Khi một người qua đời, việc xác định tài sản nào thuộc di sản thừa kế là bước quan trọng để phân chia quyền lợi giữa những người thừa kế. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp tài sản do vợ chồng cùng tạo lập, tài sản được tặng cho riêng hoặc tài sản đứng tên một người khiến gia đình khó xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng của người đã mất.
Vậy di sản thừa kế là tài sản chung hay riêng? Nếu người chết có nhà đất là tài sản chung của vợ chồng thì toàn bộ căn nhà có được chia thừa kế không? Tài sản được thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân có trở thành tài sản chung hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định liên quan và những trường hợp dễ nhầm lẫn để giúp xác định đúng phần di sản được chia.
Di sản thừa kế là tài sản chung hay riêng theo quy định pháp luật?
Di sản thừa kế có thể là tài sản riêng của người chết hoặc phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Đây là nguyên tắc được quy định tại Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Như vậy, không thể mặc định toàn bộ di sản thừa kế đều là tài sản riêng. Nếu người để lại di sản có tài sản chung với vợ, chồng, thành viên gia đình hoặc người khác thì trước khi chia thừa kế, cần xác định chính xác phần quyền sở hữu của người đã mất.
Di sản thừa kế là tài sản riêng trong trường hợp nào?
Tài sản riêng của người chết có thể bao gồm nhà đất, tiền, tiền gửi ngân hàng, phương tiện hoặc tài sản hợp pháp khác thuộc quyền sở hữu riêng của người đó.
Đối với vợ chồng, Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 xác định tài sản riêng có thể gồm:
- Tài sản mỗi người có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản được chia riêng cho vợ hoặc chồng theo quy định pháp luật;
- Tài sản được hình thành từ tài sản riêng;
- Tài sản khác thuộc sở hữu riêng theo quy định.
Ví dụ, ông A có một căn nhà trước khi kết hôn và không nhập căn nhà này vào tài sản chung của vợ chồng. Khi ông A qua đời, nếu căn nhà vẫn là tài sản riêng hợp pháp của ông thì toàn bộ căn nhà có thể thuộc khối di sản thừa kế, sau khi xem xét các nghĩa vụ tài sản liên quan.
Tuy nhiên, việc xác định tài sản riêng phải dựa trên hồ sơ, nguồn gốc hình thành tài sản, thỏa thuận giữa vợ chồng và các chứng cứ khác. Chỉ dựa vào lời khai của một thành viên gia đình là chưa đủ để kết luận.
Di sản thừa kế có thể là phần tài sản trong khối tài sản chung không?
Có. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác cũng thuộc di sản thừa kế.
Ví dụ, vợ chồng ông B có một căn nhà là tài sản chung. Khi ông B qua đời, căn nhà không mặc nhiên trở thành toàn bộ di sản của ông B. Trước tiên, cần xác định phần tài sản thuộc về bà B và phần thuộc về ông B theo chế độ tài sản của vợ chồng, thỏa thuận hợp pháp và chứng cứ liên quan.
Nếu giả định căn nhà được xác định là tài sản chung của vợ chồng và mỗi người có phần quyền tương đương nhau, phần của bà B vẫn thuộc quyền sở hữu của bà; phần của ông B mới được đưa vào khối di sản để phân chia thừa kế.
Do đó, xác định tài sản chung hay riêng phải thực hiện trước khi xác định phần di sản được chia.
Những trường hợp dễ nhầm lẫn khi xác định di sản thừa kế
Nhà đất đứng tên một người có chắc chắn là tài sản riêng không?
Không. Việc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở chỉ đứng tên một người không phải lúc nào cũng đủ để kết luận tài sản đó là tài sản riêng.
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn về nguyên tắc có thể là tài sản chung của vợ chồng, trừ các trường hợp pháp luật quy định là tài sản riêng hoặc có căn cứ xác định khác.
Ví dụ, vợ chồng mua một mảnh đất trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập chung nhưng giấy chứng nhận chỉ ghi tên người chồng. Khi người chồng qua đời, người vợ không đương nhiên mất quyền đối với phần tài sản chung của mình chỉ vì tên bà không xuất hiện trên giấy chứng nhận.
Trong trường hợp có tranh chấp, cần xem xét thời điểm nhận chuyển nhượng, nguồn tiền thanh toán, thỏa thuận tài sản vợ chồng và hồ sơ đăng ký quyền sử dụng đất để xác định quyền của mỗi bên.
Tài sản được thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân có phải chia cho vợ hoặc chồng không?
Thông thường, tài sản được thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của người được nhận thừa kế, theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
Ví dụ, bà C được cha mẹ để lại một mảnh đất theo di chúc xác định rõ bà là người được hưởng riêng. Nếu bà C không nhập mảnh đất vào tài sản chung của vợ chồng và không có căn cứ pháp lý khác làm thay đổi tính chất tài sản, thì mảnh đất đó có thể được xác định là tài sản riêng của bà.
Nếu bà C qua đời, mảnh đất thuộc khối di sản thừa kế của bà. Người chồng không đương nhiên được sở hữu một nửa mảnh đất với tư cách chủ sở hữu tài sản chung, nhưng vẫn có thể được hưởng thừa kế nếu thuộc diện được hưởng theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Tài sản được tặng cho riêng có trở thành tài sản chung không?
Tài sản được tặng cho riêng vợ hoặc chồng trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc là tài sản riêng. Tuy nhiên, nếu người được tặng cho có thỏa thuận nhập tài sản vào khối tài sản chung hoặc có căn cứ khác chứng minh việc chuyển thành tài sản chung thì việc xác định quyền sở hữu cần căn cứ vào thỏa thuận và chứng cứ cụ thể.
Ví dụ, cha mẹ tặng cho riêng người con gái một căn nhà. Sau đó, người con gái và chồng lập văn bản hợp pháp xác định căn nhà là tài sản chung của vợ chồng. Khi người con gái qua đời, cần xem xét văn bản này và các quy định liên quan để xác định phần tài sản thuộc di sản.
Vì vậy, cần phân biệt rõ tài sản được tặng cho riêng với tài sản được tặng cho chung, đồng thời kiểm tra xem sau đó vợ chồng có thỏa thuận thay đổi chế độ sở hữu hay không.
Tiền hoặc tài sản mua bằng tiền thừa kế riêng được xác định thế nào?
Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định tài sản được hình thành từ tài sản riêng cũng là tài sản riêng của vợ hoặc chồng. Tuy nhiên, khi tài sản được mua trong thời kỳ hôn nhân, việc xác định nguồn tiền có thể trở thành vấn đề tranh chấp.
Ví dụ, ông D được thừa kế riêng 2 tỷ đồng và dùng khoản tiền này mua một căn hộ. Nếu ông D chứng minh được nguồn tiền mua căn hộ là tài sản riêng và không có thỏa thuận nhập căn hộ vào tài sản chung, căn hộ có thể được xác định là tài sản riêng của ông.
Ngược lại, nếu tiền riêng và tiền chung được sử dụng lẫn lộn, hồ sơ không thể hiện rõ nguồn tiền hoặc có thỏa thuận khác giữa vợ chồng, việc xác định quyền sở hữu sẽ cần đánh giá các chứng cứ cụ thể. Người yêu cầu xác định tài sản là tài sản riêng nên lưu giữ di chúc, văn bản khai nhận di sản, chứng từ chuyển tiền, hợp đồng mua bán và giấy tờ liên quan.
Khi một người qua đời, tài sản chung của vợ chồng được chia thừa kế thế nào?
Theo Điều 66 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, khi một bên vợ hoặc chồng chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết, việc giải quyết tài sản chung của vợ chồng được thực hiện theo quy định pháp luật. Khi có yêu cầu chia di sản, tài sản chung được chia theo chế độ tài sản của vợ chồng và các căn cứ pháp lý liên quan; phần tài sản thuộc về người đã chết được chia thừa kế.
Có thể hiểu theo các bước sau:
Bước 1: Xác định khối tài sản chung và tài sản riêng. Rà soát nhà đất, tiền gửi, cổ phần, phương tiện, tài sản được tặng cho hoặc thừa kế riêng và các khoản nợ liên quan.
Bước 2: Xác định phần quyền của người còn sống. Phần tài sản thuộc về người vợ hoặc chồng còn sống không phải là di sản của người đã chết và không bị chia thừa kế chỉ vì người kia qua đời.
Bước 3: Xác định phần di sản của người chết. Phần tài sản riêng của người chết và phần của người đó trong tài sản chung được đưa vào khối di sản, sau khi xác định các nghĩa vụ tài sản phải thực hiện.
Bước 4: Phân chia di sản. Di sản được chia theo di chúc hợp pháp hoặc theo pháp luật nếu thuộc trường hợp thừa kế theo pháp luật.
Chẳng hạn, vợ chồng ông E có căn nhà là tài sản chung. Nếu xác định mỗi người có một nửa quyền sở hữu, khi ông E qua đời thì phần của bà E vẫn thuộc về bà. Phần của ông E mới được xem xét chia cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Cần lưu ý rằng ví dụ chia đôi chỉ áp dụng khi có căn cứ xác định phần quyền của vợ chồng là bằng nhau. Nếu có thỏa thuận về chế độ tài sản, chứng cứ về nguồn gốc tài sản hoặc căn cứ pháp lý khác thì kết quả có thể khác.
Ai được hưởng phần di sản sau khi xác định tài sản chung và riêng?
Sau khi xác định đúng phần tài sản thuộc di sản, cần xác định người được hưởng thừa kế.
Nếu người chết để lại di chúc hợp pháp, việc phân chia trước hết được thực hiện theo nội dung di chúc, có xem xét các trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Nếu không có di chúc hoặc thuộc trường hợp thừa kế theo pháp luật, Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định các hàng thừa kế. Hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi của người chết. Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau theo quy định, nếu không có căn cứ pháp luật làm thay đổi quyền hưởng.
Ví dụ, ông F qua đời, có vợ và hai người con, đồng thời có một căn nhà là tài sản chung vợ chồng. Trước tiên phải xác định phần tài sản của người vợ trong căn nhà. Phần thuộc về ông F mới được đưa vào di sản và chia theo di chúc hoặc quy định về thừa kế theo pháp luật. Không thể chia toàn bộ căn nhà cho ba người chỉ vì họ đều là người thân của ông F.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Cần chuẩn bị giấy tờ gì để xác định di sản thừa kế là tài sản chung hay riêng?
Để hạn chế tranh chấp, người thừa kế nên thu thập các tài liệu chứng minh quyền sở hữu và nguồn gốc hình thành tài sản, tùy từng vụ việc:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc giấy tờ đăng ký tài sản;
- Giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ về tình trạng hôn nhân;
- Di chúc, văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản trước đó;
- Hợp đồng tặng cho, hợp đồng chuyển nhượng, văn bản thỏa thuận tài sản chung hoặc riêng;
- Chứng từ thanh toán, sao kê tài khoản, tài liệu thể hiện nguồn tiền mua tài sản;
- Giấy tờ chứng minh nghĩa vụ tài sản, khoản nợ của người đã chết;
- Giấy tờ nhân thân và tài liệu chứng minh quan hệ với người để lại di sản.
Không phải vụ việc nào cũng cần đầy đủ tất cả các giấy tờ trên. Việc cần chuẩn bị tài liệu nào phụ thuộc vào loại tài sản, nguồn gốc hình thành, tình trạng đăng ký và việc các bên có tranh chấp hay không.
Nếu các thành viên không thống nhất về nguồn gốc hoặc phần quyền sở hữu, có thể cần thực hiện thủ tục hòa giải, công chứng theo trường hợp phù hợp hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp.
Kết luận
Di sản thừa kế có thể là tài sản riêng của người chết hoặc phần tài sản của người đó trong khối tài sản chung với người khác. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015, trước khi chia thừa kế cần xác định chính xác tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã mất. Đặc biệt, với tài sản vợ chồng, cần phân biệt tài sản chung, tài sản riêng, tài sản được thừa kế riêng và tài sản đã được nhập vào khối tài sản chung.
Để tránh tranh chấp, người thừa kế nên kiểm tra giấy tờ sở hữu, nguồn gốc tài sản, thỏa thuận giữa vợ chồng và các chứng cứ liên quan trước khi phân chia. Nếu không thống nhất được phần quyền sở hữu hoặc quyền hưởng di sản, các bên nên rà soát hồ sơ và tìm tư vấn pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
