Mẫu hợp đồng lao động tiếng Anh, song ngữ Việt – Anh mới nhất

Hợp đồng lao động tiếng Anh thường được gọi là Employment Contract hoặc Labor Contract. Đây là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa người sử dụng lao động (Employer) và người lao động (Employee) về công việc, tiền lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của các bên.

Trong thực tiễn doanh nghiệp, hợp đồng lao động bằng tiếng Anh thường được sử dụng khi làm việc với người lao động nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty đa quốc gia hoặc các vị trí thường xuyên sử dụng tiếng Anh.

Tại Việt Nam, việc sử dụng hợp đồng bằng tiếng Anh cần bảo đảm nội dung phù hợp với pháp luật lao động Việt Nam nếu quan hệ lao động thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật Việt Nam. Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định các nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động, bao gồm thông tin các bên, công việc, địa điểm làm việc, thời hạn hợp đồng, tiền lương, thời giờ làm việc và các chế độ liên quan.

Lưu ý: Nếu hợp đồng được sử dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp nên ưu tiên mẫu song ngữ Việt – Anh. Cách trình bày này giúp các bên hiểu rõ nghĩa vụ, đồng thời thuận tiện khi giải quyết tranh chấp hoặc làm việc với cơ quan có thẩm quyền.

Hợp đồng lao động bằng tiếng Anh, Song ngữ Anh- Việt
Hợp đồng lao động bằng tiếng Anh, Song ngữ Anh- Việt

Nội Dung Bài Viết

2. Mẫu hợp đồng lao động tiếng Anh song ngữ Việt – Anh

Dưới đây là mẫu tham khảo gồm các điều khoản cơ bản. Doanh nghiệp cần điều chỉnh nội dung theo vị trí công việc, loại hợp đồng, chế độ tiền lương và điều kiện làm việc thực tế trước khi ký.

Nếu chỉ sử dụng bản tiếng Anh – bạn chỉ cần xóa phần tiếng Việt là được nhé.

EMPLOYMENT CONTRACT

HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Independence – Freedom – Happiness

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Contract No./Số hợp đồng: [●]

Date/Ngày ký: [●]

This Employment Contract is made between the following parties:

Hợp đồng lao động này được giao kết giữa các bên sau đây:

ARTICLE 1. THE EMPLOYER

ĐIỀU 1. NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

Company name/Tên doanh nghiệp: [●]

Enterprise registration number/Mã số doanh nghiệp: [●]

Registered address/Địa chỉ trụ sở: [●]

Legal representative/Người đại diện theo pháp luật: [●]

Position/Chức vụ: [●]

Hereinafter referred to as the “Employer”.

Sau đây gọi là “Người sử dụng lao động”.

ARTICLE 2. THE EMPLOYEE

ĐIỀU 2. NGƯỜI LAO ĐỘNG

Full name/Họ và tên: [●]

Date of birth/Ngày sinh: [●]

Nationality/Quốc tịch: [●]

Passport or identification number/Số hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh: [●]

Residential address/Địa chỉ cư trú: [●]

Contact information/Thông tin liên hệ: [●]

Hereinafter referred to as the “Employee”.

Sau đây gọi là “Người lao động”.

The Employer and the Employee are collectively referred to as the “Parties”.

Người sử dụng lao động và Người lao động sau đây gọi chung là “Các bên”.

ARTICLE 3. POSITION AND PLACE OF WORK

ĐIỀU 3. CHỨC DANH VÀ ĐỊA ĐIỂM LÀM VIỆC

Position/Chức danh: [●]

Job description/Mô tả công việc: [●]

Department/Phòng ban: [●]

Place of work/Địa điểm làm việc: [●]

The Employee shall perform the assigned duties in accordance with this Contract, the lawful internal labor regulations and applicable laws.

Người lao động thực hiện công việc theo hợp đồng này, nội quy lao động hợp pháp và quy định pháp luật có liên quan.

ARTICLE 4. TERM OF EMPLOYMENT

ĐIỀU 4. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG

Type of contract/Loại hợp đồng:

[ ] Indefinite-term employment contract – Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

[ ] Fixed-term employment contract – Hợp đồng lao động xác định thời hạn.

Commencement date/Ngày bắt đầu làm việc: [●]

Expiry date, if applicable/Ngày kết thúc, nếu có: [●]

The term of this Contract shall comply with the applicable labor laws of Vietnam.

Thời hạn hợp đồng được xác định phù hợp với pháp luật lao động Việt Nam.

ARTICLE 5. SALARY AND OTHER BENEFITS

ĐIỀU 5. TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN PHÚC LỢI

Monthly salary/Mức lương tháng: [●] VND.

Salary payment method/Hình thức trả lương: [Bank transfer/Chuyển khoản] hoặc [●].

