Tập quán thương mại là gì là vấn đề pháp lý quan trọng trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong các giao dịch thương mại quốc tế và hợp đồng thương mại phức tạp. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ vai trò của tập quán thương mại trong việc điều chỉnh quan hệ pháp lý, dẫn đến tranh chấp hoặc bất lợi khi xảy ra mâu thuẫn giữa hợp đồng, tập quán và quy định pháp luật. Theo quy định tại Luật Thương mại 2005 sửa đổi bổ sung 2025 (Điều 3), tập quán thương mại là những thói quen được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong hoạt động thương mại, được các bên thừa nhận và áp dụng rộng rãi. Đồng thời, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 5 và Điều 6) cũng quy định về việc áp dụng tập quán trong trường hợp pháp luật không có quy định hoặc các bên có thỏa thuận áp dụng tập quán. Điều này cho thấy tập quán thương mại có thể được áp dụng song song hoặc thậm chí ưu tiên trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt khi các bên có thỏa thuận rõ ràng. Tuy nhiên, việc áp dụng tập quán không được trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Việc hiểu đúng vai trò và giới hạn của tập quán thương mại giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong giao dịch, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết khái niệm tập quán thương mại, điều kiện áp dụng, thứ tự ưu tiên giữa tập quán và luật, cùng những lưu ý quan trọng theo kinh nghiệm thực tiễn từ luật sư Luật Thiên Mã.
Tập quán thương mại là gì theo quy định pháp luật?
Tập quán thương mại là gì được quy định tại Điều 3 Luật Thương mại 2005.
Theo đó, tập quán thương mại là những quy tắc xử sự được hình thành lặp đi lặp lại trong hoạt động thương mại, được cộng đồng thương nhân thừa nhận và áp dụng rộng rãi.
Khác với quy phạm pháp luật, tập quán không do cơ quan nhà nước ban hành mà được hình thành từ thực tiễn giao dịch. Tuy nhiên, khi đáp ứng đủ điều kiện, tập quán vẫn có thể được sử dụng để điều chỉnh quan hệ thương mại.
Trong thực tế, các tập quán như điều kiện giao hàng quốc tế (Incoterms), phương thức thanh toán hoặc cách xác định chất lượng hàng hóa thường được các bên áp dụng phổ biến.
Đăng ký ngay để được tư vấn bởi đội ngũ chuyên nghiệp Luật Thiên Mã nhằm xây dựng hợp đồng phù hợp với tập quán thương mại. Đặt lịch tư vấn
Khi nào tập quán thương mại được áp dụng?
Theo Điều 5 và Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015, tập quán được áp dụng trong một số trường hợp nhất định.
- Khi pháp luật không có quy định cụ thể về vấn đề cần giải quyết
- Khi các bên có thỏa thuận áp dụng tập quán
Ngoài ra, tập quán chỉ được áp dụng khi không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Điều này có nghĩa là tập quán không thể thay thế hoàn toàn pháp luật mà chỉ đóng vai trò bổ sung hoặc hỗ trợ trong những trường hợp phù hợp.
Khi nào tập quán được ưu tiên áp dụng hơn luật?
Một trong những vấn đề quan trọng là xác định thứ tự ưu tiên giữa tập quán và pháp luật.
Về nguyên tắc, pháp luật vẫn là cơ sở áp dụng chính. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tập quán có thể được ưu tiên:
Trước hết, khi pháp luật không có quy định cụ thể, tập quán sẽ được áp dụng để lấp khoảng trống pháp lý.
Thứ hai, khi các bên trong hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng về việc áp dụng tập quán, thì tập quán có thể được ưu tiên áp dụng trong phạm vi thỏa thuận đó.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tập quán không được trái với quy định bắt buộc của pháp luật. Nếu có xung đột, quy định pháp luật bắt buộc sẽ được ưu tiên.
Theo luật sư Dương Văn Quang, việc ghi nhận rõ tập quán trong hợp đồng là yếu tố quyết định để tập quán được áp dụng hiệu quả. Đặt lịch tư vấn
Những lưu ý quan trọng trong thực tiễn
Trong hoạt động thương mại, việc áp dụng tập quán mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Doanh nghiệp cần xác định rõ tập quán nào được áp dụng, phạm vi áp dụng và cách thức chứng minh khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, cần ưu tiên ghi nhận tập quán trong hợp đồng để đảm bảo giá trị pháp lý.
Đăng ký ngay để được tư vấn bởi đội ngũ chuyên nghiệp Luật Thiên Mã nhằm xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp và an toàn. Đặt lịch tư vấn
Câu hỏi thường gặp
Tập quán thương mại có bắt buộc áp dụng không?
Không, chỉ áp dụng khi có điều kiện theo luật.
Có thể áp dụng tập quán thay cho luật không?
Chỉ trong trường hợp pháp luật không quy định hoặc có thỏa thuận.
Tập quán có cần ghi trong hợp đồng không?
Không bắt buộc nhưng nên ghi rõ.
Tập quán quốc tế có áp dụng tại Việt Nam không?
Có, nếu không trái pháp luật Việt Nam.
Ai có trách nhiệm chứng minh tập quán?
Bên viện dẫn tập quán phải chứng minh.
Kết luận từ góc nhìn luật sư
Tập quán thương mại là nguồn bổ sung quan trọng trong điều chỉnh quan hệ thương mại, đặc biệt khi pháp luật chưa quy định cụ thể.
Trong thực tế, nhiều rủi ro phát sinh do:
- Không ghi nhận tập quán trong hợp đồng
- Áp dụng tập quán không phù hợp
- Không chứng minh được tập quán
Đăng ký ngay để được tư vấn bởi đội ngũ chuyên nghiệp Luật Thiên Mã nhằm đảm bảo áp dụng tập quán đúng pháp luật và hiệu quả. Đặt lịch tư vấn
