Khi người chồng qua đời, việc phân chia tài sản không chỉ liên quan đến vợ và những người thân trong gia đình mà còn có thể phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa mẹ kế và con riêng của chồng. Đặc biệt, trường hợp mẹ kế đã trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc con riêng của chồng từ nhỏ có thể tạo ra quan hệ pháp lý đặc biệt về thừa kế.
Theo quy định hiện hành, mẹ kế là vợ của người chết nên về nguyên tắc thuộc hàng thừa kế thứ nhất của chồng nếu chia thừa kế theo pháp luật. Bên cạnh đó, nếu mẹ kế và con riêng của chồng có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như mẹ con thì pháp luật còn ghi nhận quyền thừa kế giữa hai bên. Vì vậy, cần phân biệt quyền của mẹ kế với tư cách là vợ của người chết và quyền phát sinh từ quan hệ mẹ kế – con riêng.
Mẹ kế có được hưởng thừa kế khi chồng mất không?
Có. Nếu tại thời điểm người chồng chết, quan hệ hôn nhân giữa hai người vẫn tồn tại hợp pháp thì người vợ là mẹ kế của con riêng của chồng vẫn thuộc hàng thừa kế thứ nhất của người chồng nếu di sản được chia theo pháp luật.
Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất gồm:
- Vợ, chồng;
- Cha đẻ, mẹ đẻ;
- Cha nuôi, mẹ nuôi;
- Con đẻ, con nuôi của người chết.
Những người cùng hàng thừa kế về nguyên tắc được hưởng phần di sản bằng nhau.
Điều này có nghĩa, việc người vợ là mẹ kế không làm mất quyền thừa kế của bà đối với di sản của chồng. Quyền này xuất phát trước hết từ quan hệ vợ – chồng, không phụ thuộc vào việc bà có nuôi con riêng của chồng hay không.
Nuôi con riêng từ nhỏ có làm mẹ kế được hưởng nhiều tài sản hơn không?
Không đương nhiên.
Việc mẹ kế đã nuôi dưỡng con riêng của chồng từ nhỏ là một tình tiết quan trọng khi xem xét quan hệ giữa mẹ kế và con riêng, nhưng không đồng nghĩa mẹ kế được tự động hưởng phần di sản của chồng nhiều hơn những người cùng hàng thừa kế.
Nếu chồng chết không để lại di chúc và di sản được chia theo pháp luật, phần của mẹ kế được xác định theo hàng thừa kế và số lượng người thừa kế thực tế.
Ví dụ, người chồng chết để lại mẹ kế là vợ, một người con riêng và một người con chung. Nếu không có những người thừa kế khác ở hàng thứ nhất và không có di chúc thì ba người này về nguyên tắc cùng thuộc hàng thừa kế thứ nhất và được hưởng phần di sản bằng nhau.
Việc mẹ kế đã nuôi người con riêng từ nhỏ không tự động làm phần thừa kế của bà tăng lên.
Mẹ kế được hưởng những tài sản nào khi chồng chết?
Cần phân biệt tài sản của mẹ kế với di sản của người chồng.
Nếu vợ chồng có tài sản chung thì trước khi chia thừa kế phải xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người vợ. Chỉ phần tài sản thuộc về người chồng mới được xác định là di sản để chia thừa kế, cùng với tài sản riêng khác của người chồng nếu có.
Tài sản chung của vợ chồng
Giả sử vợ chồng có căn nhà trị giá 4 tỷ đồng và đây là tài sản chung.
Nếu không có căn cứ khác để xác định tỷ lệ sở hữu, trước tiên cần xác định phần tài sản của mỗi người theo quy định về chế độ tài sản của vợ chồng.
Ví dụ giả định người vợ được xác định có 2 tỷ đồng trong khối tài sản chung thì khoản 2 tỷ đồng này là phần tài sản của chính người vợ, không phải di sản thừa kế của chồng.
Phần thuộc về người chồng mới tiếp tục được xem xét để chia cho những người thừa kế.
Do đó, trong thực tế, mẹ kế có thể vừa có phần tài sản của mình trong tài sản chung vợ chồng, vừa được hưởng một phần di sản của chồng với tư cách người thừa kế.
Tài sản riêng của người chồng
Nếu người chồng có tài sản riêng như tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có trước khi kết hôn và vẫn được xác định là tài sản riêng thì phần tài sản đó có thể trở thành di sản khi người chồng chết.
Mẹ kế có thể được hưởng phần di sản này nếu chia theo pháp luật hoặc được hưởng theo di chúc hợp pháp của chồng.