Salary payment date/Ngày trả lương: [●].

Allowances/Phụ cấp: [●].

Other additional payments/Các khoản bổ sung khác: [●].

The Employer shall pay the Employee’s salary in accordance with this Contract and applicable laws.

Người sử dụng lao động trả lương cho Người lao động theo hợp đồng này và quy định pháp luật hiện hành.

ARTICLE 6. WORKING HOURS AND REST PERIODS

ĐIỀU 6. THỜI GIỜ LÀM VIỆC VÀ NGHỈ NGƠI

Normal working hours/Thời giờ làm việc bình thường: [●].

Weekly rest days/Ngày nghỉ hằng tuần: [●].

Annual leave/Nghỉ hằng năm: In accordance with applicable laws and the Employer’s lawful policies.

Nghỉ hằng năm: Theo quy định pháp luật và chính sách hợp pháp của Người sử dụng lao động.

Overtime work and payment shall comply with applicable labor laws.

Việc làm thêm giờ và trả lương làm thêm giờ được thực hiện theo quy định pháp luật lao động.

ARTICLE 7. RIGHTS AND OBLIGATIONS OF THE EMPLOYER

ĐIỀU 7. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

The Employer shall:

a) Provide the agreed work and working conditions.

b) Pay salary and other contractual benefits in full and on time.

c) Fulfill statutory obligations relating to social insurance, health insurance and unemployment insurance, where applicable.

d) Ensure occupational safety and health in accordance with applicable laws.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm:

a) Bố trí công việc và bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận.

b) Trả đầy đủ, đúng hạn tiền lương và các quyền lợi theo hợp đồng.

c) Thực hiện nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp theo quy định áp dụng.

d) Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động theo pháp luật.

ARTICLE 8. RIGHTS AND OBLIGATIONS OF THE EMPLOYEE

ĐIỀU 8. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

The Employee shall:

a) Perform the agreed work honestly and responsibly.

b) Comply with lawful internal labor regulations and reasonable work instructions.

c) Protect the Employer’s lawful business information and confidential information in accordance with applicable laws and valid agreements.

d) Observe occupational safety and health requirements.

Người lao động có trách nhiệm:

a) Thực hiện công việc đã thỏa thuận một cách trung thực và có trách nhiệm.

b) Tuân thủ nội quy lao động hợp pháp và chỉ đạo công việc phù hợp với pháp luật.

c) Bảo vệ thông tin kinh doanh hợp pháp và thông tin bảo mật của Người sử dụng lao động theo quy định pháp luật và thỏa thuận hợp lệ.

d) Tuân thủ yêu cầu về an toàn, vệ sinh lao động.

ARTICLE 9. INSURANCE AND OTHER STATUTORY BENEFITS

ĐIỀU 9. BẢO HIỂM VÀ CÁC CHẾ ĐỘ THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT

The Parties shall fulfill their respective obligations relating to compulsory insurance and other statutory benefits in accordance with applicable Vietnamese laws.

Các bên thực hiện nghĩa vụ về bảo hiểm bắt buộc và các chế độ khác theo quy định pháp luật Việt Nam áp dụng.

ARTICLE 10. AMENDMENT AND TERMINATION

ĐIỀU 10. SỬA ĐỔI VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

Any amendment to this Contract shall be made in accordance with applicable laws and agreed upon by the Parties where required.

Việc sửa đổi hợp đồng được thực hiện theo quy định pháp luật và có sự thỏa thuận của các bên trong trường hợp pháp luật yêu cầu.

Termination of this Contract shall be governed by the Labor Code and other applicable laws of Vietnam.

Việc chấm dứt hợp đồng được thực hiện theo Bộ luật Lao động và các quy định pháp luật Việt Nam có liên quan.

ARTICLE 11. GOVERNING LAW AND DISPUTE RESOLUTION

ĐIỀU 11. LUẬT ÁP DỤNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

This Contract shall be governed by the applicable laws of Vietnam to the extent applicable to the employment relationship.

Hợp đồng này chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam trong phạm vi áp dụng đối với quan hệ lao động.

Any dispute arising from this Contract shall be resolved in accordance with applicable laws and the procedures prescribed by law.

Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng được giải quyết theo quy định pháp luật và trình tự, thủ tục do pháp luật quy định.

ARTICLE 12. LANGUAGE AND EFFECTIVENESS

ĐIỀU 12. NGÔN NGỮ VÀ HIỆU LỰC

This Contract is made in Vietnamese and English. Both language versions are intended to reflect the agreement between the Parties. In the event of any inconsistency, the Parties shall handle the matter in accordance with applicable laws and the valid agreement between them.

Hợp đồng này được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Hai bản ngôn ngữ nhằm thể hiện thỏa thuận giữa các bên. Trường hợp có sự khác biệt về nội dung, các bên xử lý theo quy định pháp luật áp dụng và thỏa thuận hợp lệ giữa các bên.

This Contract takes effect from [date], subject to applicable laws.

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [●], phù hợp với quy định pháp luật áp dụng.

FOR THE EMPLOYER / ĐẠI DIỆN NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

Full name/Họ và tên: [●]

Position/Chức vụ: [●]

Signature/Chữ ký: __________________

THE EMPLOYEE / NGƯỜI LAO ĐỘNG

Full name/Họ và tên: [●]

Signature/Chữ ký: __________________

Lưu ý khi sử dụng mẫu: Đây là mẫu tham khảo song ngữ, không phải mẫu bắt buộc áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Cần bổ sung đầy đủ nội dung bắt buộc theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, kiểm tra thẩm quyền ký và điều chỉnh các điều khoản phù hợp với công việc thực tế.

>>> Xem ngay: bản mẫu hợp đồng lao động mới nhất tiếng Việt

3. Hợp đồng lao động bằng tiếng Anh có giá trị pháp lý tại Việt Nam không?

Hợp đồng lao động bằng tiếng Anh không mặc nhiên mất giá trị chỉ vì được lập bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, khi sử dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp cần bảo đảm nội dung hợp đồng phù hợp với pháp luật áp dụng và các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình.

Bộ luật Lao động 2019 quy định hình thức giao kết và các nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động tại Điều 14 và Điều 21. Doanh nghiệp nên đối chiếu các điều khoản trong bản tiếng Anh với quy định pháp luật Việt Nam, đặc biệt là tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, bảo hiểm và chấm dứt hợp đồng.

Đối với hợp đồng song ngữ, cần chú ý ba vấn đề:

  • Tính thống nhất: Hai bản ngôn ngữ phải thể hiện cùng một thỏa thuận, tránh khác biệt về mức lương, thời hạn hoặc nghĩa vụ.
  • Thuật ngữ pháp lý: Dùng thuật ngữ tiếng Anh nhất quán, chẳng hạn Employer, Employee, Employment Contract, Salary và Termination.
  • Điều khoản ngôn ngữ: Nên xác định rõ cách xử lý khi hai bản có khác biệt, nhưng không được dùng điều khoản này để loại trừ quyền lợi bắt buộc của người lao động.

Nếu sử dụng hợp đồng với người lao động nước ngoài, doanh nghiệp còn cần kiểm tra các điều kiện riêng về giấy phép lao động hoặc trường hợp miễn giấy phép, cùng các quy định liên quan đến bảo hiểm và quản lý lao động.

>>> Có thể bạn cần biết thêm về: hợp đồng lao động điện tử có bắt buộc không ?

4. Các thuật ngữ tiếng Anh thường gặp trong hợp đồng lao động

Tiếng Việt Tiếng Anh thường dùng
Hợp đồng lao động Employment Contract / Labor Contract
Người sử dụng lao động Employer
Người lao động Employee
Chức danh công việc Job Title / Position
Mô tả công việc Job Description
Địa điểm làm việc Place of Work / Workplace
Thời hạn hợp đồng Term of Employment Contract
Tiền lương Salary / Wage
Phụ cấp lương Salary Allowance
Thời giờ làm việc Working Hours
Thời giờ nghỉ ngơi Rest Periods
Nghỉ hằng năm Annual Leave
Làm thêm giờ Overtime
Bảo hiểm xã hội Social Insurance
Chấm dứt hợp đồng Termination of Contract
Sửa đổi, bổ sung hợp đồng Amendment to the Contract
Chữ ký Signature
Ngày có hiệu lực Effective Date

Phân biệt “Employment Contract” và “Labor Contract”: Cả hai cách gọi đều có thể được sử dụng để chỉ hợp đồng lao động. Employment Contract phổ biến trong nhiều tài liệu nhân sự và môi trường doanh nghiệp quốc tế; Labor Contract cũng xuất hiện trong các bản dịch pháp luật Việt Nam. Khi soạn hợp đồng, nên chọn một thuật ngữ và sử dụng thống nhất trong toàn bộ văn bản.

5. “Lao động hợp đồng” tiếng Anh là gì?

Cụm từ “lao động hợp đồng” cần được dịch theo ngữ cảnh, vì không phải trường hợp nào cũng tương ứng với một thuật ngữ tiếng Anh duy nhất.

  • Contract employee: Người lao động làm việc theo hợp đồng; cách dùng phổ biến trong một số môi trường doanh nghiệp.
  • Employee under a labor contract: Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động; cách diễn đạt rõ nghĩa trong văn bản pháp lý.
  • Employment contract: Hợp đồng lao động, tức văn bản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.
  • Contract worker: Lao động làm việc theo hợp đồng; cần xác định bối cảnh để tránh nhầm với người làm việc theo hợp đồng dịch vụ hoặc nhà thầu độc lập.

Khi dịch văn bản pháp lý Việt Nam sang tiếng Anh, nên ưu tiên cách diễn đạt phản ánh đúng bản chất quan hệ lao động. Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi “contract worker” để kết luận một người là người lao động hay nhà thầu độc lập; cần xem xét bản chất công việc, tiền lương và yếu tố quản lý, điều hành, giám sát theo pháp luật áp dụng.

6. Những lưu ý khi soạn và ký hợp đồng lao động tiếng Anh

Thứ nhất, kiểm tra đầy đủ nội dung bắt buộc. Hợp đồng cần có các nội dung chủ yếu theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, không chỉ tập trung vào chức danh và mức lương.

Thứ hai, thống nhất số liệu giữa hai bản ngôn ngữ. Mức lương, đơn vị tiền tệ, ngày bắt đầu làm việc, thời hạn hợp đồng và thời điểm trả lương phải trùng khớp.

Thứ ba, tránh dịch máy các điều khoản quan trọng. Những nội dung về chấm dứt hợp đồng, trách nhiệm bồi thường, bảo mật và quyền lợi bảo hiểm cần được rà soát về thuật ngữ và ý nghĩa pháp lý.

Thứ tư, kiểm tra điều kiện làm việc của người lao động nước ngoài. Nếu người lao động thuộc trường hợp phải có giấy phép lao động, doanh nghiệp cần đáp ứng điều kiện tương ứng trước khi bố trí làm việc theo quy định.

Thứ năm, lưu trữ hồ sơ ký kết. Doanh nghiệp cần lưu bản hợp đồng đã ký và tài liệu liên quan theo quy định, bảo đảm có thể truy xuất khi phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu kiểm tra.

7. Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng lao động tiếng Anh

7.1. Hợp đồng lao động tiếng Anh là gì?

Hợp đồng lao động tiếng Anh thường được gọi là Employment Contract hoặc Labor Contract. Đây là văn bản ghi nhận thỏa thuận về công việc, tiền lương, điều kiện làm việc và quyền, nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.

7.2. Có thể sử dụng hợp đồng lao động chỉ bằng tiếng Anh tại Việt Nam không?

Việc sử dụng bản tiếng Anh cần được xem xét theo quy định pháp luật áp dụng, đối tượng ký và yêu cầu quản lý hồ sơ của doanh nghiệp. Để giảm rủi ro hiểu sai hoặc tranh chấp về nội dung, phương án song ngữ Việt – Anh thường thuận tiện hơn khi quan hệ lao động thuộc phạm vi pháp luật Việt Nam.

7.3. Mẫu hợp đồng lao động tiếng Anh có bắt buộc theo một biểu mẫu thống nhất không?

Không nên mặc nhiên cho rằng mọi doanh nghiệp phải sử dụng cùng một mẫu tiếng Anh. Doanh nghiệp có thể xây dựng mẫu phù hợp với hoạt động của mình nhưng phải bảo đảm các nội dung bắt buộc theo pháp luật lao động và các quy định liên quan.

7.4. Hợp đồng lao động tiếng Anh có cần công chứng hoặc chứng thực không?

Không nên coi công chứng hoặc chứng thực là yêu cầu mặc định đối với mọi hợp đồng lao động. Cần kiểm tra yêu cầu pháp luật áp dụng đối với loại tài liệu, chủ thể và giao dịch cụ thể trước khi thực hiện.

7.5. Có thể dùng mẫu này cho người lao động nước ngoài không?

Có thể dùng làm cơ sở tham khảo, nhưng phải rà soát thêm điều kiện làm việc của người lao động nước ngoài, giấy phép lao động hoặc trường hợp miễn giấy phép, bảo hiểm và các quy định có liên quan. Mẫu chung không thay thế việc kiểm tra điều kiện pháp lý của từng trường hợp.

Kết luận

Mẫu hợp đồng lao động tiếng Anh giúp doanh nghiệp chuẩn hóa việc giao kết hợp đồng trong môi trường làm việc quốc tế. Tuy nhiên, bản dịch chính xác thôi chưa đủ; nội dung hợp đồng cần đáp ứng pháp luật áp dụng, thống nhất giữa hai ngôn ngữ và phản ánh đúng quyền, nghĩa vụ của các bên.

Khi sử dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp nên ưu tiên mẫu song ngữ Việt – Anh, rà soát nội dung bắt buộc theo Bộ luật Lao động 2019 và điều chỉnh điều khoản theo vị trí công việc, loại hợp đồng cũng như tình trạng pháp lý của người lao động.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch