Chứng chỉ ngoại ngữ thường được sử dụng để chứng minh trình độ chuyên môn, đáp ứng điều kiện tuyển dụng hoặc hoàn thiện hồ sơ xin việc. Vì muốn nhanh chóng đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp, một số người có thể làm giả chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc, mua chứng chỉ giả hoặc chỉnh sửa thông tin trên chứng chỉ thật. Tùy vào cách thức thực hiện và mục đích sử dụng, hành vi này có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp hồ sơ xin việc có thông tin sai lệch đều mặc nhiên cấu thành tội phạm. Cần xác định chứng chỉ có phải là tài liệu giả của cơ quan, tổ chức hay không, người sử dụng có biết đó là giấy tờ giả hay không và việc sử dụng chứng chỉ nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật như thế nào. Trường hợp tự ý sửa chữa chứng chỉ thật cũng cần được phân biệt với việc làm giả hoàn toàn để xác định đúng quy định pháp luật áp dụng.
Làm giả chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc có bị truy cứu hình sự không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Chứng chỉ ngoại ngữ do cơ sở giáo dục, tổ chức có thẩm quyền cấp là một loại giấy tờ thể hiện kết quả hoặc trình độ của người được cấp. Nếu một người tự tạo ra chứng chỉ giả, làm giả chữ ký, con dấu, thông tin của đơn vị cấp hoặc sử dụng chứng chỉ giả để hoàn thiện hồ sơ xin việc thì có thể bị xem xét về Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; Tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật Hình sự. Bộ luật Hình sự hiện hành được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH năm 2025.
Điểm cần chú ý là Điều 341 điều chỉnh cả hành vi làm giả và sử dụng tài liệu giả. Vì vậy, người mua chứng chỉ giả nhưng không trực tiếp tạo ra chứng chỉ vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm nếu biết rõ giấy tờ là giả và sử dụng để thực hiện hành vi trái pháp luật.
Khi nào làm giả chứng chỉ ngoại ngữ có thể bị xử lý theo Điều 341?
Điều 341 quy định trách nhiệm đối với người làm giả con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác của cơ quan, tổ chức hoặc sử dụng con dấu, tài liệu, giấy tờ giả để thực hiện hành vi trái pháp luật. Việc định tội phải căn cứ vào hành vi cụ thể của từng người.
Tự tạo chứng chỉ ngoại ngữ giả
Ví dụ, A chưa từng tham gia kỳ thi ngoại ngữ nhưng sử dụng phần mềm để tạo một chứng chỉ có tên của một đơn vị tổ chức thi có thật. A đưa thông tin giả về điểm số, ngày cấp, số chứng chỉ và chữ ký của người có thẩm quyền rồi in ra để nộp cho doanh nghiệp.
Nếu tài liệu được tạo ra nhằm giả mạo chứng chỉ của cơ quan, tổ chức và hành vi đáp ứng các dấu hiệu của Điều 341, A có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Mua chứng chỉ ngoại ngữ giả để xin việc
Trường hợp A không tự làm giả mà liên hệ với người khác để mua chứng chỉ ngoại ngữ giả cũng cần được xem xét.
Nếu A biết rõ chứng chỉ là giả nhưng vẫn sử dụng để chứng minh trình độ ngoại ngữ trong hồ sơ xin việc, hành vi có thể thuộc trường hợp sử dụng tài liệu giả để thực hiện hành vi trái pháp luật theo Điều 341.
Việc không trực tiếp tạo ra chứng chỉ không đương nhiên loại trừ trách nhiệm của người sử dụng.
Thuê người làm chứng chỉ giả
Nếu A thuê B tạo chứng chỉ ngoại ngữ giả, sau đó A sử dụng chứng chỉ này để xin việc, trách nhiệm của A và B được xác định dựa trên hành vi, nhận thức và vai trò thực tế của từng người.
B có thể bị xem xét về hành vi làm giả nếu biết rõ mục đích và cố ý thực hiện. A có thể bị xem xét về hành vi sử dụng tài liệu giả nếu biết rõ nguồn gốc giả mạo nhưng vẫn đưa chứng chỉ vào hồ sơ.
Mức phạt khi làm giả chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc
Theo Điều 341 Bộ luật Hình sự, mức xử lý phụ thuộc vào số lượng tài liệu giả, số lần thực hiện, khoản thu lợi và các tình tiết khác của vụ án.