Mẹ kế nuôi con riêng từ nhỏ có quyền thừa kế từ con riêng không?
Có thể có.
Đây là điểm đặc biệt trong trường hợp mẹ kế đã nuôi dưỡng con riêng của chồng từ nhỏ.
Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế theo các quy định về thừa kế thế vị, thừa kế giữa con nuôi và cha mẹ nuôi trong những trường hợp luật định.
Như vậy, pháp luật không chỉ nhìn vào giấy tờ xác định quan hệ mẹ kế – con riêng mà còn xem xét mối quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế.
Ví dụ:
Bà A kết hôn với ông B khi con riêng của ông B mới 5 tuổi. Từ thời điểm đó, bà A sống chung, trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, lo việc học tập và sinh hoạt cho người con này như con của mình.
Nếu sau này người con riêng chết và có di sản, bà A có thể được xem xét quyền thừa kế theo Điều 654 nếu chứng minh được quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế giữa hai người như mẹ con.
Ngược lại, việc chỉ có quan hệ hôn nhân với cha của người con mà không có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như mẹ con thì không đương nhiên làm phát sinh quyền thừa kế theo Điều 654.
Pháp luật quy định thế nào về quyền của mẹ kế với con riêng?
Điều 79 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định cha dượng, mẹ kế có quyền và nghĩa vụ trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con riêng của bên kia cùng sống chung với mình theo các quy định tương ứng của Luật này. Đồng thời, con riêng có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng cha dượng, mẹ kế cùng sống chung với mình.
Như vậy, khi mẹ kế và con riêng cùng sống chung, quan hệ giữa hai bên không chỉ đơn thuần là quan hệ giữa người vợ mới của cha và người con riêng mà pháp luật còn đặt ra những quyền, nghĩa vụ nhất định về chăm sóc và gia đình.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi người mẹ kế đã thực tế nuôi dưỡng người con từ nhỏ.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Việc nói “mẹ kế nuôi con riêng từ nhỏ” chưa đủ để kết luận chắc chắn quyền thừa kế giữa hai người. Khi có tranh chấp, cần xem xét quá trình chung sống, việc trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và mối quan hệ thực tế giữa mẹ kế với con riêng. Đồng thời, cần tách riêng quyền thừa kế của mẹ kế đối với di sản của người chồng với quyền thừa kế phát sinh giữa mẹ kế và con riêng theo Điều 654 Bộ luật Dân sự.
Con riêng của chồng có được hưởng thừa kế của cha không?
Có.
Con riêng của người chồng là con đẻ của người chết, nên thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
Do đó, khi người chồng chết mà không có di chúc hoặc phần di sản được chia theo pháp luật, người con riêng có quyền hưởng di sản của cha cùng những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất khác.
Điều này độc lập với việc mẹ kế có nuôi dưỡng người con hay không.
Ví dụ, ông B có một người con riêng là C. Sau khi kết hôn với bà A, bà A trực tiếp nuôi C từ khi C còn nhỏ. Khi ông B chết, nếu di sản được chia theo pháp luật thì:
- Bà A có quyền thừa kế với tư cách vợ;
- C có quyền thừa kế với tư cách con đẻ;
- Cha, mẹ của ông B nếu còn sống cũng có thể thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần bằng nhau theo quy định, trừ trường hợp có căn cứ pháp lý khác.
Mẹ kế có được quản lý tài sản của con riêng sau khi chồng chết không?
Không phải cứ là mẹ kế và đã nuôi con riêng từ nhỏ thì đương nhiên có quyền quản lý toàn bộ tài sản của người con.
Cần xác định người con riêng đang ở độ tuổi nào, có năng lực hành vi dân sự hay không và ai là người có quyền đại diện hoặc giám hộ theo quy định.
Nếu người con đã thành niên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự thì về nguyên tắc người này tự quản lý tài sản của mình.
Nếu người con chưa thành niên hoặc thuộc trường hợp cần người đại diện, giám hộ thì việc xác định người đại diện, người giám hộ phải căn cứ vào quy định pháp luật và hoàn cảnh cụ thể, chứ không mặc nhiên giao cho mẹ kế chỉ vì bà đã nuôi dưỡng người con.
Do đó, quyền nuôi dưỡng và quyền quản lý tài sản là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
Mẹ kế có quyền yêu cầu con riêng chăm sóc, phụng dưỡng mình không?
Trong trường hợp đáp ứng điều kiện theo Điều 79 Luật Hôn nhân và gia đình, con riêng cùng sống chung với mẹ kế có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng mẹ kế theo quy định pháp luật.
Đây là một trong những điểm thể hiện sự gắn kết về quyền và nghĩa vụ giữa mẹ kế và con riêng khi hai bên thực tế sống chung và hình thành quan hệ gia đình.
Tuy nhiên, việc có nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng không đồng nghĩa với việc con riêng phải chuyển giao tài sản cho mẹ kế hoặc mẹ kế đương nhiên có quyền sở hữu tài sản của con.
Nếu chồng có di chúc thì quyền của mẹ kế được xác định thế nào?
Nếu người chồng để lại di chúc hợp pháp thì trước tiên phải xem xét nội dung di chúc.
Người chồng có thể định đoạt tài sản của mình cho vợ, con riêng, con chung hoặc người khác trong phạm vi pháp luật cho phép.
Tuy nhiên, việc lập di chúc không có nghĩa mọi trường hợp đều có thể loại bỏ hoàn toàn quyền lợi của những người được pháp luật bảo vệ theo quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc.
Do đó, khi chồng mất, cần kiểm tra:
- Có di chúc hay không;
- Di chúc có hợp pháp hay không;
- Tài sản nào thuộc di sản;
- Ai là người thừa kế;
- Có người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc hay không.
Ví dụ mẹ kế nuôi con riêng từ nhỏ khi chồng mất
Ông A có một người con riêng là B từ cuộc hôn nhân trước. Sau đó ông A kết hôn với bà C.
Bà C sống cùng ông A và B từ khi B mới 6 tuổi. Trong nhiều năm, bà C trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục B như con ruột.
Sau này ông A chết không để lại di chúc.
Trong trường hợp này cần giải quyết theo hai quan hệ pháp lý khác nhau.
Thứ nhất, đối với di sản của ông A: bà C là vợ của ông A nên thuộc hàng thừa kế thứ nhất. B cũng là con đẻ của ông A nên cũng thuộc hàng thừa kế thứ nhất. Nếu cha, mẹ của ông A còn sống thì họ cũng có thể thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Thứ hai, đối với quan hệ giữa bà C và B: việc bà C đã chăm sóc, nuôi dưỡng B như mẹ con có thể làm phát sinh quan hệ thừa kế giữa mẹ kế và con riêng theo Điều 654 Bộ luật Dân sự nếu sau này một trong hai người chết và đáp ứng điều kiện luật định.
Như vậy, việc bà C nuôi B từ nhỏ không làm bà C được hưởng thêm di sản của ông A một cách tự động, nhưng có thể tạo ra quyền thừa kế đặc biệt giữa bà C và B.
Mẹ kế cần chuẩn bị gì khi làm thủ tục nhận thừa kế của chồng?
Khi chồng chết, nếu có tài sản phải phân chia, mẹ kế nên xác định rõ các vấn đề trước khi làm thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản.
Một số giấy tờ thường cần kiểm tra gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
- Giấy chứng tử hoặc trích lục khai tử của người chồng;
- Giấy tờ về quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản;
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung hoặc tài sản riêng;
- Di chúc nếu người chồng có lập di chúc;
- Giấy khai sinh của các con;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với những người thuộc hàng thừa kế;
- Các tài liệu chứng minh quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng nếu phát sinh tranh chấp về quan hệ mẹ kế – con riêng.
Đặc biệt, nếu tài sản có giá trị lớn như nhà đất, tiền gửi, cổ phần, cổ phiếu hoặc tài sản kinh doanh, cần xác định trước phần nào thuộc quyền sở hữu của người vợ và phần nào thực sự là di sản của người chồng.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Kết luận
Mẹ kế nuôi con riêng của chồng từ nhỏ vẫn có quyền thừa kế đối với di sản của chồng với tư cách là người vợ, nếu tại thời điểm chồng chết quan hệ hôn nhân vẫn hợp pháp. Nếu chia thừa kế theo pháp luật, mẹ kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất cùng với cha mẹ và các con của người chồng. Việc đã nuôi con riêng từ nhỏ không tự động làm mẹ kế được hưởng phần di sản lớn hơn, nhưng có thể tạo ra quyền và nghĩa vụ đặc biệt giữa mẹ kế với con riêng.
Đáng chú ý, Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015 quy định con riêng và mẹ kế có thể được thừa kế di sản của nhau nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như mẹ con. Vì vậy, khi người chồng qua đời, cần đồng thời xác định phần tài sản của người vợ, di sản của người chồng và quan hệ pháp lý giữa mẹ kế với con riêng để bảo đảm việc phân chia tài sản đúng quy định.
