Thẻ tín dụng thường chỉ đứng tên một người nhưng trong thời kỳ hôn nhân, khoản tiền được chi tiêu từ thẻ có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Vì vậy, khi chồng phát sinh nợ thẻ tín dụng, nhiều gia đình đặt câu hỏi liệu người vợ có phải cùng trả khoản nợ này hay không, đặc biệt khi hai bên đang ly hôn hoặc ngân hàng yêu cầu thanh toán.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, không phải mọi khoản nợ do chồng tự mình sử dụng thẻ tín dụng đều là nghĩa vụ tài chính chung của vợ chồng. Việc xác định trách nhiệm trả nợ phải căn cứ vào cách khoản nợ được hình thành, mục đích sử dụng tiền, sự tham gia hoặc thỏa thuận của người vợ và các quy định về nghĩa vụ chung, nghĩa vụ riêng về tài sản.
Nợ thẻ tín dụng của chồng có phải nợ chung của vợ chồng không?
Không đương nhiên.
Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định các trường hợp làm phát sinh nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng, trong đó có nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập và nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Ngoài ra còn có nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung và một số trường hợp khác theo luật.
Trong khi đó, Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình xác định nghĩa vụ riêng, bao gồm nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình.
Do đó, việc thẻ tín dụng chỉ đứng tên chồng không đủ để kết luận đó là nợ riêng của chồng, nhưng cũng không thể chỉ vì khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân mà mặc nhiên coi là nợ chung.
Cần xem xét bản chất của từng khoản chi tiêu.
Khi nào nợ thẻ tín dụng của chồng được xác định là nghĩa vụ chung?
Có thể xem xét là nghĩa vụ chung nếu khoản tiền sử dụng từ thẻ thuộc một trong những trường hợp được pháp luật xác định là nghĩa vụ chung về tài sản.
Chồng dùng thẻ tín dụng cho nhu cầu thiết yếu của gia đình
Đây là trường hợp quan trọng cần xem xét.
Điều 30 Luật Hôn nhân và gia đình quy định vợ, chồng có quyền và nghĩa vụ thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Điều 37 đồng thời xác định nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình là nghĩa vụ chung.
Ví dụ, người chồng dùng thẻ tín dụng để:
- Mua thực phẩm, đồ dùng thiết yếu cho gia đình;
- Thanh toán chi phí sinh hoạt;
- Chi phí khám chữa bệnh cần thiết cho thành viên gia đình;
- Thanh toán học phí hoặc các khoản chi cần thiết cho con;
- Mua sắm những tài sản, hàng hóa phục vụ đời sống chung của gia đình.
Nếu có căn cứ chứng minh khoản chi thực sự phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình, khoản nghĩa vụ tương ứng có thể được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng.
Hai vợ chồng cùng thỏa thuận sử dụng thẻ hoặc khoản tín dụng
Nếu khoản nợ phát sinh từ giao dịch mà vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập thì đây là một trong các căn cứ để xác định nghĩa vụ chung theo Điều 37.
Ví dụ, chồng là người đứng tên thẻ tín dụng nhưng hai vợ chồng cùng thống nhất sử dụng hạn mức để mua sắm thiết bị phục vụ gia đình.
Trong trường hợp này, việc hợp đồng thẻ chỉ đứng tên người chồng không phải yếu tố duy nhất quyết định trách nhiệm tài chính giữa vợ và chồng.
Khoản tiền được sử dụng cho tài sản hoặc hoạt động chung
Nếu tiền từ thẻ tín dụng được sử dụng để tạo lập, duy trì hoặc phục vụ tài sản chung của vợ chồng thì cũng cần xem xét khoản nghĩa vụ theo quy định về nghĩa vụ chung.
Ví dụ, người chồng sử dụng thẻ để thanh toán chi phí sửa chữa căn nhà là tài sản chung của vợ chồng. Khi có tranh chấp, cần xem xét chứng từ và mục đích chi tiêu để xác định khoản nợ có liên quan đến tài sản chung hay không.
Khi nào nợ thẻ tín dụng của chồng là nghĩa vụ riêng?
Ngược lại, nếu chồng tự sử dụng thẻ tín dụng cho nhu cầu cá nhân, không vì gia đình và người vợ không cùng xác lập hoặc cam kết đối với nghĩa vụ đó thì có cơ sở xem xét đây là nghĩa vụ riêng của người chồng.
Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình quy định nghĩa vụ riêng gồm nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập, thực hiện không vì nhu cầu của gia đình.
Một số tình huống có thể thuộc nhóm này như:
Chi tiêu cá nhân của chồng
Ví dụ, chồng sử dụng thẻ tín dụng để mua những tài sản phục vụ riêng mình, thanh toán các khoản chi cá nhân không liên quan đến đời sống gia đình.
Trong trường hợp có tranh chấp, cần chứng minh khoản chi đó thực sự không phục vụ gia đình.
Dùng thẻ để phục vụ hoạt động riêng
Nếu chồng sử dụng thẻ tín dụng cho một giao dịch hoàn toàn riêng biệt, không có sự thỏa thuận của vợ và không mang lại lợi ích cho gia đình, khoản nghĩa vụ có thể được xác định là nghĩa vụ riêng.
Ví dụ, chồng tự sử dụng thẻ để đầu tư, kinh doanh hoặc thực hiện một giao dịch riêng mà vợ không cùng tham gia và khoản tiền không được sử dụng cho nhu cầu gia đình.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào lời khai “đây là việc riêng của chồng” để kết luận nợ riêng. Khi tranh chấp xảy ra, mục đích sử dụng tiền và chứng cứ liên quan vẫn là những yếu tố quan trọng.
Lưu ý từ Luật sư Đặng Quý Tiên: Nợ thẻ tín dụng đứng tên chồng không đồng nghĩa vợ chắc chắn phải trả, nhưng cũng không thể khẳng định chồng đứng tên thì mọi khoản nợ đều là nợ riêng. Cần kiểm tra hợp đồng phát hành thẻ, lịch sử giao dịch, mục đích chi tiêu, người thụ hưởng và chứng cứ về việc vợ chồng có cùng thỏa thuận hay không để xác định nghĩa vụ chung hoặc riêng.
Nếu chồng dùng thẻ tín dụng cho cả gia đình và cá nhân thì xác định nợ thế nào?
Đây là trường hợp khá phổ biến.
Một thẻ tín dụng có thể được sử dụng cho nhiều giao dịch khác nhau. Có giao dịch phục vụ gia đình nhưng cũng có giao dịch phục vụ cá nhân của người chồng.
Khi đó, không nhất thiết phải xác định toàn bộ dư nợ thẻ là nợ chung hoặc nợ riêng.
Có thể cần phân loại từng khoản chi tiêu để xác định bản chất nghĩa vụ.
Ví dụ:
- 20 triệu đồng mua đồ dùng sinh hoạt cho gia đình;
- 10 triệu đồng thanh toán học phí cho con;
- 30 triệu đồng mua thiết bị cá nhân của chồng;
- 40 triệu đồng sử dụng cho hoạt động kinh doanh riêng của chồng.
Nếu có đủ chứng cứ, các khoản phục vụ gia đình có thể được xem xét là nghĩa vụ chung, trong khi các khoản phục vụ riêng có thể được xem xét là nghĩa vụ riêng.
Ngoài ra, cần kiểm tra lãi, phí và các khoản phát sinh theo hợp đồng thẻ để xác định nghĩa vụ tài chính thực tế.
Vợ có phải trả nợ thẻ tín dụng của chồng khi ly hôn không?
Điều này phụ thuộc vào việc khoản nợ được xác định là nghĩa vụ chung hay nghĩa vụ riêng.
Điều 60 Luật Hôn nhân và gia đình quy định quyền, nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba vẫn có hiệu lực sau khi ly hôn, trừ trường hợp vợ chồng và người thứ ba có thỏa thuận khác. Khi có tranh chấp, việc xác định trách nhiệm được thực hiện theo các quy định về nghĩa vụ chung, nghĩa vụ riêng và Bộ luật Dân sự.
Vì vậy, ly hôn không tự động làm mất nghĩa vụ trả khoản nợ chung đã phát sinh trong thời kỳ hôn nhân.
Nếu khoản nợ thẻ tín dụng là nghĩa vụ chung, hai vợ chồng vẫn phải giải quyết nghĩa vụ với bên phát hành thẻ theo quy định.
Ngược lại, nếu chứng minh được đó là nghĩa vụ riêng của chồng thì về nguyên tắc người chồng phải tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
Ngân hàng có thể yêu cầu vợ trả toàn bộ nợ thẻ tín dụng không?
Cần phân biệt người ký hợp đồng với ngân hàng và trách nhiệm tài sản chung của vợ chồng theo pháp luật hôn nhân và gia đình.
Nếu người chồng là chủ thẻ và trực tiếp ký thỏa thuận phát hành thẻ, ngân hàng trước hết có quan hệ hợp đồng với người chồng. Tuy nhiên, nếu khoản nghĩa vụ được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng theo Điều 37 thì trách nhiệm của vợ có thể được xem xét theo quy định pháp luật.
Trong trường hợp nghĩa vụ có tính chất liên đới, Điều 288 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên có quyền có thể yêu cầu bất kỳ người nào trong số những người có nghĩa vụ liên đới thực hiện toàn bộ nghĩa vụ; người đã thực hiện toàn bộ có quyền yêu cầu người có nghĩa vụ liên đới khác hoàn trả phần nghĩa vụ của họ.
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng “không ký hợp đồng thẻ thì chắc chắn không phải chịu trách nhiệm” hoặc ngược lại “là vợ thì phải trả toàn bộ nợ thẻ của chồng”.
Phải xác định bản chất pháp lý của khoản nợ trước.
Nếu chồng mất, vợ có phải trả nợ thẻ tín dụng của chồng không?
Đây là vấn đề khác với trường hợp ly hôn.
Khi người chồng chết, cần xác định trước khoản nợ là nghĩa vụ riêng của người chồng hay nghĩa vụ chung của vợ chồng. Đồng thời, phải xác định di sản của người chồng và những người có quyền, nghĩa vụ liên quan đến di sản.
Nếu khoản nợ thuộc nghĩa vụ tài sản của người chết, việc thanh toán nghĩa vụ tài sản được thực hiện trong phạm vi di sản theo quy định của pháp luật về thừa kế, trước khi chia di sản theo thứ tự luật định.
Vì vậy, trong trường hợp chồng mất còn dư nợ thẻ tín dụng, không nên mặc nhiên kết luận vợ phải dùng toàn bộ tài sản riêng của mình để trả nợ. Cần tách bạch phần tài sản của vợ, tài sản chung của vợ chồng và nghĩa vụ tài sản của người chồng.
Làm thế nào để chứng minh nợ thẻ tín dụng là nợ riêng của chồng?
Khi phát sinh tranh chấp, chứng cứ có vai trò quan trọng trong việc xác định mục đích sử dụng tiền.
Người vợ có thể rà soát:
- Hợp đồng phát hành và sử dụng thẻ tín dụng;
- Sao kê thẻ;
- Lịch sử giao dịch;
- Hóa đơn, chứng từ mua hàng;
- Nội dung chuyển khoản;
- Tài liệu thể hiện người sử dụng thực tế;
- Chứng cứ về việc khoản tiền được sử dụng cho gia đình hoặc mục đích cá nhân;
- Thỏa thuận tài sản giữa vợ chồng nếu có;
- Tài liệu liên quan đến hoạt động kinh doanh riêng của chồng.
Nếu có nhiều khoản chi tiêu, nên lập bảng đối chiếu từng giao dịch thay vì chỉ nhìn vào tổng số dư nợ cuối kỳ.
Điều này đặc biệt cần thiết khi tổng dư nợ lớn hoặc hai vợ chồng đang giải quyết ly hôn.
Ví dụ về nợ thẻ tín dụng của chồng
Trường hợp 1: Chồng dùng thẻ để mua đồ dùng gia đình
Anh A đứng tên thẻ tín dụng và dùng 50 triệu đồng để mua các thiết bị cần thiết cho căn nhà chung.
Nếu có căn cứ chứng minh khoản chi nhằm phục vụ đời sống gia đình thì đây có thể được xem xét là nghĩa vụ chung theo Điều 37.
Trường hợp 2: Chồng dùng thẻ cho nhu cầu cá nhân
Anh A dùng thẻ tín dụng để mua một số tài sản phục vụ riêng mình và các khoản chi không liên quan đến gia đình.
Nếu chứng minh được đây là giao dịch do anh A tự xác lập và thực hiện không vì nhu cầu gia đình thì có cơ sở xem xét là nghĩa vụ riêng của anh A theo Điều 45.
Trường hợp 3: Chồng dùng một phần tiền cho gia đình, một phần cho việc riêng
Anh A có tổng dư nợ 100 triệu đồng. Qua sao kê xác định 60 triệu đồng dùng cho chi phí gia đình và 40 triệu đồng dùng cho nhu cầu cá nhân.
Nếu các chứng cứ phù hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét bản chất từng khoản thay vì mặc nhiên coi toàn bộ 100 triệu đồng là nợ chung hoặc nợ riêng.
Nợ thẻ tín dụng có được chia khi ly hôn không?
Có thể được xem xét trong quá trình giải quyết ly hôn nếu đây là nghĩa vụ tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân.
Nếu xác định là nghĩa vụ chung, vợ chồng có thể thỏa thuận về việc thực hiện nghĩa vụ. Nếu không thỏa thuận được hoặc có tranh chấp, Tòa án sẽ căn cứ vào quy định pháp luật và chứng cứ của các bên để giải quyết.
Điều quan trọng là thỏa thuận giữa vợ và chồng về việc ai trả nợ không nhất thiết làm thay đổi quyền của ngân hàng hoặc chủ nợ nếu chủ nợ không tham gia hoặc không có thỏa thuận khác. Điều 60 Luật Hôn nhân và gia đình tiếp tục bảo đảm hiệu lực của quyền, nghĩa vụ tài sản đối với người thứ ba sau ly hôn.
Do đó, nếu chồng nhận trách nhiệm thanh toán toàn bộ khoản nợ thẻ trong bản án hoặc thỏa thuận ly hôn, người vợ vẫn nên lưu ý phạm vi ràng buộc của thỏa thuận đó đối với ngân hàng.
>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Kết luận
Nợ thẻ tín dụng của chồng không mặc nhiên là nghĩa vụ tài chính chung của vợ chồng chỉ vì khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Nếu chồng dùng thẻ cho nhu cầu thiết yếu của gia đình, hai vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập giao dịch hoặc khoản nghĩa vụ thuộc các trường hợp tại Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình thì có thể được xác định là nghĩa vụ chung. Ngược lại, khoản nợ phát sinh từ giao dịch do chồng tự xác lập, thực hiện không vì nhu cầu gia đình có thể là nghĩa vụ riêng của chồng.
Khi giải quyết ly hôn hoặc tranh chấp với ngân hàng, cần xem xét hợp đồng thẻ, sao kê, mục đích sử dụng tiền, người hưởng lợi và chứng cứ về sự thỏa thuận của vợ chồng. Việc xác định đúng bản chất từng khoản chi sẽ quyết định người vợ có phải cùng chịu trách nhiệm đối với khoản nợ thẻ tín dụng của chồng hay không.
