Trong hoạt động thương mại hiện nay, việc ủy quyền diễn ra rất phổ biến, đặc biệt trong các giao dịch như ký hợp đồng, quản lý tài sản, đại diện doanh nghiệp làm việc với đối tác. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít tranh chấp phát sinh từ việc “ủy quyền chồng chéo” hoặc “ủy quyền lại” không đúng quy định.
Nhiều doanh nghiệp giao quyền cho nhân sự cấp dưới ký kết hợp đồng, nhưng người này lại tiếp tục ủy quyền cho bên thứ ba mà không có sự kiểm soát chặt chẽ. Hậu quả là hợp đồng bị vô hiệu, trách nhiệm pháp lý không rõ ràng, thậm chí phát sinh thiệt hại hàng trăm triệu đồng.
Vậy pháp luật quy định như thế nào về việc người được ủy quyền có được ủy quyền lại cho người khác? Khi nào được phép và khi nào bị cấm? Đây là vấn đề cần hiểu rõ để tránh rủi ro pháp lý trong kinh doanh.
Người được ủy quyền có được ủy quyền lại không theo quy định pháp luật?
Đây là câu hỏi cốt lõi trong rất nhiều giao dịch thương mại.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, người được ủy quyền không được tự ý ủy quyền lại, trừ khi đáp ứng các điều kiện nhất định.
Các trường hợp được phép ủy quyền lại
Pháp luật cho phép ủy quyền lại trong hai trường hợp:
- Có sự đồng ý của bên ủy quyền
- Do sự kiện bất khả kháng khiến việc thực hiện ủy quyền ban đầu không thể tiếp tục
Trong thực tế thương mại, trường hợp phổ biến nhất là phải có sự chấp thuận rõ ràng từ bên ủy quyền. Nếu không có sự đồng ý này, việc ủy quyền lại có thể bị coi là không hợp pháp.
Ví dụ: Giám đốc công ty A ủy quyền cho Trưởng phòng kinh doanh ký hợp đồng. Nếu Trưởng phòng này tự ý ủy quyền lại cho nhân viên khác mà không được giám đốc đồng ý, thì giao dịch có thể bị vô hiệu.
Bản chất pháp lý của việc ủy quyền lại
Ủy quyền lại không phải là tạo ra một quan hệ mới độc lập, mà chỉ là sự tiếp nối quyền đại diện trong phạm vi đã được giao.
Điều này có nghĩa:
- Người được ủy quyền lại vẫn nhân danh bên ủy quyền ban đầu
- Quyền và nghĩa vụ không thay đổi về bản chất
Nếu hiểu sai điểm này, doanh nghiệp rất dễ giao nhầm quyền, dẫn đến mất kiểm soát trong giao dịch.
Hợp đồng ủy quyền trong thương mại là gì và vì sao cần kiểm soát chặt?
Để hiểu rõ việc ủy quyền lại, cần nắm được bản chất của hợp đồng ủy quyền.
Theo quy định pháp luật, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền nhân danh bên ủy quyền thực hiện công việc.
Trong môi trường thương mại, hợp đồng ủy quyền thường xuất hiện trong các tình huống:
- Ủy quyền ký kết hợp đồng kinh tế
- Ủy quyền làm việc với cơ quan nhà nước
- Ủy quyền quản lý tài sản, dự án
Điểm đặc biệt là hợp đồng ủy quyền có thể tạo ra 3 mối quan hệ pháp lý đồng thời:
- Giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền
- Giữa bên được ủy quyền và bên thứ ba
- Giữa bên ủy quyền và bên thứ ba
Chính vì vậy, nếu phát sinh ủy quyền lại sai quy định, toàn bộ chuỗi quan hệ này có thể bị ảnh hưởng.
Nếu doanh nghiệp đang thiết lập cơ chế ủy quyền nội bộ hoặc ký kết hợp đồng lớn, việc tham vấn luật sư ngay từ đầu sẽ giúp tránh sai sót trong phân quyền.
>> Đăng ký tư vấn Luật Thiên Mã để được hỗ trợ xây dựng cơ chế ủy quyền an toàn và đúng pháp luật.
Điều kiện để việc ủy quyền lại hợp pháp trong hoạt động thương mại
Không phải mọi trường hợp ủy quyền lại đều hợp lệ. Pháp luật đặt ra các điều kiện rất chặt chẽ.
Không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu
Người được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại trong phạm vi công việc đã được giao.
Ví dụ:
- Được ủy quyền ký hợp đồng mua bán → không được ủy quyền lại để chuyển nhượng tài sản
- Được ủy quyền đại diện đàm phán → không được ủy quyền lại ký kết nếu chưa có quyền
Nếu vượt quá phạm vi, phần giao dịch vượt quá có thể bị vô hiệu.
Hình thức ủy quyền lại phải phù hợp với ủy quyền ban đầu
Nếu hợp đồng ủy quyền ban đầu được lập thành văn bản, có công chứng thì việc ủy quyền lại cũng phải tuân thủ hình thức tương tự.
Trong thực tế:
- Hợp đồng công chứng → ủy quyền lại phải công chứng
- Hợp đồng bằng văn bản → ủy quyền lại phải lập thành văn bản
Đây là điểm mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua, dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng khi xảy ra tranh chấp.
Những rủi ro pháp lý khi ủy quyền lại sai quy định trong kinh doanh
Việc ủy quyền lại không đúng quy định có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng.
Hợp đồng bị vô hiệu
Nếu người nhận ủy quyền lại không có quyền hợp pháp, hợp đồng ký kết có thể bị tuyên vô hiệu. Khi đó:
- Giao dịch không có giá trị pháp lý
- Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận
Doanh nghiệp mất quyền kiểm soát giao dịch
Việc ủy quyền nhiều tầng khiến doanh nghiệp không kiểm soát được:
- Ai là người có quyền ký
- Phạm vi quyền đến đâu
Đây là nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp nội bộ và với đối tác.
Phát sinh trách nhiệm bồi thường
Trong một số trường hợp, bên ủy quyền vẫn phải chịu trách nhiệm đối với giao dịch do người được ủy quyền lại thực hiện, nếu không chứng minh được việc ủy quyền là trái phép.
Điều này đặc biệt rủi ro trong các hợp đồng có giá trị lớn.
Thời hạn và chấm dứt ủy quyền ảnh hưởng thế nào đến ủy quyền lại?
Thời hạn ủy quyền là yếu tố quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ.
Theo quy định:
- Thời hạn do các bên thỏa thuận
- Nếu không có thỏa thuận → mặc định là 1 năm
Trong thực tế thương mại, nhiều doanh nghiệp:
- Không ghi rõ thời hạn
- Hoặc ghi “đến khi có văn bản thay thế”
Điều này hoàn toàn hợp pháp, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không kiểm soát việc chấm dứt.
Khi hợp đồng ủy quyền chấm dứt:
- Mọi ủy quyền lại cũng chấm dứt theo
- Nếu vẫn tiếp tục giao dịch → có thể phát sinh tranh chấp
Có bắt buộc phải công chứng hợp đồng ủy quyền và ủy quyền lại không?
Pháp luật không bắt buộc mọi hợp đồng ủy quyền phải công chứng.
Tuy nhiên, trong hoạt động thương mại:
- Nên lập thành văn bản
- Nên công chứng nếu liên quan tài sản lớn hoặc giao dịch quan trọng
Việc công chứng giúp:
- Xác nhận năng lực pháp lý của các bên
- Tăng giá trị chứng cứ khi xảy ra tranh chấp
Câu hỏi thường gặp về ủy quyền lại trong thương mại
Có thể ủy quyền lại nhiều lần không?
Pháp luật không cấm, nhưng phải đảm bảo mỗi lần ủy quyền lại đều:
- Có sự đồng ý
- Không vượt phạm vi
Ủy quyền lại có cần ghi rõ trong hợp đồng không?
Nên quy định rõ ngay từ đầu để tránh tranh chấp.
Nếu không có sự đồng ý mà vẫn ủy quyền lại thì sao?
Giao dịch có thể bị vô hiệu và người thực hiện phải tự chịu trách nhiệm.
Kết luận từ luật sư
Việc người được ủy quyền có được ủy quyền lại cho bên thứ ba không phụ thuộc rất lớn vào sự đồng ý của bên ủy quyền, phạm vi quyền và hình thức pháp lý. Trong hoạt động thương mại, đây không chỉ là vấn đề thủ tục mà còn là yếu tố quyết định tính hợp pháp của toàn bộ giao dịch.
Thực tế cho thấy, phần lớn rủi ro không đến từ việc “không biết luật”, mà đến từ việc hiểu chưa đầy đủ và áp dụng sai trong từng tình huống cụ thể. Đặc biệt với các doanh nghiệp có nhiều tầng quản lý, việc kiểm soát ủy quyền và ủy quyền lại cần được thiết kế chặt chẽ ngay từ đầu.
>> Đăng ký tư vấn Luật Thiên Mã để được luật sư hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm chi phí.
