Không đăng ký kết hôn không có nghĩa người cha mất quyền đối với con. Trường hợp người cha và người mẹ không đăng ký kết hôn nhưng đã xác định quan hệ cha con hợp pháp, người cha vẫn có quyền, nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con theo quy định. Khi cha mẹ không sống chung hoặc phát sinh tranh chấp về người trực tiếp nuôi con, vấn đề quan trọng là xác định quyền lợi tốt nhất của trẻ.
Vậy người cha không đăng ký kết hôn với mẹ nhưng đã nhận con thì có quyền yêu cầu nuôi con không? Câu trả lời là có. Nếu người cha đã được xác định hợp pháp là cha của trẻ, cha có thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc nuôi con khi hai bên không thỏa thuận được. Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con, độ tuổi, điều kiện chăm sóc, môi trường sống và các yếu tố liên quan để quyết định người trực tiếp nuôi.
Không đăng ký kết hôn có làm mất quyền nuôi con của người cha không?
Không.
Luật Hôn nhân và gia đình không đặt điều kiện rằng cha mẹ phải đăng ký kết hôn thì người cha mới có quyền đối với con. Quyền của cha được xác lập trên cơ sở quan hệ cha – con, không chỉ dựa vào tình trạng hôn nhân giữa cha và mẹ.
Theo Điều 91 Luật Hôn nhân và gia đình, cha, mẹ có quyền nhận con. Trường hợp quan hệ cha con chưa được xác định mà có tranh chấp, người có yêu cầu có thể yêu cầu Tòa án xác định quan hệ cha con theo quy định.
Do đó, có thể xảy ra trường hợp:
- Cha và mẹ không đăng ký kết hôn;
- Hai người có con chung;
- Người cha đã được ghi nhận là cha trong giấy khai sinh hoặc đã có quyết định công nhận quan hệ cha con;
- Hai bên không thống nhất được việc ai trực tiếp nuôi con.
Trong trường hợp này, người cha không bị mất quyền yêu cầu nuôi con chỉ vì hai người chưa từng đăng ký kết hôn.
Cha đã nhận con thì có quyền yêu cầu trực tiếp nuôi con không?
Có.
Nếu quan hệ cha con đã được xác lập hợp pháp, người cha có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về việc nuôi con.
Bộ luật Tố tụng dân sự cũng xác định tranh chấp về nuôi con của nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.
Điều này có nghĩa người cha có thể yêu cầu Tòa án xem xét mình là người trực tiếp nuôi con nếu cho rằng phương án này bảo đảm tốt hơn quyền lợi của trẻ.
Tuy nhiên, có quyền yêu cầu không đồng nghĩa chắc chắn được Tòa án giao con.
Tòa án sẽ đánh giá điều kiện thực tế của cả cha và mẹ trước khi đưa ra quyết định.
Tòa án căn cứ vào đâu để quyết định ai được nuôi con?
Khi giải quyết tranh chấp, trọng tâm là quyền lợi về mọi mặt của con.
Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, khi đánh giá quyền lợi của trẻ, Tòa án phải xem xét khách quan, toàn diện nhiều yếu tố, trong đó có:
- Điều kiện và khả năng của cha, mẹ trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
- Khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột;
- Quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi;
- Khả năng duy trì mối quan hệ của con với cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi;
- Mức độ gắn bó, thân thiết giữa con với cha và mẹ;
- Mức độ quan tâm của cha, mẹ đối với con;
- Sự ổn định về nơi ở và môi trường giáo dục;
- Nguyện vọng của con được ở cùng anh, chị, em nếu có;
- Nguyện vọng của con được sống với cha hoặc mẹ.
Như vậy, việc người cha có thu nhập cao không phải yếu tố duy nhất. Tòa án còn xem xét ai thực sự có điều kiện và khả năng chăm sóc, giáo dục trẻ ổn định hơn.
Con dưới 36 tháng tuổi thì cha có được yêu cầu nuôi không?
Có quyền yêu cầu, nhưng việc được giao trực tiếp nuôi sẽ khó hơn trong trường hợp thông thường.
Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp:
- Người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; hoặc
- Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn một số trường hợp người mẹ được xem là không đủ điều kiện, chẳng hạn mắc bệnh nặng không thể trực tiếp chăm sóc con, không có điều kiện về thời gian tối thiểu hoặc thuộc trường hợp về thu nhập và tài sản được quy định cụ thể.
Vì vậy, nếu con mới 01 tuổi, người cha vẫn có thể yêu cầu được nuôi con nhưng cần chứng minh có căn cứ để không áp dụng nguyên tắc ưu tiên giao con dưới 36 tháng cho mẹ.
Con từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 7 tuổi thì giải quyết thế nào?
Đối với nhóm tuổi này, pháp luật không đặt ra nguyên tắc mặc định giao con cho mẹ giống trường hợp dưới 36 tháng.
Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ đánh giá quyền lợi về mọi mặt của con để quyết định người trực tiếp nuôi.
Người cha có thể chứng minh các yếu tố như:
- Có nơi ở ổn định;
- Có công việc và thu nhập phù hợp;
- Có thời gian trực tiếp chăm sóc con;
- Có người hỗ trợ chăm sóc khi cần thiết;
- Đang trực tiếp chăm sóc con ổn định;
- Có điều kiện bảo đảm việc học tập, chăm sóc sức khỏe;
- Có mối quan hệ gắn bó với con;
- Không có hành vi bạo lực hoặc hành vi gây ảnh hưởng xấu đến trẻ.
Tòa án sẽ đặt các yếu tố này trong tương quan với điều kiện của người mẹ để lựa chọn phương án phù hợp nhất với trẻ.
Con từ đủ 7 tuổi thì nguyện vọng của con có được xem xét không?
Có.
Theo khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP yêu cầu việc lấy ý kiến phải thân thiện, phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành của trẻ; không lấy ý kiến trước mặt cha hoặc mẹ để tránh tạo áp lực tâm lý.
Tuy nhiên, việc trẻ nói muốn sống với cha không có nghĩa Tòa án bắt buộc phải giao con cho cha.
Nguyện vọng của trẻ là một trong những yếu tố được xem xét cùng với điều kiện chăm sóc, môi trường sống, học tập, sự gắn bó với cha mẹ và các yếu tố khác.
Cha cần chứng minh gì nếu muốn được trực tiếp nuôi con?
Người cha nên tập trung chứng minh khả năng bảo đảm quyền lợi của trẻ, thay vì chỉ chứng minh mình là cha ruột.
Một số tài liệu có thể được sử dụng gồm:
- Giấy khai sinh của con có thông tin người cha;
- Quyết định hoặc giấy tờ xác nhận quan hệ cha con nếu việc nhận con được thực hiện sau khi đăng ký khai sinh;
- Tài liệu về nơi ở;
- Hợp đồng lao động hoặc tài liệu chứng minh công việc;
- Tài liệu chứng minh thu nhập;
- Hồ sơ thể hiện quá trình chăm sóc con;
- Tài liệu về điều kiện học tập của con;
- Chứng cứ thể hiện người cha có thời gian trực tiếp chăm sóc trẻ;
- Các tài liệu chứng minh người mẹ không bảo đảm điều kiện nuôi con nếu có căn cứ.
Đặc biệt, nếu người cha đang trực tiếp chăm sóc con trong thời gian dài, việc chứng minh sự ổn định của môi trường sống hiện tại có thể có ý nghĩa khi Tòa án đánh giá quyền lợi của trẻ.
Lưu ý từ Luật sư Đặng Quý Tiên: Người cha không nên chỉ tập trung vào việc chứng minh người mẹ “không tốt” mà cần chứng minh cụ thể phương án mình đề xuất sẽ có lợi hơn cho trẻ. Tòa án giải quyết vấn đề nuôi con không nhằm xác định bên nào thắng trong tranh chấp giữa cha và mẹ, mà hướng đến việc bảo đảm quyền lợi và sự phát triển ổn định của trẻ.
Nếu người mẹ không cho cha gặp con thì người cha có quyền làm gì?
Việc không đăng ký kết hôn không làm mất quyền của người cha đã được xác định là cha của trẻ.
Nếu người mẹ trực tiếp nuôi con, người cha không trực tiếp nuôi vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom con. Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình, người trực tiếp nuôi con không được cản trở người không trực tiếp nuôi thực hiện quyền thăm nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
Nếu người mẹ liên tục ngăn cản việc thăm nom, người cha có thể cân nhắc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án giải quyết tùy tình huống.
Trường hợp người cha cho rằng việc tiếp tục để mẹ trực tiếp nuôi con không còn bảo đảm quyền lợi của trẻ, người cha cũng có thể yêu cầu Tòa án xem xét việc thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có căn cứ theo quy định.
Cha mẹ không đăng ký kết hôn có thể thỏa thuận để cha nuôi con không?
Có.
Nếu cả cha và mẹ thống nhất để người cha trực tiếp nuôi con, hai bên có thể thỏa thuận về vấn đề này.
Tuy nhiên, việc thỏa thuận vẫn phải bảo đảm quyền lợi của trẻ. Nếu phát sinh tranh chấp hoặc Tòa án phải giải quyết, yếu tố quyết định vẫn là quyền lợi về mọi mặt của con.
Người cha cũng phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con nếu được giao trực tiếp nuôi.
Ngược lại, người mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định.
Ví dụ cha không đăng ký kết hôn nhưng yêu cầu nuôi con
Anh A và chị B sống chung nhưng không đăng ký kết hôn. Hai người có một con chung 05 tuổi và anh A đã được ghi nhận là cha trong giấy khai sinh.
Sau khi hai người không còn sống chung, chị B muốn trực tiếp nuôi con nhưng anh A cho rằng mình có điều kiện tốt hơn và yêu cầu được nuôi con.
Trong trường hợp này, anh A có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc nuôi con. Việc hai người không đăng ký kết hôn không phải là lý do để bác yêu cầu của anh A.
Tòa án sẽ xem xét điều kiện của cả hai bên, quá trình chăm sóc con, sự gắn bó giữa con với cha mẹ, môi trường sống, học tập và các yếu tố khác để quyết định người trực tiếp nuôi.
Nếu con đã đủ 07 tuổi, Tòa án còn phải xem xét nguyện vọng của con.
Nếu cha chưa được ghi nhận trong giấy khai sinh thì có yêu cầu nuôi con được không?
Trường hợp này cần xác định quan hệ cha con trước hoặc đồng thời giải quyết vấn đề xác định cha con, tùy tình huống cụ thể.
Luật Hôn nhân và gia đình quy định người cha có quyền nhận con; nếu có tranh chấp hoặc quan hệ cha con chưa được xác định thì có thể yêu cầu Tòa án xác định cha, con theo quy định.
Vì vậy, nếu người đàn ông cho rằng mình là cha ruột nhưng chưa được ghi nhận trong giấy khai sinh, việc đầu tiên cần làm là xác định căn cứ pháp lý để xác lập quan hệ cha con. Sau khi quan hệ cha con được xác định, quyền và nghĩa vụ đối với trẻ mới có cơ sở pháp lý đầy đủ để giải quyết.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Kết luận
Người cha không đăng ký kết hôn với mẹ nhưng đã nhận con vẫn có quyền yêu cầu được trực tiếp nuôi con. Pháp luật không lấy việc cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không làm điều kiện để xác định quyền của người cha đối với con. Khi quan hệ cha con đã được xác lập hợp pháp, nếu hai bên không thống nhất được người trực tiếp nuôi, người cha có thể yêu cầu Tòa án giải quyết và Tòa án sẽ căn cứ chủ yếu vào quyền lợi về mọi mặt của trẻ.
Tuy nhiên, có quyền yêu cầu không đồng nghĩa chắc chắn được giao con. Đặc biệt, nếu trẻ dưới 36 tháng tuổi, pháp luật có nguyên tắc ưu tiên giao cho mẹ, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của trẻ. Với trẻ lớn hơn, Tòa án sẽ đánh giá toàn diện điều kiện chăm sóc, môi trường sống, sự gắn bó với cha mẹ, nguyện vọng của trẻ và các yếu tố liên quan để đưa ra quyết định phù hợp nhất.
