Phân biệt lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm – Nhận diện đúng để bảo vệ quyền lợi chính mình

Việc phân biệt lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là vấn đề nhiều người dễ nhầm lẫn, đặc biệt khi cả hai hành vi đều dẫn đến mất tài sản nhưng lại có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau, khiến không ít trường hợp tố giác sai tội danh hoặc xử lý không đúng hướng.

Trong thực tế, các vụ việc tranh chấp và tội phạm liên quan đến chiếm đoạt tài sản ngày càng phổ biến, với nhiều tình huống “giáp ranh” giữa lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm, gây khó khăn cho người bị hại trong việc nhận diện hành vi và cơ quan chức năng trong quá trình xử lý.

Bài viết dưới đây từ đội ngũ Luật sư chuyên môn tại Luật Thiên Mã sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai tội danh này dựa trên dấu hiệu pháp lý cốt lõi, hiểu đúng bản chất của từng hành vi và cung cấp hướng xử lý phù hợp để bảo vệ quyền lợi khi gặp phải tình huống tương tự.

Khái quát chung: lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Căn cứ Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025):

“Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác…”

👉 Bản chất pháp lý:

  • Người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu
  • Làm cho bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản
  • Mục đích chiếm đoạt có trước khi nhận tài sản

1.2. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là gì?

Căn cứ Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017,2025):

“Người nào vay, mượn, thuê tài sản của người khác… rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản…”

👉 Bản chất pháp lý:

  • Ban đầu việc nhận tài sản là hợp pháp
  • Sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt
  • Hành vi chiếm đoạt xảy ra sau khi đã có sự tin tưởng

Phân biệt lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm theo tiêu chí pháp lý

 

Tiêu chí  Lừa đảo chiếm đoạt tài sản  Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt  Trước khi nhận tài sản  Sau khi nhận tài sản 
Thủ đoạn phạm tội  Dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu (giả danh, thông tin giả…) Không gian dối ban đầu; sau đó:

– Bỏ trốn

– Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt

– Hoặc cố tình không trả

Hệ quả pháp lý  – Xâm phạm quyền sở hữu tài sản

– Bị truy cứu TNHS

– Thường bị đánh giá nguy hiểm hơn do gian dối ngay từ đầu

– Xâm phạm quyền sở hữu tài sản

– Bị truy cứu TNHS

– Thường gắn với quan hệ dân sự ban đầu (vay, mượn, thuê…)

Khi nào là lừa đảo, khi nào là lạm dụng tín nhiệm?

👉 Áp dụng lừa đảo (Điều 174) khi:

  • Người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối để người khác giao tài sản ngay từ đầu

👉 Áp dụng lạm dụng tín nhiệm (Điều 175) khi:

  • giao dịch hợp pháp ban đầu
  • Sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt

📌 Nguyên tắc thực tiễn:

  • Xác định bản chất giao dịch ban đầu là chìa khóa

Văn bản pháp lý và ý nghĩa thực tiễn

Văn bản áp dụng:

  • Điều 174 BLHS 2015 (sửa đổi 2017, 2025) – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
  • Điều 175 BLHS 2015 (sửa đổi 2017, 2025) – Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Ý nghĩa thực tiễn:

  • Tránh định tội sai giữa hai tội danh
  • Ảnh hưởng trực tiếp đến:
  • Khung hình phạt
  • Chiến lược bào chữa
  • Quyền lợi của bị hại

Ví dụ thực tiễn phân biệt

  • Ví dụ 1: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản
    A giả danh nhân viên ngân hàng, gọi điện yêu cầu B cung cấp mã OTP và chiếm đoạt tiền.
    👉 Đây là tội lừa đảo (Điều 174) vì gian dối ngay từ đầu.
  • Ví dụ 2: Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
    C mượn xe máy của D để đi công việc, sau đó mang đi bán và bỏ trốn.
    👉 Đây là tội lạm dụng tín nhiệm (Điều 175) vì ban đầu nhận tài sản hợp pháp.
  • Ví dụ 3: Trường hợp dễ nhầm lẫn
    E vay tiền F với lý do kinh doanh nhưng thực tế ngay từ đầu đã không có ý định trả.
    👉 Nếu chứng minh được ý định chiếm đoạt có từ đầu → lừa đảo
    👉 Nếu không chứng minh được → có thể xử lý theo lạm dụng tín nhiệm

Những sai lầm thường gặp khi phân biệt

  • Nhầm mọi trường hợp “không trả tiền” là lừa đảo
  • Không chứng minh được ý định chiếm đoạt từ đầu
  • Nhầm quan hệ dân sự với quan hệ hình sự
  • Đánh đồng hành vi “bỏ trốn” với lừa đảo

Kết luận: Phân biệt đúng – bảo vệ đúng quyền lợi pháp lý

Việc phân biệt giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 174 và Điều 175 Bộ luật Hình sự có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn. Xác định đúng bản chất hành vi không chỉ giúp cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật chính xác mà còn đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

>>> Bị chiếm đoạt tài sản nhưng chưa biết tố cáo thế nào? Liên hệ ngay Luật sư hình sự Luật Thiên Mã để được luật sư tư vấn chính xác, định hướng xử lý đúng ngay từ đầu.

Đặt lịch tư vấn

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch