Trong quá trình xây dựng, nếu công trình xuất hiện nguy cơ mất an toàn nhưng người có trách nhiệm vẫn yêu cầu hoặc cho phép tiếp tục thi công, hậu quả có thể đặc biệt nghiêm trọng. Trường hợp người lao động hoặc người đi đường tử vong do chính nguy cơ đã được nhận biết, trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư, nhà thầu và những người liên quan cần được xem xét cụ thể.
Pháp luật xây dựng đặt trách nhiệm bảo đảm an toàn lên các chủ thể tham gia thi công. Chủ đầu tư có trách nhiệm giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn và phải tạm dừng hoặc đình chỉ thi công khi phát hiện dấu hiệu vi phạm an toàn. Nếu người có trách nhiệm biết rõ nguy hiểm nhưng vẫn để công việc tiếp tục và hành vi vi phạm dẫn đến chết người, họ có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự, trong đó đáng chú ý là Điều 295 Bộ luật Hình sự về tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở nơi đông người.
Biết công trình nguy hiểm nhưng vẫn thi công có bị truy cứu hình sự không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm.
Việc “biết nguy hiểm” là tình tiết có ý nghĩa quan trọng nhưng chưa đủ để tự động kết luận người chủ công trình phạm tội. Cần xác định người đó có nghĩa vụ bảo đảm an toàn, biết hoặc phải biết nguy cơ mất an toàn, có khả năng ngăn chặn nhưng vẫn để công việc tiếp tục, đồng thời hành vi vi phạm có quan hệ nhân quả với hậu quả chết người.
Theo Điều 115 Luật Xây dựng, nhà thầu thi công có trách nhiệm bảo đảm an toàn cho con người, công trình, tài sản, thiết bị và phương tiện trong quá trình thi công. Chủ đầu tư phải tổ chức giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn của nhà thầu và phải tạm dừng hoặc đình chỉ thi công khi phát hiện dấu hiệu vi phạm quy định về an toàn hoặc sự cố gây mất an toàn công trình.
Ví dụ, chủ công trình đã được cảnh báo rằng giàn giáo có dấu hiệu mất ổn định, đã xảy ra rung lắc hoặc có nguy cơ đổ nhưng vẫn yêu cầu công nhân tiếp tục làm việc trên khu vực đó. Nếu sau đó giàn giáo đổ khiến một người tử vong, cơ quan chức năng có thể xem xét trách nhiệm của những người đã biết nguy cơ nhưng không thực hiện biện pháp ngăn chặn cần thiết.
Chủ công trình có thể bị xử lý về tội gì?
Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở nơi đông người
Điều 295 Bộ luật Hình sự quy định người vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở nơi đông người mà gây hậu quả, trong đó có trường hợp làm chết người, có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Đây có thể là hướng xử lý được xem xét khi người có trách nhiệm tại công trình vi phạm quy định an toàn và hậu quả chết người xảy ra từ chính vi phạm đó.
Chẳng hạn, người phụ trách công trường biết khu vực đang thi công có nguy cơ vật liệu rơi xuống phía dưới nhưng không tổ chức rào chắn, không thiết lập vùng nguy hiểm hoặc vẫn cho công nhân thực hiện công việc trên cao. Nếu vật liệu rơi trúng người làm họ tử vong, trách nhiệm hình sự có thể được xem xét dựa trên hành vi vi phạm cụ thể.
Mức hình phạt sẽ phụ thuộc vào hậu quả và các tình tiết định khung. Nếu làm chết nhiều người hoặc gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng, các khung hình phạt cao hơn của Điều 295 có thể được áp dụng.
Có thể xem xét vi phạm quy định về xây dựng trong trường hợp phù hợp
Nếu nguyên nhân chết người xuất phát từ việc vi phạm trực tiếp các quy định trong hoạt động xây dựng, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét các quy định chuyên ngành và trách nhiệm của từng chủ thể trong quá trình khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát, nghiệm thu.
Không nên mặc nhiên cho rằng mọi trường hợp chủ công trình cho thi công khi có nguy hiểm đều chỉ áp dụng Điều 295. Việc lựa chọn tội danh phải dựa trên hành vi vi phạm cụ thể, nghĩa vụ của người thực hiện và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hậu quả.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Việc chủ công trình “biết nguy hiểm” sẽ có ý nghĩa đặc biệt nếu có tài liệu chứng minh như biên bản kiểm tra, cảnh báo của tư vấn giám sát, tin nhắn chỉ đạo, hồ sơ sự cố hoặc lời khai của người làm việc tại công trường. Tuy nhiên, để truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn phải chứng minh được hành vi vi phạm của người đó và mối quan hệ nhân quả với cái chết của nạn nhân.
Chủ đầu tư có phải chịu trách nhiệm nếu nhà thầu trực tiếp thi công?
Không phải mọi sự cố xảy ra tại công trình đều khiến chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm hình sự.
Trong thực tế, chủ đầu tư có thể thuê nhà thầu thực hiện toàn bộ hoặc một phần công việc. Nhà thầu là chủ thể trực tiếp tổ chức thi công và có trách nhiệm thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn. Luật Xây dựng cũng quy định chủ đầu tư phải tổ chức giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn của nhà thầu.
Do đó, khi xảy ra tai nạn chết người, cơ quan chức năng cần xác định:
- Chủ đầu tư có biết nguy cơ mất an toàn hay không;
- Chủ đầu tư có nhận được cảnh báo hoặc yêu cầu dừng thi công hay không;
- Chủ đầu tư có quyền yêu cầu dừng hoặc đình chỉ công việc hay không;
- Nhà thầu có thực hiện đúng biện pháp an toàn hay không;
- Người chỉ huy công trường và người phụ trách an toàn đã thực hiện trách nhiệm của mình như thế nào;
- Hành vi của từng người có liên quan trực tiếp đến hậu quả chết người hay không.
Nếu chủ đầu tư biết rõ nguy cơ nhưng vẫn chỉ đạo tiếp tục thi công hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ giám sát, trách nhiệm của chủ đầu tư có thể được xem xét độc lập với trách nhiệm của nhà thầu.
Người trực tiếp thi công có bị xử lý hình sự không?
Người trực tiếp thi công cũng có thể phải chịu trách nhiệm nếu chính họ vi phạm quy định an toàn và hành vi đó gây ra hậu quả chết người.
Ví dụ, người lao động được giao vận hành thiết bị nâng nhưng cố tình bỏ qua quy trình an toàn, sử dụng thiết bị không đúng quy định hoặc thực hiện thao tác bị cấm dẫn đến vật rơi làm chết người. Khi đó, cơ quan tố tụng phải xác định người này có nghĩa vụ gì, đã vi phạm quy định nào và vi phạm đó có phải nguyên nhân dẫn đến hậu quả hay không.
Tuy nhiên, người lao động không phải chịu trách nhiệm thay cho người quản lý nếu nguyên nhân sự cố xuất phát từ việc cấp trên biết rõ nguy hiểm nhưng vẫn yêu cầu tiếp tục làm việc.
Chẳng hạn, công nhân đã báo cáo giàn giáo không bảo đảm an toàn nhưng người phụ trách vẫn yêu cầu tiếp tục thi công. Nếu giàn giáo sau đó sập khiến người chết, trách nhiệm của người ra quyết định tiếp tục thi công cần được xem xét bên cạnh hành vi của người trực tiếp thao tác.
Nếu đã có cảnh báo nhưng vẫn cho thi công thì chứng minh thế nào?
Đây là vấn đề quan trọng khi xác định trách nhiệm hình sự của chủ công trình hoặc người quản lý.
Biên bản kiểm tra và cảnh báo an toàn
Biên bản kiểm tra công trường, biên bản nghiệm thu, phiếu yêu cầu khắc phục hoặc văn bản cảnh báo nguy hiểm có thể cho thấy người có trách nhiệm đã được thông báo về tình trạng mất an toàn.
Tin nhắn, email hoặc chỉ đạo của người quản lý
Trong nhiều trường hợp, việc tiếp tục thi công được thể hiện qua tin nhắn, email, cuộc họp hoặc chỉ đạo trực tiếp. Đây có thể là những tài liệu cần được xác minh để làm rõ người nào biết về nguy cơ và ai quyết định tiếp tục công việc.
Camera và dữ liệu tại công trường
Camera có thể giúp xác định công trường có được rào chắn hay không, công nhân có được trang bị bảo hộ, hoạt động thi công diễn ra như thế nào và thời điểm xảy ra sự cố.
Hồ sơ biện pháp thi công
Biện pháp thi công, phương án bảo đảm an toàn và hồ sơ giám sát có thể giúp xác định công việc thực tế có được thực hiện đúng phương án hay không.
Những tài liệu này cần được đánh giá cùng nhau. Một lời khai đơn lẻ hoặc một cảnh báo riêng biệt chưa chắc đủ để kết luận trách nhiệm hình sự nếu chưa chứng minh được mối quan hệ giữa hành vi vi phạm và hậu quả.
Chủ công trình có phải bồi thường cho gia đình người chết không?
Ngoài trách nhiệm hình sự, người hoặc tổ chức có hành vi gây thiệt hại còn có thể phải thực hiện trách nhiệm bồi thường dân sự.
Tùy trường hợp, thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm có thể bao gồm chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho người mà người chết có nghĩa vụ cấp dưỡng và khoản bù đắp tổn thất tinh thần theo quy định của pháp luật dân sự.
Nếu người chết là công nhân đang làm việc tại công trường, cần xác định thêm quan hệ lao động và trách nhiệm của người sử dụng lao động. Nếu nạn nhân là người đi đường hoặc người dân ở khu vực xung quanh, cần làm rõ chủ thể có hành vi vi phạm và cơ chế gây thiệt hại.
Trách nhiệm bồi thường có thể được xác định độc lập với trách nhiệm hình sự. Vì vậy, ngay cả trường hợp chưa đủ căn cứ truy cứu hình sự, nếu có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại thì vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ bồi thường theo pháp luật dân sự.
Biết công trình nguy hiểm nhưng vẫn cho thi công có thể bị phạt bao nhiêu năm tù?
Nếu hành vi được xác định thuộc khoản 1 Điều 295 Bộ luật Hình sự và gây chết người, mức hình phạt có thể là phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Nếu hậu quả nghiêm trọng hơn, Điều 295 còn quy định các khung hình phạt cao hơn. Chẳng hạn, trường hợp làm chết 02 người thuộc tình tiết định khung tăng nặng và có thể dẫn đến mức phạt tù cao hơn so với trường hợp chỉ làm chết một người.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong thời hạn luật định.
Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào hậu quả chết người để xác định mức án cụ thể. Tòa án còn phải xem xét mức độ vi phạm, vai trò của từng người, hậu quả, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và các yếu tố khác của vụ án.
Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Kết luận
Chủ công trình biết rõ công trình hoặc khu vực thi công đang tồn tại nguy cơ mất an toàn nhưng vẫn cho phép hoặc chỉ đạo tiếp tục thi công, nếu hành vi vi phạm dẫn đến chết người, có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, Điều 295 Bộ luật Hình sự quy định trách nhiệm đối với hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở nơi đông người gây chết người, với khung cơ bản có thể đến 05 năm tù.
Để xác định chủ công trình có phạm tội hay không, cần làm rõ người này có nghĩa vụ bảo đảm an toàn, đã biết hoặc phải biết nguy cơ, có khả năng ngăn chặn nhưng vẫn để thi công và hành vi đó có quan hệ nhân quả với hậu quả chết người hay không. Đồng thời, trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, người chỉ huy công trường và người trực tiếp thi công phải được xác định riêng theo vai trò và lỗi của từng người.
