Trong thực tế, có những trường hợp người đưa hối lộ sau khi thực hiện hành vi đã chủ động đến cơ quan có thẩm quyền khai báo toàn bộ sự việc. Pháp luật hình sự Việt Nam có chính sách đặc biệt đối với trường hợp này nhằm khuyến khích người phạm tội tự giác tố giác, hợp tác và giúp cơ quan chức năng phát hiện hành vi tham nhũng.
Tuy nhiên, không phải cứ chủ động khai báo là đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Khoản 7 Điều 364 Bộ luật Hình sự phân biệt rất rõ giữa người bị ép buộc đưa hối lộ và người tự nguyện đưa hối lộ. Trong đó, người bị ép buộc nếu khai báo trước khi bị phát giác thì được coi là không có tội; còn người tự nguyện đưa hối lộ thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Nội Dung Bài Viết
ToggleNgười đưa hối lộ chủ động khai báo có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Câu trả lời là có thể, nhưng cần xác định người đó thuộc trường hợp nào và có đáp ứng điều kiện “chủ động khai báo trước khi bị phát giác” hay không.
Khoản 7 Điều 364 Bộ luật Hình sự quy định hai trường hợp:
- Người bị ép buộc đưa hối lộ mà chủ động khai báo trước khi bị phát giác thì được coi là không có tội và được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
- Người đưa hối lộ tuy không bị ép buộc nhưng đã chủ động khai báo trước khi bị phát giác thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự và được trả lại một phần hoặc toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Như vậy, hai trường hợp này có hậu quả pháp lý khác nhau. Với người bị ép buộc, luật sử dụng cụm từ “được coi là không có tội”; còn với người tự nguyện đưa hối lộ, luật quy định “có thể được miễn trách nhiệm hình sự”, tức việc miễn không mang tính tự động.
Lưu ý từ Luật sư Đặng Quý Tiên: Người tự nguyện đưa hối lộ không nên hiểu rằng chỉ cần đến khai báo là chắc chắn được miễn trách nhiệm hình sự. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải đánh giá thời điểm khai báo, nội dung khai báo, tính tự nguyện và toàn bộ diễn biến của vụ việc.
Thế nào là “chủ động khai báo trước khi bị phát giác”?
Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng.
Theo hướng dẫn tại khoản 6 Điều 2 Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP, “chủ động khai báo trước khi bị phát giác” là trường hợp hành vi đưa hối lộ chưa bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện, chưa bị ai tố giác, nhưng người đưa hối lộ tự khai báo toàn bộ sự việc đưa hối lộ mà mình đã thực hiện.
Điều này có nghĩa, người đưa hối lộ phải thực sự tự mình khai báo, thay vì chỉ khai sau khi cơ quan điều tra đã phát hiện hoặc đã có người tố giác.
Khai báo sau khi cơ quan điều tra phát hiện có còn được xem là chủ động?
Thông thường, nếu hành vi đưa hối lộ đã bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện hoặc đã có người tố giác trước khi người đưa hối lộ khai báo thì không đáp ứng điều kiện “chủ động khai báo trước khi bị phát giác” theo khoản 7 Điều 364.
Ví dụ:
A đưa 50 triệu đồng cho B để B tác động giải quyết công việc. Sau đó, cơ quan điều tra phát hiện giao dịch và triệu tập A. Khi được hỏi, A mới thừa nhận việc đưa tiền.
Trong trường hợp này, việc A khai nhận hành vi sau khi sự việc đã bị phát hiện không đồng nghĩa với việc A được hưởng cơ chế miễn trách nhiệm hình sự tại khoản 7 Điều 364.
Ngược lại, nếu chưa có cơ quan nào phát hiện, chưa có người tố giác mà A tự mình đến cơ quan có thẩm quyền khai báo toàn bộ hành vi thì đây mới là trường hợp cần xem xét theo quy định đặc biệt của Điều 364.
Người tự nguyện đưa hối lộ chủ động khai báo được miễn như thế nào?
Đối với người không bị ép buộc nhưng chủ động khai báo trước khi bị phát giác, Điều 364 không quy định theo hướng “chắc chắn được miễn”.
Cụ thể, luật quy định:
“Có thể được miễn trách nhiệm hình sự”.
Cách quy định này cho thấy việc miễn trách nhiệm hình sự cần được cơ quan có thẩm quyền đánh giá trên cơ sở từng vụ án.
Ngoài việc xem xét hành vi chủ động khai báo, các yếu tố liên quan như tính chất, mức độ hành vi, giá trị của hối lộ, vai trò của người đưa hối lộ và các tình tiết khác cũng cần được xem xét.
Do đó, cần phân biệt:
| Trường hợp | Hậu quả pháp lý |
|---|---|
| Bị ép buộc đưa hối lộ + chủ động khai báo trước khi bị phát giác | Được coi là không có tội |
| Tự nguyện đưa hối lộ + chủ động khai báo trước khi bị phát giác | Có thể được miễn trách nhiệm hình sự |
| Chỉ khai báo sau khi đã bị phát hiện | Không thuộc trường hợp đặc biệt tại khoản 7 Điều 364 |
| Không chủ động khai báo | Có thể bị truy cứu nếu đủ dấu hiệu tội phạm |
Tội đưa hối lộ bị phạt bao nhiêu nếu không được miễn?
Điều 364 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt tùy vào tính chất, mức độ và giá trị của hối lộ.
Khung hình phạt cơ bản
Theo khoản 1 Điều 364, người trực tiếp hoặc qua trung gian đưa hoặc sẽ đưa lợi ích cho người có chức vụ, quyền hạn hoặc chủ thể khác nhằm để người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ có thể bị:
- Phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 200 triệu đồng;
- Cải tạo không giam giữ đến 03 năm; hoặc
- Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Quy định này áp dụng khi tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 02 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, hoặc lợi ích đưa hối lộ là lợi ích phi vật chất.
Các khung hình phạt cao hơn
Nếu thuộc trường hợp luật định, mức phạt có thể tăng lên:
- 02 năm đến 07 năm tù;
- 07 năm đến 12 năm tù nếu của hối lộ trị giá từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng;
- 12 năm đến 20 năm tù nếu của hối lộ trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng.
Vì vậy, việc chủ động khai báo trước khi bị phát giác có ý nghĩa rất lớn đối với người đưa hối lộ, đặc biệt khi hành vi đã đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Người bị ép buộc đưa hối lộ khác gì người tự nguyện đưa hối lộ?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Bị ép buộc đưa hối lộ là trường hợp người đưa hối lộ không thực sự tự nguyện mà bị tác động, cưỡng ép phải thực hiện việc đưa hối lộ.
Nếu người này chủ động khai báo trước khi bị phát giác, khoản 7 Điều 364 quy định họ được coi là không có tội và được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Trong khi đó, nếu một người tự mình chủ động đưa hối lộ, sau đó khai báo trước khi bị phát giác thì chỉ có thể được miễn trách nhiệm hình sự.
Ví dụ:
Trường hợp 1: A bị B đe dọa, ép phải đưa 100 triệu đồng để B giải quyết một công việc. A sau đó tự mình đến cơ quan chức năng khai báo trước khi sự việc bị phát hiện. A có thể thuộc trường hợp được coi là không có tội theo khoản 7 Điều 364.
Trường hợp 2: A chủ động đưa 100 triệu đồng cho B để B giải quyết công việc trái pháp luật. Sau đó, trước khi cơ quan chức năng phát hiện, A tự đến khai báo toàn bộ sự việc. A có thể được xem xét miễn trách nhiệm hình sự, nhưng không mặc nhiên được miễn.
Chủ động khai báo có được trả lại tiền hối lộ không?
Có, nhưng mức độ hoàn trả phụ thuộc vào trường hợp cụ thể.
Đối với người bị ép buộc đưa hối lộ và chủ động khai báo trước khi bị phát giác, pháp luật quy định được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Đối với người không bị ép buộc, dù chủ động khai báo trước khi bị phát giác, họ chỉ có thể được trả lại một phần hoặc toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
Như vậy, không nên hiểu rằng mọi trường hợp tự khai báo đều được nhận lại toàn bộ tiền hoặc tài sản đã đưa.
Ví dụ thực tế về chủ động khai báo đưa hối lộ
A đang làm thủ tục xin cấp một giấy phép. A chủ động đưa cho B là người có chức vụ, quyền hạn 50 triệu đồng để B giải quyết công việc theo yêu cầu của A.
Sau khi thực hiện hành vi, A nhận thức được việc làm của mình có dấu hiệu vi phạm pháp luật và trước khi cơ quan chức năng phát hiện hoặc có người tố giác, A tự đến cơ quan có thẩm quyền khai báo toàn bộ sự việc.
Trong tình huống này, nếu hành vi của A đủ dấu hiệu của Tội đưa hối lộ thì A vẫn là người đã thực hiện hành vi phạm tội. Tuy nhiên, do A chủ động khai báo trước khi bị phát giác, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng quy định tại khoản 7 Điều 364 để miễn trách nhiệm hình sự cho A.
Điểm quan trọng là A phải khai báo trước thời điểm hành vi bị phát hiện, đồng thời phải khai báo về toàn bộ sự việc, chứ không chỉ thừa nhận một phần khi đã có chứng cứ buộc tội.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Thời điểm khai báo có ý nghĩa rất quan trọng. Nếu đang cân nhắc việc tự khai báo về hành vi đưa hối lộ, người liên quan nên được tư vấn pháp lý trước để xác định tình trạng vụ việc và quyền, nghĩa vụ của mình trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền.
Chủ động khai báo có phải là tình tiết giảm nhẹ không?
Cần phân biệt miễn trách nhiệm hình sự theo khoản 7 Điều 364 với việc được hưởng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Nếu người đưa hối lộ không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự, việc họ thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc có những hành động tích cực khác có thể được xem xét theo các quy định về tình tiết giảm nhẹ nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Tuy nhiên, tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa với miễn trách nhiệm hình sự.
Một người có thể vẫn bị kết tội nhưng được xem xét giảm nhẹ hình phạt; trong khi đó, nếu thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự theo khoản 7 Điều 364 thì hậu quả pháp lý hoàn toàn khác.
Kết luận
Người đưa hối lộ chủ động khai báo trước khi bị phát giác có thể được miễn trách nhiệm hình sự, nhưng không phải mọi trường hợp đều đương nhiên được miễn. Khoản 7 Điều 364 Bộ luật Hình sự quy định người tự nguyện đưa hối lộ mà chủ động khai báo trước khi bị phát giác có thể được miễn trách nhiệm hình sự; còn người bị ép buộc đưa hối lộ và chủ động khai báo trong điều kiện luật định thì được coi là không có tội.
Điểm mấu chốt là phải xác định đúng có bị ép buộc hay không, thời điểm khai báo, việc khai báo có diễn ra trước khi bị phát giác và có khai báo toàn bộ sự việc hay không. Đây là những yếu tố có thể quyết định người đưa hối lộ được miễn trách nhiệm hình sự hay vẫn phải chịu trách nhiệm về hành vi đã thực hiện.
Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
