Trong thực tế, việc ép buộc một người rời khỏi Việt Nam hoặc tiếp tục ở lại nước ngoài trái phép có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như đe dọa, cưỡng ép vì lợi ích cá nhân, trả thù hoặc các động cơ khác. Hành vi này không chỉ xâm phạm quyền tự do đi lại, cư trú của cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động quản lý xuất nhập cảnh của Nhà nước.
Điều 350 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định cụ thể về tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Tùy số người bị cưỡng ép, số lần phạm tội, tính chất chuyên nghiệp, động cơ và hậu quả xảy ra, người phạm tội có thể bị phạt tù cao nhất đến 20 năm.
Nội Dung Bài Viết
ToggleTội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép là gì?
Theo Điều 350 Bộ luật Hình sự, người nào cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 120 Bộ luật Hình sự, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
“Cưỡng ép” có thể được hiểu là việc sử dụng các biện pháp tác động trái ý muốn của người khác, khiến họ buộc phải thực hiện việc trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Điểm quan trọng là người bị tác động không tự nguyện thực hiện hành vi mà bị người phạm tội ép buộc. Vì vậy, cần phân biệt tội danh này với trường hợp một người tự nguyện thuê hoặc nhờ người khác tổ chức đưa mình ra nước ngoài trái phép.
Hành vi cưỡng ép có thể được thực hiện bằng nhiều cách
Tùy từng vụ việc, hành vi cưỡng ép có thể được thực hiện bằng việc đe dọa, uy hiếp hoặc các biện pháp khác nhằm buộc nạn nhân phải làm theo ý chí của người phạm tội.
Ví dụ, A đe dọa gây tổn hại cho B hoặc người thân của B nếu B không rời Việt Nam theo yêu cầu của A. Sau đó, A kiểm soát việc di chuyển và buộc B trốn sang nước khác.
Trong trường hợp này, nếu có đủ căn cứ chứng minh hành vi cưỡng ép và các yếu tố cấu thành tội phạm, A có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 350 Bộ luật Hình sự.
Dấu hiệu pháp lý của tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài
Để xác định một hành vi có cấu thành tội phạm hay không, cần xem xét đầy đủ các dấu hiệu về chủ thể, hành vi, lỗi và đối tượng bị xâm phạm.
Hành vi khách quan là cưỡng ép người khác
Dấu hiệu cốt lõi của tội phạm là hành vi cưỡng ép người khác thực hiện một trong hai hành vi:
- Trốn đi nước ngoài; hoặc
- Ở lại nước ngoài trái phép.
Người phạm tội phải có hành vi tác động đến ý chí của người khác khiến người đó phải thực hiện việc rời Việt Nam hoặc tiếp tục ở nước ngoài trái phép.
Do đó, nếu một người chỉ cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ về mặt vật chất cho người khác nhưng không có hành vi cưỡng ép thì cần xem xét một tội danh khác, chẳng hạn Điều 349 về tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Điều 349 có dấu hiệu đặc trưng là “tổ chức, môi giới”, trong khi Điều 350 tập trung vào hành vi cưỡng ép.
Người bị cưỡng ép phải thực hiện việc trốn đi hoặc ở lại nước ngoài trái phép
Không phải mọi hành vi ép buộc người khác ra nước ngoài đều thuộc Điều 350.
Phải xác định mục đích và kết quả của hành vi là buộc người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Theo hướng dẫn nghiệp vụ của Viện kiểm sát nhân dân tối cao đối với nhóm tội liên quan đến xuất nhập cảnh, hành vi “trốn đi nước ngoài” thường gắn với việc người đó rời khỏi lãnh thổ Việt Nam để trốn tránh pháp luật Việt Nam hoặc để lao động, cư trú trái phép ở nước ngoài.
Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý
Người thực hiện phải nhận thức được việc mình đang dùng biện pháp cưỡng ép để buộc người khác trốn đi hoặc ở lại nước ngoài trái phép nhưng vẫn thực hiện.
Động cơ của người phạm tội có thể khác nhau. Tuy nhiên, động cơ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành khung cơ bản, mà trong một số trường hợp cụ thể, chẳng hạn “vì động cơ đê hèn”, lại trở thành tình tiết định khung tăng nặng theo khoản 2 Điều 350.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Khi đánh giá một vụ việc, cần phân biệt rõ giữa việc một người tự nguyện ra nước ngoài trái phép với trường hợp bị người khác cưỡng ép. Chỉ việc người đó đang ở nước ngoài trái phép chưa đủ để kết luận người đưa hoặc ép họ đi phạm tội theo Điều 350; cần chứng minh hành vi cưỡng ép và mối liên hệ giữa hành vi đó với việc trốn đi hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Mức phạt tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài theo Điều 350
Điều 350 Bộ luật Hình sự quy định 03 khung hình phạt chính, tùy thuộc vào tính chất và hậu quả của hành vi.
