Mua điện thoại cũ với mức giá thấp hơn đáng kể so với giá thị trường không phải lúc nào cũng là hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, nếu người mua biết rõ hoặc có căn cứ xác định điện thoại là tài sản do người khác phạm tội mà có nhưng vẫn cố tình mua, nhận hoặc sử dụng, hành vi có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.
Theo Điều 323 Bộ luật Hình sự, người không hứa hẹn trước nhưng chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản mà biết rõ là do người khác phạm tội mà có có thể bị truy cứu về Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có. Vì vậy, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở việc điện thoại có phải tài sản trộm cắp hay không mà còn là nhận thức của người mua tại thời điểm giao dịch.
Mua điện thoại giá rẻ có bị coi là tiêu thụ tài sản trộm cắp không?
Không phải cứ mua điện thoại giá rẻ là bị coi là tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có.
Điều 323 Bộ luật Hình sự yêu cầu người thực hiện hành vi “biết rõ” tài sản do người khác phạm tội mà có. Do đó, nếu một người mua điện thoại cũ trong giao dịch thông thường, không biết chiếc điện thoại có nguồn gốc từ hành vi trộm cắp và không có căn cứ rõ ràng cho thấy người này biết nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản thì chưa thể chỉ dựa vào mức giá để kết luận người mua phạm tội.
Ví dụ, A mua một chiếc điện thoại đã qua sử dụng từ B với giá 5 triệu đồng. B nói đây là điện thoại cá nhân đã sử dụng một thời gian, có đầy đủ phụ kiện và giao dịch diễn ra bình thường. Sau đó, cơ quan công an xác định điện thoại này là tài sản bị trộm cắp. Nếu không có chứng cứ cho thấy A biết nguồn gốc của chiếc điện thoại là bất hợp pháp khi mua thì việc A mua tài sản không mặc nhiên cấu thành Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có.
Ngược lại, nếu A biết rõ B vừa trộm chiếc điện thoại nhưng vẫn mua với giá rất thấp để giúp B bán được tài sản, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 323.
Giá điện thoại quá rẻ có phải căn cứ xác định người mua biết tài sản phạm tội mà có?
Giá bán thấp bất thường có thể là một tình tiết để đánh giá nhận thức của người mua, nhưng không phải căn cứ duy nhất.
Chẳng hạn, một chiếc điện thoại có giá thị trường khoảng 20 triệu đồng nhưng được bán với giá 2 triệu đồng. Người bán không có hóa đơn, không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc, yêu cầu giao dịch nhanh và nói rõ đây là tài sản vừa “nhặt được” hoặc “lấy từ người khác”. Nếu người mua vẫn nhận thức được những dấu hiệu bất thường đó và tiếp tục mua thì cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét liệu người mua có biết nguồn gốc phạm tội của tài sản hay không.
Một số tình tiết có thể được xem xét gồm:
- Giá mua thấp bất thường so với giá trị thực tế;
- Người bán không chứng minh được nguồn gốc điện thoại;
- Người bán có lời nói hoặc hành vi cho thấy biết tài sản là do phạm tội mà có;
- Điện thoại được bán ngay sau khi xảy ra vụ trộm;
- Người mua biết người bán vừa thực hiện hành vi trộm cắp;
- Giao dịch được thực hiện nhằm che giấu nguồn gốc tài sản;
- Người mua yêu cầu tháo SIM, xóa dữ liệu hoặc thay đổi thông tin để tránh bị phát hiện;
- Người mua tiếp tục bán lại tài sản dù đã biết rõ nguồn gốc bất hợp pháp.
Những tình tiết này cần được đánh giá tổng thể để xác định người mua có thực sự biết rõ nguồn gốc tài sản hay không.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: “Nghi ngờ” và “biết rõ” không hoàn toàn giống nhau. Một người có thể cảm thấy giao dịch đáng ngờ nhưng để truy cứu theo Điều 323 cần chứng minh yếu tố nhận thức theo quy định của điều luật. Vì vậy, giá mua thấp chỉ là một trong những tình tiết cần được xem xét cùng lời khai, tin nhắn, hoàn cảnh giao dịch và các chứng cứ khác.
Người mua điện thoại biết là đồ trộm cắp bị phạt thế nào?
Theo khoản 1 Điều 323 Bộ luật Hình sự, người không hứa hẹn trước mà chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản biết rõ là do người khác phạm tội mà có có thể bị:
- Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng;
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm;
- Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Nếu tài sản có giá trị lớn hoặc hành vi có thêm tình tiết định khung, mức hình phạt có thể tăng lên.
Cụ thể, khoản 2 Điều 323 quy định mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm đối với một số trường hợp, trong đó có tài sản, vật phạm pháp trị giá từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng; có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, thu lợi bất chính từ 20 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng hoặc tái phạm nguy hiểm.
Đối với tài sản có giá trị từ 300 triệu đồng trở lên, Điều 323 tiếp tục quy định các khung hình phạt cao hơn, có thể lên đến 15 năm tù đối với trường hợp tài sản, vật phạm pháp trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 300 triệu đồng trở lên.
Do đó, giá trị chiếc điện thoại và tổng giá trị tài sản trong vụ việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung hình phạt.
Mua điện thoại nhưng không biết là đồ trộm cắp thì có phạm tội không?
Nếu thực sự không biết điện thoại là tài sản do người khác phạm tội mà có, người mua không mặc nhiên bị xử lý về Điều 323.
Ví dụ, A mua một chiếc iPhone cũ từ một cửa hàng điện thoại. Cửa hàng cung cấp thông tin về máy và giao dịch diễn ra bình thường. Sau đó cơ quan công an xác định chiếc điện thoại trước đó bị một người khác trộm cắp rồi bán qua nhiều người. Nếu A không biết nguồn gốc bất hợp pháp của chiếc điện thoại khi mua thì việc A sở hữu chiếc điện thoại không đồng nghĩa A đã phạm Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có.
Điều quan trọng là phải phân biệt:
Không biết: Người mua không biết tài sản có nguồn gốc phạm tội và giao dịch trong điều kiện bình thường.
Nghi ngờ: Người mua nhận thấy giao dịch có điểm bất thường nhưng chưa có căn cứ để xác định nguồn gốc tài sản.
Biết rõ: Người mua nhận thức được tài sản do người khác phạm tội mà có nhưng vẫn cố ý mua, nhận hoặc tiêu thụ.
Chỉ vì sau này cơ quan công an xác định chiếc điện thoại là tài sản trộm cắp không đồng nghĩa người mua sau đó tự động trở thành người phạm tội.
Người mua điện thoại trộm cắp có phải trả lại điện thoại không?
Có thể phải giao nộp hoặc trả lại điện thoại nếu cơ quan có thẩm quyền xác định đây là tài sản bị chiếm đoạt và cần được thu hồi để trả cho chủ sở hữu hợp pháp.
Trách nhiệm trả lại tài sản và trách nhiệm hình sự là hai vấn đề khác nhau. Một người không phạm tội vì không biết nguồn gốc tài sản vẫn có thể không được tiếp tục sở hữu chiếc điện thoại nếu cơ quan có thẩm quyền xác định đó là tài sản bị trộm cắp.
Chẳng hạn, A mua điện thoại từ B với giá 10 triệu đồng và hoàn toàn không biết đây là tài sản trộm cắp. Sau đó cơ quan công an xác định điện thoại thuộc sở hữu của C và bị B lấy trộm. Trong trường hợp này, A có thể phải giao nộp điện thoại để giải quyết quyền sở hữu đối với tài sản, nhưng việc giao nộp không đồng nghĩa A đương nhiên bị truy cứu hình sự về Điều 323.
Mua điện thoại của người trộm trước khi vụ trộm xảy ra có bị xử lý về Điều 323 không?
Một điểm cần phân biệt là thời điểm thỏa thuận giữa người mua và người thực hiện hành vi phạm tội.
Điều 323 áp dụng đối với trường hợp người chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản không hứa hẹn trước nhưng biết rõ tài sản do người khác phạm tội mà có. Nếu người mua đã thỏa thuận trước với người bán rằng người bán sẽ đi trộm điện thoại rồi mang về bán cho mình, tình huống có thể không còn đơn thuần là hành vi tiêu thụ tài sản sau khi tội phạm đã xảy ra.
Khi đó, tùy nội dung thỏa thuận, vai trò và ý thức của từng người, cơ quan tiến hành tố tụng có thể phải xem xét trách nhiệm của người mua với tư cách đồng phạm trong tội phạm nguồn, thay vì chỉ áp dụng Điều 323.
Ví dụ, A nói với B: “Cứ lấy chiếc điện thoại của C, tôi sẽ mua lại với giá 5 triệu đồng.” Nếu B thực hiện hành vi trộm cắp theo sự thống nhất đó, vai trò của A cần được đánh giá trên cơ sở quy định về đồng phạm và tội phạm nguồn.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa mua lại tài sản sau khi biết đó là tài sản phạm tội mà có và thỏa thuận trước để người khác thực hiện tội phạm nhằm bán tài sản cho mình.
Cần làm gì nếu mua điện thoại giá rẻ rồi mới phát hiện là tài sản trộm cắp?
Nếu sau khi mua mới phát hiện hoặc được thông báo điện thoại có thể là tài sản trộm cắp, người mua nên giữ lại các tài liệu chứng minh quá trình giao dịch.
Có thể bao gồm:
- Tin nhắn trao đổi với người bán;
- Thông tin tài khoản hoặc số điện thoại của người bán;
- Hình ảnh, video về giao dịch;
- Hóa đơn, giấy biên nhận hoặc chứng từ thanh toán;
- Thông tin về thời gian, địa điểm mua;
- Thông tin người làm chứng nếu có.
Đặc biệt, không nên tự ý xóa dữ liệu, thay đổi số IMEI, tháo bỏ linh kiện hoặc bán tiếp chiếc điện thoại sau khi đã biết tài sản có thể là tang vật hoặc tài sản bị chiếm đoạt. Những hành vi sau đó có thể làm phát sinh các vấn đề pháp lý khác.
Nếu được cơ quan công an mời làm việc, người mua nên trình bày trung thực hoàn cảnh giao dịch, giá mua, thông tin người bán và những gì mình biết tại thời điểm nhận điện thoại.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Kết luận
Mua điện thoại với giá rẻ không đồng nghĩa với việc người mua chắc chắn bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Để xử lý về Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có theo Điều 323 Bộ luật Hình sự, cần xem xét yếu tố quan trọng là người mua có biết rõ chiếc điện thoại là tài sản do người khác phạm tội mà có nhưng vẫn cố tình mua, nhận hoặc tiêu thụ hay không.
Trường hợp người mua không biết nguồn gốc bất hợp pháp của điện thoại nhưng sau đó cơ quan chức năng xác định đây là tài sản bị trộm cắp, người mua vẫn có thể phải giao nộp tài sản để giải quyết quyền sở hữu, nhưng việc này không đồng nghĩa với việc đương nhiên bị truy cứu hình sự. Ngược lại, nếu đã biết rõ nguồn gốc phạm tội mà vẫn mua hoặc tiêu thụ, trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra và mức hình phạt phụ thuộc vào giá trị tài sản cùng các tình tiết của vụ việc.