Khung hình phạt cơ bản
Người phạm tội thuộc trường hợp cơ bản của Điều 341 có thể bị:
- Phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng;
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm;
- Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.
Như vậy, hành vi làm giả hoặc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ giả không chỉ có nguy cơ bị phạt tiền mà trong trường hợp đủ yếu tố cấu thành còn có thể bị phạt tù.
Trường hợp bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm
Mức phạt tù có thể tăng lên từ 02 năm đến 05 năm nếu thuộc các trường hợp định khung tăng nặng theo khoản 2 Điều 341, chẳng hạn:
- Có tổ chức;
- Phạm tội 02 lần trở lên;
- Làm từ 02 đến 05 con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác;
- Sử dụng tài liệu giả để thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng;
- Thu lợi bất chính từ 10 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng;
- Tái phạm nguy hiểm.
Do đó, người làm giả một chứng chỉ cho bản thân và người chuyên nhận tiền làm giả chứng chỉ cho nhiều người có thể phải đối mặt với cách đánh giá khác nhau về khung hình phạt.
Trường hợp bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm
Khoản 3 Điều 341 quy định khung phạt tù từ 03 năm đến 07 năm đối với một số trường hợp nghiêm trọng hơn, trong đó có hành vi làm từ 06 con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng theo quy định của Điều 341.
Mua chứng chỉ ngoại ngữ giả nhưng chưa sử dụng có bị xử lý hình sự không?
Trường hợp này cần phân biệt giữa hành vi làm giả và hành vi sử dụng tài liệu giả.
Nếu một người chỉ mua một chứng chỉ giả nhưng chưa sử dụng, cần xác định họ có tham gia vào việc làm giả hay không và hành vi thực tế đã đạt đến dấu hiệu của tội phạm nào.
Ví dụ, A đặt mua một chứng chỉ ngoại ngữ giả của B nhưng chưa nhận được chứng chỉ và chưa đưa cho bất kỳ đơn vị nào. Nếu A không tham gia vào việc tạo ra tài liệu giả thì không thể chỉ dựa vào ý định sử dụng sau này để mặc nhiên kết luận A đã hoàn thành hành vi sử dụng tài liệu giả.
Ngược lại, nếu A trực tiếp tham gia thỏa thuận, cung cấp thông tin để B tạo chứng chỉ giả và cùng thực hiện hành vi làm giả thì trách nhiệm phải được đánh giá dựa trên toàn bộ diễn biến.
Dùng chứng chỉ ngoại ngữ giả để xin việc nhưng chưa được nhận có phạm tội không?
Có thể vẫn bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Việc doanh nghiệp có tuyển dụng người sử dụng chứng chỉ giả hay không không phải là yếu tố duy nhất quyết định trách nhiệm theo Điều 341.
Ví dụ, A nộp hồ sơ xin việc kèm một chứng chỉ ngoại ngữ giả. Bộ phận nhân sự phát hiện bất thường và kiểm tra với đơn vị cấp chứng chỉ trước khi A được nhận vào làm.
Việc A chưa ký hợp đồng lao động hoặc chưa nhận lương không đồng nghĩa hành vi sử dụng giấy tờ giả chắc chắn không bị xử lý. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xác định chứng chỉ có phải tài liệu giả hay không, A có biết giấy tờ là giả không và việc sử dụng tài liệu có đáp ứng điều kiện của Điều 341 hay không.
Làm giả chứng chỉ ngoại ngữ để đáp ứng điều kiện tuyển dụng có phải là lừa đảo không?
Không phải mọi trường hợp đều mặc nhiên là Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Nếu người lao động làm giả chứng chỉ chỉ nhằm tạo ấn tượng rằng mình có trình độ ngoại ngữ cao hơn thực tế, cần xem xét trước hết hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả theo Điều 341.
Tuy nhiên, nếu chứng chỉ giả được sử dụng như một thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, chẳng hạn dùng chứng chỉ giả để được nhận vào một vị trí, nhận tiền hoặc hưởng khoản lợi mà người đó không có quyền được hưởng, thì tùy diễn biến vụ việc có thể phát sinh vấn đề về các tội danh khác.
Vì vậy, việc xác định trách nhiệm không chỉ dựa vào cụm từ “chứng chỉ giả” mà phải xem xét mục đích, cách thức sử dụng và hậu quả của hành vi.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Không nên đồng nhất việc chứng chỉ không hợp lệ với việc chứng chỉ là tài liệu giả. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần xác định nguồn gốc chứng chỉ, cách thức tạo lập hoặc chỉnh sửa, nhận thức của người sử dụng và mục đích đưa chứng chỉ vào hồ sơ. Đây là những yếu tố quan trọng để phân biệt vi phạm hồ sơ với hành vi có dấu hiệu tội phạm.
Tự sửa chứng chỉ ngoại ngữ thật có bị xử lý hình sự không?
Trường hợp chứng chỉ thật nhưng bị sửa chữa nội dung cần được phân biệt với việc tạo ra chứng chỉ giả hoàn toàn.
Chẳng hạn, A có chứng chỉ ngoại ngữ thật với kết quả tương đương B1 nhưng sử dụng phần mềm chỉnh sửa thành C1 rồi in ra để xin việc.
Hành vi này có thể được xem xét theo Điều 340 Bộ luật Hình sự về Tội sửa chữa và sử dụng giấy chứng nhận, các tài liệu của cơ quan, tổ chức, nếu đáp ứng các điều kiện mà điều luật quy định. Điều 340 hiện quy định việc sửa chữa, làm sai lệch nội dung các loại giấy chứng nhận hoặc tài liệu của cơ quan, tổ chức và sử dụng giấy tờ đó trong những trường hợp luật định.
Do đó, không nên mặc nhiên áp dụng Điều 341 cho mọi trường hợp chỉnh sửa chứng chỉ. Cần xác định chính xác tài liệu ban đầu là thật hay giả và người thực hiện đã tác động vào tài liệu như thế nào.
Làm giả chứng chỉ ngoại ngữ cho người khác có bị xử lý hình sự không?
Có thể bị xử lý hình sự.
Người nhận tiền để tạo chứng chỉ ngoại ngữ giả cho nhiều người có nguy cơ bị xử lý nghiêm trọng hơn tùy số lượng tài liệu, số lần thực hiện và khoản thu lợi.
Ví dụ, A mở dịch vụ làm chứng chỉ ngoại ngữ giả. A thu tiền của nhiều khách hàng, sau đó sử dụng thông tin của các tổ chức có thật để tạo chứng chỉ giả và giao cho khách hàng sử dụng trong hồ sơ xin việc.
Nếu hành vi đáp ứng dấu hiệu của Điều 341, A có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, số lượng tài liệu giả và khoản thu lợi bất chính có thể ảnh hưởng đến việc xác định khung hình phạt.
Ngoài ra, những người đặt làm chứng chỉ cũng không mặc nhiên được miễn trách nhiệm nếu họ biết rõ giấy tờ là giả và cố ý sử dụng.
Người sử dụng chứng chỉ giả có bị xử lý nếu không biết đó là giấy giả không?
Yếu tố nhận thức có ý nghĩa quan trọng khi xem xét hành vi sử dụng tài liệu giả.
Ví dụ, A được một người giới thiệu rằng đây là chứng chỉ hợp lệ do một tổ chức có thẩm quyền cấp. A không biết chứng chỉ bị làm giả và sử dụng trong hồ sơ xin việc.
Nếu thực tế A không biết và không có căn cứ chứng minh A cố ý sử dụng tài liệu giả, việc xác định trách nhiệm hình sự của A phải được đánh giá dựa trên chứng cứ cụ thể, không thể chỉ căn cứ vào kết quả xác minh rằng chứng chỉ không hợp lệ.
Ngược lại, nếu A biết rõ chứng chỉ được mua trên thị trường chợ đen, biết mình chưa từng tham gia kỳ thi nhưng vẫn cố tình sử dụng để xin việc thì tình tiết về nhận thức và ý thức sử dụng tài liệu giả có thể được làm rõ theo hướng khác.
Làm giả chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc có bị sa thải không?
Ngoài trách nhiệm hình sự, việc sử dụng chứng chỉ giả còn có thể ảnh hưởng đến quan hệ lao động.
Nếu doanh nghiệp phát hiện người lao động sử dụng chứng chỉ giả để đáp ứng điều kiện tuyển dụng, doanh nghiệp có thể xem xét xử lý theo quy định của pháp luật lao động, nội quy lao động và thỏa thuận trong quan hệ lao động tùy trường hợp.
Nếu chứng chỉ ngoại ngữ là điều kiện quan trọng của vị trí tuyển dụng, việc cố tình cung cấp tài liệu giả có thể ảnh hưởng đến việc tiếp tục sử dụng lao động.
Trường hợp hành vi gây thiệt hại thực tế cho doanh nghiệp, trách nhiệm bồi thường cũng có thể được đặt ra nếu có đủ căn cứ theo quy định pháp luật.
Một số tình huống thực tế về chứng chỉ ngoại ngữ giả
Photoshop chứng chỉ để tăng điểm
A có chứng chỉ ngoại ngữ thật nhưng kết quả không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. A dùng phần mềm chỉnh sửa điểm số, trình độ và ngày cấp trên chứng chỉ rồi nộp cho doanh nghiệp.
Đây không đơn thuần là việc “khai sai thông tin” mà có dấu hiệu tác động vào một tài liệu do tổ chức cấp. Cơ quan có thẩm quyền cần xác định tính chất tài liệu và hành vi sửa chữa để xem xét quy định phù hợp, trong đó có Điều 340 hoặc quy định khác nếu đủ dấu hiệu.
Mua chứng chỉ giả trên mạng để hoàn thiện hồ sơ
B chưa từng thi chứng chỉ ngoại ngữ nhưng mua một chứng chỉ giả trên mạng rồi nộp cho công ty.
Nếu B biết rõ chứng chỉ là giả và sử dụng nó để thực hiện hành vi trái pháp luật, B có thể bị xem xét theo Điều 341.
Người bán hoặc người trực tiếp tạo chứng chỉ giả cũng có thể bị xử lý nếu có đủ căn cứ chứng minh hành vi làm giả.
Chỉ ghi sai trình độ ngoại ngữ trong CV
C không có chứng chỉ nhưng tự ghi trong CV rằng mình có trình độ tiếng Anh C1.
Trường hợp này khác với việc làm giả chứng chỉ. Nếu C không tạo ra hoặc sử dụng tài liệu giả thì không thể chỉ từ việc ghi thông tin sai trong CV để kết luận C phạm Tội làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả theo Điều 341.
Tuy nhiên, hành vi này vẫn có thể ảnh hưởng đến quá trình tuyển dụng và quan hệ lao động tùy trường hợp.
Người đã sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ giả nên làm gì?
Nếu đã sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ giả để xin việc, người sử dụng không nên tiếp tục tạo thêm giấy tờ giả hoặc cung cấp thông tin sai lệch để che giấu nguồn gốc tài liệu.
Nên giữ lại các tài liệu liên quan đến việc có được chứng chỉ, trao đổi với người cung cấp, thời điểm mua hoặc nhận chứng chỉ và thời điểm nộp hồ sơ. Những thông tin này có thể giúp làm rõ người sử dụng có biết chứng chỉ là giả hay không, ai là người tạo ra tài liệu và hành vi đã được thực hiện ở mức độ nào.
Nếu cơ quan chức năng hoặc doanh nghiệp yêu cầu giải trình, cần cung cấp thông tin trung thực. Trường hợp vụ việc có dấu hiệu hình sự, việc rà soát toàn bộ tài liệu và diễn biến sự việc với luật sư có thể giúp xác định chính xác tội danh và trách nhiệm pháp lý.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Kết luận
Làm giả chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu của Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức hoặc Tội sử dụng con dấu, tài liệu giả theo Điều 341 Bộ luật Hình sự. Khung hình phạt cơ bản có thể là phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm; trường hợp có tình tiết định khung tăng nặng, mức phạt tù có thể lên đến 07 năm.
Nếu người lao động sửa chứng chỉ ngoại ngữ thật để thay đổi điểm số, trình độ hoặc nội dung khác thì cần phân biệt với hành vi làm giả hoàn toàn và xem xét quy định tại Điều 340 Bộ luật Hình sự nếu đủ điều kiện. Vì vậy, để xác định chính xác trách nhiệm trong từng trường hợp, cần xem xét nguồn gốc chứng chỉ, cách thức tạo lập hoặc chỉnh sửa, nhận thức của người sử dụng, mục đích nộp chứng chỉ và hậu quả phát sinh.