Khung cơ bản: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm
Theo khoản 1 Điều 350 Bộ luật Hình sự, người nào cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 120, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
Đây là khung hình phạt áp dụng đối với trường hợp thông thường khi hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng chưa thuộc các tình tiết tăng nặng được quy định tại khoản 2 hoặc khoản 3.
Khung tăng nặng: Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm
Theo khoản 2 Điều 350, người phạm tội bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Phạm tội 02 lần trở lên;
- Cưỡng ép từ 05 người đến 10 người;
- Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp;
- Phạm tội vì động cơ đê hèn;
- Tái phạm nguy hiểm.
Những tình tiết này cho thấy hành vi không còn mang tính đơn lẻ mà có mức độ nguy hiểm cao hơn hoặc thể hiện tính chất đặc biệt nghiêm trọng của người phạm tội.
Khung cao nhất: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm
Theo khoản 3 Điều 350, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm nếu:
- Cưỡng ép từ 11 người trở lên;
- Làm chết người.
Đây là khung hình phạt nghiêm khắc nhất đối với tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Đặc biệt, nếu hành vi cưỡng ép dẫn đến chết người, hậu quả về tính mạng sẽ là căn cứ quan trọng để chuyển sang khung hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù.
Phân biệt cưỡng ép với tổ chức, môi giới người khác trốn đi nước ngoài
Đây là điểm dễ nhầm lẫn trong thực tế.
Điều 349 Bộ luật Hình sự quy định tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, với khung cơ bản từ 01 năm đến 05 năm tù. Trong khi đó, Điều 350 xử lý hành vi cưỡng ép, với khung cơ bản từ 02 năm đến 07 năm tù.
Theo Công văn 1557/VKSTC-V1 ngày 20/4/2021, Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã hướng dẫn phân biệt các hành vi liên quan. Đối với Điều 349, người phạm tội thực hiện việc tổ chức, môi giới để người khác ra khỏi lãnh thổ Việt Nam với mục đích để họ trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Có thể hình dung:
- Tổ chức, môi giới: A sắp xếp phương tiện, đường đi, giấy tờ hoặc thực hiện các công việc khác để đưa B trốn sang nước ngoài.
- Cưỡng ép: A dùng sự uy hiếp hoặc biện pháp ép buộc khiến B phải trốn sang nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép trái với ý chí của B.
Việc xác định đúng bản chất hành vi có ý nghĩa quan trọng trong việc áp dụng đúng điều luật và khung hình phạt.
Ví dụ về tội cưỡng ép người khác ở lại nước ngoài trái phép
A đưa B sang một quốc gia khác. Sau khi B hết thời hạn cư trú hợp pháp, B muốn trở về Việt Nam nhưng A dùng lời đe dọa nghiêm trọng để buộc B tiếp tục ở lại và không được trở về.
Nếu cơ quan có thẩm quyền chứng minh được A đã cố ý cưỡng ép B ở lại nước ngoài trái phép, hành vi có thể được xem xét theo Điều 350 Bộ luật Hình sự.
Ngược lại, nếu B tự nguyện quyết định ở lại và A chỉ hỗ trợ phương tiện, chỗ ở hoặc các điều kiện khác thì cần xem xét bản chất hành vi để xác định có thuộc Điều 349 hoặc quy định pháp luật khác hay không.
Lưu ý từ Luật sư Đặng Quý Tiên: Trong các vụ việc liên quan đến xuất cảnh, nhập cảnh và cư trú ở nước ngoài, chứng cứ về việc cưỡng ép có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tin nhắn, ghi âm, lời khai, dữ liệu điện tử, tài liệu về việc di chuyển và các chứng cứ khác có thể được sử dụng để làm rõ người bị hại có thực sự bị ép buộc hay tự nguyện thực hiện hành vi.
Kết luận
Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép được quy định tại Điều 350 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Dấu hiệu quan trọng nhất là người phạm tội có hành vi cưỡng ép khiến người khác phải trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, đồng thời hành vi không thuộc trường hợp được quy định tại Điều 120 Bộ luật Hình sự.
Tùy trường hợp, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm, 05 năm đến 12 năm hoặc 12 năm đến 20 năm. Vì vậy, khi phát sinh vụ việc cụ thể, cần xác định chính xác phương thức cưỡng ép, số người bị tác động, số lần thực hiện, hậu quả và mục đích của người phạm tội để áp dụng đúng quy định pháp luật.
Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
