảng cáo bị xem xét vai trò đồng phạm gồm:

  • Biết tin tuyển dụng không có thật nhưng vẫn tiếp tục chạy quảng cáo;
  • Biết ứng viên sẽ phải chuyển tiền cho đường dây nhưng vẫn quảng cáo để tìm nạn nhân;
  • Chủ động xây dựng nội dung quảng cáo gian dối;
  • Biết đối tượng sử dụng tài khoản giả hoặc doanh nghiệp giả nhưng vẫn hỗ trợ quảng bá;
  • Nhận tiền công dựa trên số lượng người bị dụ dỗ hoặc số tiền nạn nhân chuyển;
  • Tiếp tục chạy quảng cáo sau khi biết đã có người bị lừa;
  • Trao đổi với người tổ chức về cách tăng số lượng người tiếp cận hoặc tăng tỷ lệ nạn nhân chuyển tiền.

Ngược lại, nếu người chạy quảng cáo không biết mục đích phạm tội và không có ý thức giúp sức thì việc xác định họ là đồng phạm sẽ không thể chỉ dựa vào việc họ đã nhận tiền quảng cáo.

Ví dụ người chạy quảng cáo cho tin tuyển dụng lừa đảo

A nhận chạy quảng cáo Facebook cho B với nội dung “Tuyển cộng tác viên online, thu nhập 500.000–1.000.000 đồng/ngày”. Sau khi ứng viên liên hệ, B yêu cầu họ chuyển 300.000 đồng để kích hoạt tài khoản rồi tiếp tục yêu cầu chuyển thêm tiền để thực hiện nhiệm vụ.

Ban đầu, A chỉ nhận chạy quảng cáo và không biết B có ý định lừa đảo. Nếu A không biết và không tham gia vào quá trình lừa đảo thì không đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, nếu sau khi biết B không tuyển dụng thật mà chỉ sử dụng quảng cáo để tìm người chuyển tiền, A vẫn tiếp tục chạy quảng cáo, thậm chí chủ động tối ưu nội dung để tiếp cận nhiều nạn nhân hơn, hành vi của A có thể bị xem xét là hành vi giúp sức cho đường dây lừa đảo.

Người chạy quảng cáo cần làm gì khi phát hiện khách hàng có dấu hiệu lừa đảo?

Nếu phát hiện nội dung tuyển dụng có dấu hiệu bất thường, người chạy quảng cáo nên:

  • Dừng quảng cáo khi có căn cứ cho thấy nội dung có dấu hiệu lừa đảo;
  • Lưu lại hợp đồng, tin nhắn và nội dung khách hàng cung cấp;
  • Không tiếp tục chỉnh sửa nội dung theo hướng làm tăng khả năng lừa người tìm việc;
  • Không trực tiếp thu tiền của ứng viên;
  • Không sử dụng tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản quảng cáo của mình để che giấu nguồn tiền;
  • Khi được cơ quan chức năng yêu cầu, cung cấp thông tin và dữ liệu liên quan.

Đặc biệt, nếu đã nhận thấy dấu hiệu bất thường nhưng vẫn tiếp tục hỗ trợ vì được trả tiền theo số lượng nạn nhân hoặc số tiền thu được, rủi ro pháp lý sẽ lớn hơn đáng kể.

Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Đặt lịch tư vấn

Kết luận

Người chạy quảng cáo cho tin tuyển dụng lừa đảo có thể bị liên đới, nhưng không phải mọi trường hợp đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu chỉ cung cấp dịch vụ quảng cáo và không biết tin tuyển dụng được sử dụng để lừa đảo thì không thể mặc nhiên coi người chạy quảng cáo là đồng phạm.

Ngược lại, nếu biết rõ tin tuyển dụng là giả, biết mục đích chiếm đoạt tài sản nhưng vẫn cố ý chạy quảng cáo, lôi kéo người tìm việc hoặc tạo điều kiện để đường dây tiếp cận nạn nhân, người này có thể bị xem xét với vai trò người giúp sức trong vụ án lừa đảo. Trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào chứng cứ và mức độ tham gia thực tế của từng người.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch