Giả danh người thân qua cuộc gọi video để vay tiền bị xử lý thế nào?

Việc sử dụng cuộc gọi video để giả danh cha mẹ, anh chị em, bạn bè hoặc người thân của người khác nhằm vay tiền là thủ đoạn lừa đảo có thể khiến nạn nhân khó nhận biết, đặc biệt khi người thực hiện sử dụng hình ảnh, giọng nói giả mạo hoặc tài khoản mạng xã hội bị chiếm đoạt. Nếu hành vi nhằm khiến người khác tin tưởng và chuyển tiền, người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

Vậy giả danh người thân qua cuộc gọi video để vay tiền có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội gì, mức phạt ra sao và trường hợp nào có thể bị xử lý theo tội danh khác? Bài viết dưới đây phân tích các dấu hiệu pháp lý, cách xác định trách nhiệm hình sự và hướng xử lý khi phát hiện hành vi lừa đảo.

Giả danh người thân qua cuộc gọi video để vay tiền có thể phạm tội gì?

Tội danh cần xem xét trước tiên là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, nếu người thực hiện dùng thủ đoạn gian dối để khiến người khác giao tài sản và có ý định chiếm đoạt.

Ví dụ, A sử dụng công nghệ giả mạo hình ảnh và giọng nói trong cuộc gọi video để khiến B tin rằng A là anh trai của mình. A viện lý do cần tiền gấp để giải quyết công việc, yêu cầu B chuyển 30 triệu đồng vào tài khoản do A cung cấp. Sau khi nhận tiền, A cắt liên lạc và sử dụng tiền cho mục đích cá nhân.

Nếu có đủ căn cứ chứng minh A đã cố ý giả danh, tạo thông tin sai sự thật nhằm khiến B tin tưởng và giao tiền để chiếm đoạt, hành vi của A có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Điểm cốt lõi không nằm ở việc người đó sử dụng cuộc gọi video hay công nghệ nào, mà là thủ đoạn gian dối, mục đích chiếm đoạt và mối liên hệ giữa hành vi gian dối với việc nạn nhân giao tài sản.

Dấu hiệu cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Để xác định một người có phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không, cần đánh giá tổng thể các dấu hiệu pháp lý của hành vi.

Có hành vi gian dối để tạo lòng tin

Người thực hiện có thể giả danh người thân bằng nhiều cách như:

  • Sử dụng hình ảnh hoặc video được tạo bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo để giả mạo người quen.
  • Dùng tài khoản mạng xã hội của người thân bị chiếm đoạt để gọi video, nhắn tin vay tiền.
  • Sử dụng hình ảnh, giọng nói hoặc thông tin cá nhân của người khác để tạo danh tính giả.
  • Bịa đặt việc cấp cứu, tai nạn, cần tiền thanh toán hoặc gặp sự cố khẩn cấp để yêu cầu chuyển tiền.

Những hành vi này có thể được xem là thủ đoạn gian dối nếu được sử dụng có chủ đích nhằm khiến nạn nhân tin vào thông tin không đúng sự thật.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp sử dụng hình ảnh hoặc giọng nói của người khác đều đương nhiên cấu thành tội lừa đảo. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ mục đích, cách thức thực hiện và các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Có mục đích chiếm đoạt tài sản

Mục đích chiếm đoạt là yếu tố quan trọng để phân biệt hành vi lừa đảo với việc vay tiền nhưng sau đó không trả được do khó khăn tài chính.

Nếu ngay từ đầu người vay đã dựng lên danh tính giả, bịa đặt hoàn cảnh để người khác chuyển tiền và không có ý định thực hiện việc hoàn trả như đã nói, đây có thể là căn cứ để xem xét dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Ngược lại, nếu hai bên thực sự có quan hệ vay mượn, người vay có danh tính thật và việc không trả được tiền phát sinh từ khó khăn khách quan, thì không thể chỉ dựa vào việc chậm trả để kết luận có tội lừa đảo. Cần xem xét chứng cứ và ý thức chiếm đoạt tại thời điểm thực hiện hành vi.

Giá trị tài sản bị chiếm đoạt

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, người dùng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc một trong những trường hợp đặc biệt được điều luật quy định, chẳng hạn người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm hoặc có tiền án liên quan chưa được xóa án tích theo luật.

Do đó, việc chuyển tiền với giá trị nhỏ không đồng nghĩa chắc chắn người thực hiện không bị xử lý hình sự. Cơ quan có thẩm quyền phải xác định giá trị tài sản, tiền án, tiền sự và các tình tiết liên quan.

Giả danh người thân vay tiền qua video bị phạt bao nhiêu năm tù?

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xác định theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết của vụ án.

Khung hình phạt Trường hợp áp dụng khái quát
Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm Chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng hoặc thuộc trường hợp đặc biệt với tài sản dưới 2 triệu đồng
Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm Có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, dùng thủ đoạn xảo quyệt hoặc thuộc tình tiết định khung tương ứng
Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm Chiếm đoạt từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc thuộc trường hợp luật định khác
Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân Chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên hoặc thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng được quy định tại điều luật

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc bị tịch thu một phần hay toàn bộ tài sản theo quy định.

Các mức phạt trên là khung hình phạt của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, không có nghĩa mọi trường hợp giả danh qua video đều tự động bị áp dụng cùng một mức án. Hình phạt cụ thể phụ thuộc vào chứng cứ, giá trị tài sản, vai trò của người thực hiện và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.

Chiếm đoạt tiền bằng cuộc gọi video có bị xử lý về tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản không?

Không phải mọi vụ lừa đảo qua mạng đều được xử lý theo Điều 290 Bộ luật Hình sự.

Điều 290 quy định về tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản trong những trường hợp luật định, đồng thời loại trừ các trường hợp thuộc tội trộm cắp tài sản và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 173, Điều 174.

Vì vậy, nếu người thực hiện giả danh người thân bằng cuộc gọi video, dùng thông tin sai sự thật để khiến nạn nhân tự nguyện chuyển tiền rồi chiếm đoạt, cần ưu tiên đánh giá dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174. Việc sử dụng công nghệ hoặc nền tảng trực tuyến không tự động làm thay đổi tội danh sang Điều 290.

Ngược lại, nếu hành vi có phương thức thực hiện thuộc các trường hợp cụ thể của Điều 290 và không thuộc trường hợp bị loại trừ, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét tội danh này trên cơ sở chứng cứ thực tế.

Nếu sử dụng tài khoản của người thân bị hack để vay tiền thì sao?

Trường hợp người thực hiện không trực tiếp tạo video giả mà chiếm đoạt tài khoản mạng xã hội của người thân rồi dùng tài khoản đó để gọi video, nhắn tin vay tiền cũng có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.

Tùy hành vi cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét:

  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Nếu tài khoản bị chiếm đoạt được sử dụng để giả danh, đưa thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt tiền.
  • Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác: Nếu hành vi truy cập trái phép đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 289 Bộ luật Hình sự.
  • Tội danh khác có liên quan: Nếu người thực hiện còn lấy cắp, mua bán, phát tán dữ liệu hoặc thực hiện hành vi phạm pháp khác và đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội tương ứng.

Việc có bị xử lý về một hay nhiều tội danh phải dựa trên hành vi cụ thể, sự độc lập của từng hành vi và các quy định pháp luật áp dụng. Không thể kết luận người chiếm tài khoản chắc chắn phạm tất cả các tội nêu trên chỉ từ một tình tiết duy nhất.

Người bị lừa chuyển tiền qua cuộc gọi video cần làm gì?

Nếu nghi ngờ đã chuyển tiền cho người giả danh người thân, người bị hại nên nhanh chóng thực hiện các bước sau:

Thứ nhất, liên hệ ngân hàng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán. Đề nghị hỗ trợ tra soát giao dịch và thực hiện biện pháp phù hợp để hạn chế thiệt hại. Việc chuyển tiền đã hoàn tất không đồng nghĩa chắc chắn có thể thu hồi, nhưng xử lý sớm có thể giúp tăng khả năng ngăn chặn dòng tiền.

Thứ hai, lưu giữ chứng cứ. Cần giữ lại lịch sử cuộc gọi video, ảnh chụp màn hình, tài khoản mạng xã hội, tin nhắn, số điện thoại, thông tin tài khoản nhận tiền, biên lai chuyển khoản và các nội dung trao đổi liên quan. Không nên xóa dữ liệu gốc hoặc chỉnh sửa nội dung có thể dùng để xác minh.

Thứ ba, xác minh trực tiếp với người thân. Sử dụng một kênh liên lạc khác đã biết từ trước, chẳng hạn gọi vào số điện thoại quen thuộc hoặc liên hệ với người thân khác, để xác định người thực hiện cuộc gọi có đúng là người cần vay tiền hay không.

Thứ tư, trình báo cơ quan công an. Khi có dấu hiệu bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người bị hại nên gửi đơn tố giác cùng tài liệu, chứng cứ đã thu thập để cơ quan có thẩm quyền xác minh, xử lý.

Thứ năm, bảo vệ tài khoản cá nhân. Nếu nghi ngờ tài khoản mạng xã hội của người thân bị chiếm đoạt, cần hỗ trợ chủ tài khoản khôi phục quyền truy cập, đổi mật khẩu và tăng cường bảo mật.

Ví dụ thực tế về trách nhiệm hình sự khi giả danh người thân qua video

C sử dụng công nghệ tạo hình ảnh và giọng nói giả giống D, sau đó gọi video cho E và tự nhận mình là D — anh trai của E. C nói rằng D đang gặp sự cố, cần tiền gấp để thanh toán viện phí và yêu cầu E chuyển 45 triệu đồng vào tài khoản do C cung cấp.

Tin rằng người gọi là anh trai mình, E chuyển tiền. Sau khi nhận được tiền, C rút tiền và chặn mọi liên lạc.

Trong tình huống này, cơ quan điều tra cần xác minh danh tính người thực hiện cuộc gọi, phương thức tạo video giả, nội dung trao đổi, tài khoản nhận tiền, dòng tiền sau khi nhận và ý thức chiếm đoạt. Nếu có đủ căn cứ chứng minh C cố ý dùng thông tin gian dối để khiến E giao tiền nhằm chiếm đoạt, C có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.

Nếu C còn chiếm đoạt tài khoản của D hoặc thực hiện những hành vi độc lập khác, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét thêm các dấu hiệu pháp lý tương ứng. Việc xác định tội danh và hình phạt phải dựa trên kết quả điều tra, không chỉ căn cứ vào lời trình bày của người bị hại.

>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!

Đặt lịch tư vấn

Kết luận

Giả danh người thân qua cuộc gọi video để vay tiền có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự nếu người thực hiện dùng thủ đoạn gian dối nhằm khiến nạn nhân giao tiền và có mục đích chiếm đoạt, đồng thời đáp ứng các điều kiện cấu thành tội phạm. Mức hình phạt phụ thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết của vụ án; việc sử dụng công nghệ giả mạo hình ảnh hoặc giọng nói không làm mất đi trách nhiệm pháp lý.

Người bị hại nên nhanh chóng lưu giữ chứng cứ, liên hệ ngân hàng để đề nghị hỗ trợ tra soát giao dịch và trình báo cơ quan công an khi có dấu hiệu lừa đảo. Đối với người có hành vi giả danh, chiếm đoạt tài sản hoặc chiếm quyền truy cập tài khoản của người khác, việc xác định trách nhiệm hình sự sẽ căn cứ vào toàn bộ diễn biến vụ việc và các quy định pháp luật có liên quan.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch