Người thuê nhà tự ý bán đồ đạc của chủ nhà có bị đi tù không?

Khi thuê nhà, người thuê thường được sử dụng không gian sinh hoạt và các thiết bị, đồ đạc đi kèm theo thỏa thuận. Tuy nhiên, nếu người thuê tự ý bán tivi, tủ lạnh, máy giặt, bàn ghế hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của chủ nhà để lấy tiền sử dụng cá nhân, hành vi này có thể xâm phạm quyền sở hữu tài sản và dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

Vậy người thuê nhà tự ý bán đồ đạc của chủ nhà có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Hành vi này có thể cấu thành tội trộm cắp tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hay chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự? Bài viết dưới đây sẽ phân tích các trường hợp cần lưu ý theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam.

Người thuê nhà tự ý bán đồ đạc của chủ nhà có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.

Đồ đạc được trang bị trong nhà cho thuê không mặc nhiên trở thành tài sản của người thuê. Nếu hợp đồng thuê nhà, biên bản bàn giao hoặc các tài liệu liên quan thể hiện tivi, tủ lạnh, máy giặt, giường, tủ và những vật dụng khác thuộc sở hữu của chủ nhà, người thuê không được tự ý bán hoặc định đoạt các tài sản này khi chưa được chủ sở hữu đồng ý.

Tùy vào cách thức thực hiện hành vi và hoàn cảnh cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét các tội danh liên quan đến chiếm đoạt tài sản, trong đó có:

  • Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, nếu hành vi có đầy đủ dấu hiệu pháp lý của tội này.
  • Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự, nếu người thực hiện thuộc trường hợp chiếm đoạt tài sản thông qua quan hệ vay, mượn, thuê hoặc hợp đồng và đáp ứng các dấu hiệu luật định.
  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, nếu có hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản và thỏa mãn các điều kiện cấu thành tội phạm.

Không thể chỉ căn cứ vào việc người thuê đã bán đồ đạc để kết luận ngay một tội danh cụ thể. Cần làm rõ tài sản được giao quản lý như thế nào, người thuê có ý thức chiếm đoạt hay không, phương thức bán tài sản, giá trị tài sản và các tình tiết liên quan.

Tự ý bán đồ đạc của chủ nhà có thể phạm tội gì?

Tội trộm cắp tài sản

Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định về tội trộm cắp tài sản. Theo đó, người có hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng điều kiện về giá trị tài sản hoặc các trường hợp luật định khác.

Trong tình huống thuê nhà, cần xem xét liệu người thuê có lợi dụng việc được tiếp cận căn nhà để lén lút lấy và bán tài sản thuộc sở hữu của chủ nhà hay không. Việc xác định tội danh phải căn cứ vào bản chất hành vi thực tế, không chỉ dựa vào quan hệ thuê nhà giữa hai bên.

Ví dụ, người thuê lén mang chiếc tivi thuộc sở hữu của chủ nhà ra khỏi nhà rồi bán lấy tiền, trong khi chủ nhà không biết và không đồng ý. Nếu các tình tiết cho thấy hành vi có đầy đủ dấu hiệu của tội trộm cắp tài sản, người thuê có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 173.

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Một trong những trường hợp được điều luật đề cập là người vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận tài sản bằng hình thức hợp đồng rồi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt; hoặc đến hạn trả lại tài sản dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả; hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại trong trường hợp luật định.

Tuy nhiên, cần phân biệt việc thuê căn nhà có sẵn đồ đạc với việc trực tiếp thuê hoặc nhận những tài sản đó theo hợp đồng. Không phải mọi trường hợp người thuê bán đồ đạc trong nhà đều mặc nhiên cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá cách thức người thuê được giao tài sản, thỏa thuận giữa các bên và dấu hiệu chiếm đoạt cụ thể để xác định có áp dụng Điều 175 hay không.

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Nếu người thuê sử dụng thủ đoạn gian dối để khiến chủ nhà hoặc người khác giao tài sản, từ đó chiếm đoạt tài sản, hành vi có thể được xem xét theo Điều 174 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Chẳng hạn, người thuê cố ý đưa ra thông tin gian dối về quyền sở hữu hoặc quyền bán đồ đạc để khiến người mua giao tiền. Tuy nhiên, chỉ riêng việc bán tài sản không thuộc sở hữu của mình chưa đủ để mặc nhiên kết luận phạm tội lừa đảo; cần xác định thủ đoạn gian dối có phải là phương thức thực hiện hành vi chiếm đoạt hay không.

Người thuê bán đồ đạc của chủ nhà thì bị phạt tù bao nhiêu năm?

Mức hình phạt phụ thuộc vào tội danh được xác định và các tình tiết của vụ án.

Tội danh có thể được xem xét Khung hình phạt cơ bản
Trộm cắp tài sản – Điều 173 Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm khi đáp ứng điều kiện tại khoản 1
Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản – Điều 175 Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm khi đáp ứng điều kiện tại khoản 1
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản – Điều 174 Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm khi đáp ứng điều kiện tại khoản 1

Các mức hình phạt nêu trên là khung cơ bản của từng tội danh, không phải kết luận rằng người thuê tự ý bán đồ đạc chắc chắn sẽ bị áp dụng một trong các mức phạt này. Các điều luật còn quy định những khung hình phạt khác tùy theo giá trị tài sản, thủ đoạn, tính chất và các tình tiết liên quan.

Để xác định mức hình phạt trong một vụ việc cụ thể, cần làm rõ giá trị tài sản bị chiếm đoạt, số lần thực hiện, tiền án hoặc tiền sự liên quan và những tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Bán đồ đạc của chủ nhà nhưng giá trị thấp có bị đi tù không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào giá trị tài sản thấp hay cao.

Đối với tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175, Bộ luật Hình sự quy định ngưỡng giá trị tài sản trong khung cơ bản, đồng thời có những trường hợp tài sản dưới ngưỡng đó vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng điều kiện luật định.

Ví dụ, một người thuê nhà tự ý bán chiếc quạt điện của chủ nhà với giá thấp. Việc xử lý hình sự không thể chỉ dựa vào giá bán mà phải xác định giá trị tài sản, phương thức chiếm đoạt, tình trạng pháp lý của người thực hiện và những điều kiện cụ thể của điều luật được xem xét.

Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thuê vẫn có thể phải hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự. Việc không bị truy cứu hình sự không đồng nghĩa người thuê được miễn trách nhiệm đối với tài sản đã tự ý bán.

Chủ nhà cần làm gì khi phát hiện người thuê tự ý bán đồ đạc?

Khi phát hiện đồ đạc trong nhà bị bán mà không có sự đồng ý, chủ nhà nên thực hiện các bước phù hợp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Thứ nhất, thu thập và bảo quản chứng cứ. Chủ nhà nên giữ hợp đồng thuê nhà, biên bản bàn giao tài sản, hóa đơn mua hàng, hình ảnh đồ đạc trước khi bị bán, tin nhắn trao đổi và thông tin người mua nếu có. Những tài liệu này giúp xác định quyền sở hữu, giá trị tài sản và diễn biến sự việc.

Thứ hai, yêu cầu người thuê giải trình và hoàn trả tài sản hoặc bồi thường. Nếu có thể liên hệ an toàn, chủ nhà nên ghi nhận nội dung trao đổi bằng hình thức phù hợp. Không nên tự ý sử dụng vũ lực hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật để đòi tài sản.

Thứ ba, trình báo cơ quan công an khi có dấu hiệu chiếm đoạt. Chủ nhà có thể cung cấp tài liệu và đề nghị xác minh nếu có căn cứ cho rằng người thuê đã cố ý chiếm đoạt tài sản. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét các tình tiết để xác định hướng xử lý phù hợp.

Thứ tư, thực hiện quyền yêu cầu bồi thường. Ngoài trách nhiệm hình sự nếu có, người thuê còn có thể phải hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại theo quy định dân sự. Việc giải quyết nghĩa vụ tài sản cần căn cứ vào thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan.

Luật sư Đặng Quý Tiên lưu ý: Chủ nhà nên chứng minh rõ tài sản nào thuộc sở hữu của mình, đã bàn giao cho người thuê trong tình trạng nào và việc bán tài sản không được cho phép ra sao. Không nên tự kết luận người thuê phạm tội trước khi có đủ thông tin; việc xác định tội danh và trách nhiệm hình sự thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.

Ví dụ thực tế về người thuê nhà tự ý bán đồ đạc

A thuê một căn hộ của B. Khi bàn giao, căn hộ có tủ lạnh, máy giặt và bàn ghế thuộc sở hữu của B. Trong thời gian thuê, A tự ý bán chiếc máy giặt cho người khác để lấy tiền chi tiêu, không hỏi ý kiến và cũng không thông báo cho B.

Sau khi phát hiện sự việc, B có thể sử dụng hợp đồng thuê nhà, biên bản bàn giao và các tài liệu liên quan để chứng minh quyền sở hữu đối với chiếc máy giặt. Nếu có căn cứ cho thấy A đã cố ý chiếm đoạt tài sản, B có thể trình báo cơ quan công an để xác minh.

Cơ quan có thẩm quyền sẽ làm rõ giá trị tài sản, cách thức A bán máy giặt, quyền quản lý tài sản được giao cho A và các tình tiết khác để xác định hành vi có dấu hiệu của tội phạm hay không. Nếu chưa đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, nghĩa vụ hoàn trả hoặc bồi thường vẫn có thể được giải quyết theo pháp luật dân sự.

>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!

Đặt lịch tư vấn

Kết luận

Người thuê nhà tự ý bán đồ đạc của chủ nhà có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét tội trộm cắp tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc xác định tội danh phải dựa trên phương thức thực hiện hành vi, nguồn gốc tài sản, ý thức chiếm đoạt và các tình tiết liên quan.

Nếu phát hiện đồ đạc bị tự ý bán, chủ nhà nên bảo quản chứng cứ, xác định giá trị tài sản và trình báo cơ quan có thẩm quyền khi có dấu hiệu vi phạm. Ngay cả khi hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thuê vẫn có thể phải hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch