Khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu: 5 quy định cần biết

Khi người mất để lại nhà đất, căn hộ hoặc tài sản thuộc sở hữu chung với người khác, việc thực hiện thủ tục thừa kế thường phức tạp hơn so với tài sản thuộc sở hữu riêng. Người thừa kế cần xác định chính xác phần tài sản thuộc về người đã mất, quyền lợi của những đồng sở hữu còn lại và cách thức nhận di sản theo quy định pháp luật.

Vậy khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu được thực hiện như thế nào? Những người thừa kế có bắt buộc phải chia tài sản ngay hay được tiếp tục đứng tên đồng sở hữu? Bài viết dưới đây phân tích 5 quy định quan trọng về xác định di sản, hồ sơ, công chứng văn bản phân chia di sản, quyền của người thừa kế và thủ tục đăng ký tài sản sau khi nhận thừa kế.

Khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu là gì?

Khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu là cách gọi phổ biến của thủ tục xác lập quyền nhận di sản đối với tài sản có nhiều chủ sở hữu, trong đó một người qua đời và để lại phần quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản cho người thừa kế.

Ví dụ, ông A và bà B cùng đứng tên quyền sử dụng một thửa đất. Khi ông A qua đời, phần quyền tài sản thuộc về ông A có thể trở thành di sản thừa kế. Người thừa kế của ông A được nhận phần di sản này theo di chúc hoặc theo pháp luật, nhưng không vì thế mà đương nhiên có quyền đối với toàn bộ thửa đất của cả ông A và bà B.

Cần lưu ý rằng, theo Luật Công chứng năm 2024, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, thủ tục hiện hành sử dụng tên gọi công chứng văn bản phân chia di sản. Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ, người thừa kế cần xác định đúng loại văn bản phù hợp với tình trạng tài sản và phương án nhận di sản.

Tài sản đồng sở hữu có được chia thừa kế không?

Có. Phần quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản hợp pháp của người chết có thể được xác định là di sản thừa kế.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai trường hợp:

  • Tài sản thuộc sở hữu chung theo phần: Phần quyền của người chết được xác định theo thỏa thuận, giấy tờ hoặc căn cứ pháp luật liên quan. Phần tài sản này có thể được đưa vào di sản.
  • Tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất: Cần xác định quyền của người chết trong khối tài sản chung theo quy định áp dụng. Không thể mặc nhiên chia toàn bộ tài sản chung thành di sản của riêng người đã mất.

Đối với nhà đất là tài sản chung của vợ chồng, trước khi chia thừa kế cần xác định phần tài sản thuộc quyền của người chết và phần tài sản thuộc quyền của người còn sống. Phần của người còn sống không trở thành di sản chỉ vì người kia qua đời.

5 quy định cần biết khi khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu

Chỉ phần tài sản thuộc quyền của người chết mới được đưa vào di sản

Đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi giải quyết thừa kế đối với tài sản đồng sở hữu.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.

Do đó, trước khi tiến hành thủ tục thừa kế, những người có liên quan cần làm rõ:

  • Ai là chủ sở hữu hoặc người có quyền sử dụng tài sản?
  • Tài sản thuộc sở hữu riêng hay sở hữu chung?
  • Phần quyền của người chết được xác định theo căn cứ nào?
  • Tài sản có đang bị thế chấp, tranh chấp hoặc hạn chế quyền định đoạt không?

Ví dụ, vợ chồng ông A và bà B có một căn nhà là tài sản chung. Ông A qua đời và để lại di chúc cho con trai C. Nếu xác định căn nhà là tài sản chung của vợ chồng và phần quyền của mỗi người là một nửa, thì về nguyên tắc, chỉ phần của ông A được đưa vào di sản. Bà B vẫn có quyền đối với phần tài sản của mình.

Phần di sản của ông A sẽ được xác định và phân chia theo di chúc hợp pháp hoặc theo pháp luật nếu thuộc trường hợp thừa kế theo pháp luật.

Người thừa kế cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ

Hồ sơ khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế đồng sở hữu cần thể hiện được ba vấn đề: người để lại di sản đã chết, người yêu cầu có quyền thừa kế và tài sản để lại thực sự thuộc quyền của người chết.

Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể gồm:

  • Giấy chứng tử hoặc giấy tờ hợp pháp chứng minh người để lại di sản đã chết;
  • Căn cước hoặc giấy tờ nhân thân của những người thừa kế;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người thừa kế và người để lại di sản;
  • Di chúc hợp pháp, nếu thừa kế theo di chúc;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản;
  • Giấy tờ thể hiện tài sản thuộc sở hữu chung, nếu có;
  • Giấy tờ liên quan đến tình trạng hôn nhân, tài sản chung vợ chồng hoặc tỷ lệ sở hữu theo yêu cầu của tổ chức công chứng;
  • Văn bản ủy quyền hợp pháp, nếu người thừa kế thực hiện thủ tục thông qua người đại diện.

Đây là những giấy tờ thường gặp, không phải danh mục bắt buộc giống nhau cho mọi vụ việc. Tổ chức công chứng có thể yêu cầu bổ sung tài liệu để xác minh quan hệ thừa kế, quyền sở hữu và các tình tiết liên quan.

Nếu tài sản là nhà đất nhưng giấy chứng nhận chỉ đứng tên người còn sống hoặc giấy tờ chưa thể hiện rõ tỷ lệ sở hữu, người thừa kế cần làm rõ căn cứ xác định phần tài sản của người chết trước khi thực hiện bước tiếp theo.

Văn bản phân chia di sản cần được công chứng theo quy định

Khi những người thừa kế thống nhất về việc nhận và phân chia di sản, họ có thể yêu cầu tổ chức hành nghề công chứng công chứng văn bản phân chia di sản theo quy định pháp luật.

Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ, xác định căn cứ thừa kế và xem xét tính hợp pháp của việc phân chia. Tùy trường hợp, thủ tục còn bao gồm việc niêm yết thông báo về việc tiếp nhận hồ sơ công chứng theo quy định.

Trong văn bản phân chia di sản, những người thừa kế có thể thống nhất phương án xử lý tài sản, chẳng hạn:

  • Mỗi người nhận một phần quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tương ứng;
  • Một người nhận toàn bộ phần di sản và thanh toán lại giá trị phần được hưởng cho những người còn lại theo thỏa thuận hợp pháp;
  • Các đồng thừa kế tiếp tục cùng sở hữu tài sản sau khi hoàn thành thủ tục thừa kế;
  • Phân chia tài sản thành các phần riêng nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và điều kiện thực tế.

Nếu người thừa kế không thống nhất về quyền hưởng, tỷ lệ được nhận hoặc tính hợp pháp của di chúc, việc công chứng có thể không thực hiện được theo phương án các bên đề nghị. Khi đó, tranh chấp có thể cần được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền.

Người thừa kế có thể tiếp tục đồng sở hữu tài sản sau khi nhận di sản

Không phải trường hợp nào nhận thừa kế cũng bắt buộc phải chia tài sản thành các phần riêng ngay lập tức.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự, những người thừa kế có thể thỏa thuận về cách thức phân chia di sản. Nếu đáp ứng điều kiện pháp luật, họ có thể tiếp tục cùng sở hữu tài sản sau khi hoàn thành thủ tục thừa kế.

Ví dụ, ông A qua đời và để lại phần quyền đối với một căn nhà cho ba người con là B, C và D. Nếu các đồng thừa kế thống nhất chưa chia căn nhà mà cùng nhận phần quyền tài sản theo thỏa thuận hợp pháp, họ có thể tiếp tục sở hữu chung đối với phần di sản được nhận.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc cùng nhận thừa kế và quyền định đoạt tài sản sau đó. Khi tài sản thuộc sở hữu chung, việc bán, tặng cho, thế chấp hoặc thực hiện giao dịch khác phải tuân thủ quy định về sở hữu chung và quyền của các đồng sở hữu.

Đối với quyền sử dụng đất, phương án phân chia còn phải đáp ứng điều kiện theo pháp luật đất đai. Không phải mọi thửa đất đều có thể tách thành các thửa riêng, bởi việc tách thửa còn phụ thuộc vào diện tích tối thiểu, điều kiện tiếp cận giao thông, quy hoạch và các yêu cầu khác có liên quan.

Luật sư Nguyễn Văn Hùng lưu ý: Khi các đồng thừa kế muốn tiếp tục cùng đứng tên tài sản, nên thể hiện rõ tỷ lệ quyền của từng người và cách quản lý, sử dụng tài sản trong văn bản phù hợp. Điều này giúp hạn chế tranh chấp về việc ai được sử dụng, ai được hưởng lợi ích và cách xử lý tài sản khi một người muốn chuyển nhượng phần quyền của mình.

Sau khi nhận thừa kế, cần thực hiện thủ tục đăng ký tài sản nếu pháp luật yêu cầu

Đối với di sản là nhà đất đã có giấy chứng nhận, việc công chứng văn bản phân chia di sản chưa đồng nghĩa với việc mọi thông tin trên giấy chứng nhận đã tự động được cập nhật.

Người nhận thừa kế cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động hoặc thủ tục đăng ký phù hợp tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định về đất đai.

Hồ sơ thường bao gồm văn bản phân chia di sản đã được công chứng, giấy chứng nhận đã cấp và các giấy tờ liên quan theo yêu cầu của thủ tục đăng ký. Thành phần hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của thửa đất, tài sản và phương án phân chia.

Nếu những người thừa kế thống nhất tiếp tục đồng sở hữu, thông tin đăng ký cần thể hiện phù hợp với quyền của từng người theo hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận.

Nếu một người nhận toàn bộ phần di sản và những người khác nhận tiền theo thỏa thuận, cần bảo đảm văn bản phân chia và hồ sơ đăng ký phản ánh đúng phương án đã thống nhất, đồng thời tuân thủ các nghĩa vụ tài chính phát sinh nếu có.

Đối với tài sản khác như ô tô, cổ phần hoặc phần vốn góp, người thừa kế cần thực hiện thủ tục cập nhật chủ sở hữu tại cơ quan, tổ chức quản lý tài sản theo quy định chuyên ngành tương ứng.

Trình tự khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu

Để hạn chế sai sót, người thừa kế có thể thực hiện theo trình tự cơ bản sau:

Bước 1: Xác định tài sản và phần di sản. Rà soát giấy tờ sở hữu, nguồn gốc hình thành tài sản và quyền của người chết trong khối tài sản chung.

Bước 2: Xác định người được hưởng thừa kế. Kiểm tra di chúc, nếu có; nếu không có hoặc thuộc trường hợp thừa kế theo pháp luật, xác định người thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ. Thu thập giấy tờ nhân thân, giấy chứng tử, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế và tài liệu chứng minh quyền đối với tài sản.

Bước 4: Thống nhất phương án phân chia. Các đồng thừa kế xác định người nhận tài sản, tỷ lệ quyền sở hữu hoặc việc tiếp tục đồng sở hữu. Nếu không thống nhất, cần xem xét hướng giải quyết tranh chấp phù hợp.

Bước 5: Thực hiện thủ tục công chứng. Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền để yêu cầu công chứng văn bản phân chia di sản theo quy định.

Bước 6: Đăng ký thay đổi thông tin tài sản. Sau khi hoàn thành thủ tục công chứng, thực hiện đăng ký biến động hoặc thủ tục cập nhật chủ sở hữu tương ứng nếu pháp luật yêu cầu.

Trình tự thực tế có thể khác nhau tùy loại tài sản, địa điểm có tài sản, tình trạng giấy tờ và việc có phát sinh tranh chấp hay không.

Khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu có cần tất cả người thừa kế đồng ý không?

Cần phân biệt giữa việc xác định quyền thừa kế và việc thỏa thuận phân chia di sản.

Nếu các đồng thừa kế thống nhất cách phân chia tài sản, việc lập văn bản phân chia di sản sẽ thuận lợi hơn. Tuy nhiên, không thể hiểu rằng một người thừa kế không đồng ý thì quyền hưởng di sản của những người còn lại tự động mất đi.

Trường hợp có người không đồng ý với phương án phân chia, các bên có thể thương lượng để tìm phương án phù hợp. Nếu không thể đạt được thỏa thuận, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp thừa kế theo quy định.

Đối với người thừa kế chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, việc xác lập và thực hiện giao dịch liên quan đến phần di sản của họ còn phải tuân thủ các quy định về đại diện và bảo vệ quyền lợi của người được đại diện.

Ngoài ra, cần xác định đúng những người có quyền thừa kế. Không nên bỏ sót người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc người có quyền hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung di chúc trong trường hợp pháp luật quy định.

>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!

Đặt lịch tư vấn

Những lưu ý để tránh tranh chấp khi nhận di sản đồng sở hữu

Khi thực hiện thủ tục thừa kế đối với tài sản có nhiều chủ sở hữu, người thừa kế nên lưu ý một số vấn đề sau:

  • Không mặc nhiên coi toàn bộ tài sản đứng tên chung là di sản của người đã chết.
  • Xác định rõ phần quyền của người chết trước khi thỏa thuận phân chia.
  • Kiểm tra tính hợp pháp của di chúc và xác định đầy đủ người thừa kế.
  • Thể hiện rõ tỷ lệ sở hữu, quyền sử dụng và nghĩa vụ liên quan trong văn bản phân chia di sản.
  • Không tự ý bán, chuyển nhượng hoặc định đoạt phần tài sản thuộc quyền của người đồng sở hữu khác.
  • Kiểm tra tình trạng thế chấp, kê biên, tranh chấp và các hạn chế quyền đối với tài sản.
  • Thực hiện thủ tục đăng ký tài sản sau khi nhận thừa kế theo quy định.

Nếu tài sản có nguồn gốc phức tạp, chẳng hạn được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, được nhiều người cùng góp tiền mua hoặc đã có thỏa thuận chia tài sản trước khi người để lại di sản qua đời, cần rà soát kỹ hồ sơ trước khi công chứng.

Kết luận

Khai nhận di sản thừa kế đồng sở hữu cần bắt đầu từ việc xác định chính xác phần tài sản thuộc quyền của người chết, sau đó xác định người thừa kế và lựa chọn phương án phân chia phù hợp. Theo quy định hiện hành, thủ tục công chứng văn bản phân chia di sản là căn cứ quan trọng để người thừa kế xác lập quyền đối với phần di sản được nhận. Việc một tài sản có nhiều chủ sở hữu không làm mất quyền thừa kế, nhưng cũng không cho phép người thừa kế tự động nhận toàn bộ tài sản chung.

Để hạn chế tranh chấp, các bên nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, thống nhất rõ tỷ lệ quyền sở hữu và thực hiện thủ tục đăng ký tài sản sau khi nhận thừa kế nếu pháp luật yêu cầu. Trong trường hợp không thống nhất được về phần di sản hoặc quyền của người đồng sở hữu, nên rà soát hồ sơ với luật sư để xác định phương án giải quyết phù hợp trước khi tiến hành giao dịch.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch