Di chúc viết tay không có người làm chứng có hiệu lực không?

Mẫu di chúc viết tay không có người làm chứng là mẫu tham khảo dành cho người muốn tự lập di chúc để định đoạt tài sản sau khi qua đời mà không cần người khác chứng kiến hoặc công chứng, chứng thực trong trường hợp pháp luật cho phép.

Theo Điều 630 và Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc viết tay không có người làm chứng có thể hợp pháp nếu người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, hoàn toàn tự nguyện, nội dung và hình thức phù hợp quy định pháp luật. Đặc biệt, người lập phải tự tay viết và ký vào bản di chúc. Vì vậy, bạn không nên chỉ in mẫu có sẵn rồi ký tên nếu lựa chọn hình thức di chúc tự viết không có người làm chứng.

Bài viết dưới đây cung cấp mẫu di chúc viết tay không người làm chứng, hướng dẫn cách ghi nội dung, lưu ý khi để lại nhà đất và giải đáp những câu hỏi thường gặp.

Di chúc viết tay không có người làm chứng
Di chúc viết tay không có người làm chứng

Nội Dung Bài Viết

1. Mẫu di chúc viết tay không có người làm chứng

Bạn có thể tham khảo nội dung dưới đây và tự tay chép lại toàn bộ bằng chữ viết của mình, sau đó ký tên. Cần sửa các thông tin cho phù hợp với tài sản, người được hưởng di sản và ý chí thực tế của người lập di chúc.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

DI CHÚC

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại ………………………………………, tôi là:

  • Họ và tên: ………………………………………………………………………
  • Ngày, tháng, năm sinh: ………………………………………………………
  • Số định danh cá nhân/CCCD: ………………………………………………
  • Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………
  • Tình trạng hôn nhân: …………………………………………………………

Hiện nay, tôi đang minh mẫn, sáng suốt, nhận thức và làm chủ được hành vi của mình. Tôi hoàn toàn tự nguyện lập di chúc này, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép, nhằm thể hiện ý chí định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của tôi sau khi qua đời.

Điều 1. Tài sản để lại theo di chúc

Tôi có các tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp như sau:

1. Nhà ở, quyền sử dụng đất (nếu có)

  • Địa chỉ nhà đất: ………………………………………………………………
  • Thửa đất số: ……………………… Tờ bản đồ số: ………………………
  • Diện tích đất: ……………………… m²
  • Mục đích sử dụng đất: ………………………………………………………
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất số: ………………………………………………………………………………
  • Cơ quan cấp: ……………………… Ngày cấp: ……………………………
  • Phần quyền sở hữu, quyền sử dụng thuộc về tôi: …………………………

2. Tiền, tiền gửi ngân hàng và tài sản khác

  • Loại tài sản: ……………………………………………………………………
  • Thông tin nhận diện hoặc giấy tờ liên quan: ………………………………
  • Giá trị hoặc phần quyền của tôi (nếu xác định được): ……………………

3. Tài sản khác (nếu có)

………………………………………………………………………………………

………………………………………………………………………………………

Tôi chỉ định đoạt phần tài sản thuộc quyền của mình. Đối với tài sản chung với vợ, chồng hoặc người khác, di sản được xác định trong phạm vi quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của tôi theo quy định pháp luật.

Điều 2. Người được hưởng di sản

Sau khi tôi qua đời, tôi quyết định để lại tài sản cho những người sau:

1. Người được hưởng di sản thứ nhất

  • Họ và tên: ………………………………………………………………………
  • Ngày, tháng, năm sinh: ………………………………………………………
  • Số định danh cá nhân/CCCD (nếu có): ……………………………………
  • Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………
  • Quan hệ với tôi: ………………………………………………………………
  • Tài sản hoặc phần di sản được hưởng: ……………………………………

2. Người được hưởng di sản thứ hai

  • Họ và tên: ………………………………………………………………………
  • Ngày, tháng, năm sinh: ………………………………………………………
  • Số định danh cá nhân/CCCD (nếu có): ……………………………………
  • Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………
  • Quan hệ với tôi: ………………………………………………………………
  • Tài sản hoặc phần di sản được hưởng: ……………………………………

3. Người được hưởng di sản khác (nếu có)

………………………………………………………………………………………

Tôi xác định cụ thể việc phân chia tài sản như sau: …………………………

………………………………………………………………………………………

Điều 3. Người quản lý di sản (nếu có)

Tôi đề nghị ông/bà …………………………………, địa chỉ ……………………, thực hiện việc quản lý di sản trong phạm vi phù hợp với nội dung di chúc và quy định pháp luật.

Việc quản lý di sản không đồng nghĩa với việc người được giao quản lý trở thành chủ sở hữu toàn bộ di sản hoặc được tự ý định đoạt phần tài sản của người thừa kế khác.

Điều 4. Cam kết của người lập di chúc

Tôi cam kết:

  1. Tôi lập di chúc trong trạng thái minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện.
  2. Nội dung di chúc thể hiện đúng ý chí của tôi, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
  3. Tài sản được định đoạt là tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của tôi trong phạm vi đã kê khai.
  4. Tôi hiểu rằng việc thực hiện di chúc phải tuân thủ các quy định pháp luật về thừa kế, bao gồm quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc trong trường hợp pháp luật quy định.
  5. Tôi có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo quy định pháp luật.

Tôi đã tự đọc lại toàn bộ nội dung, xác nhận đây là ý chí của mình và tự tay viết, ký tên vào bản di chúc này.

………, ngày …… tháng …… năm ……

NGƯỜI LẬP DI CHÚC

(Tự tay ký và ghi rõ họ tên)

……………………………………………


Lưu ý quan trọng: Đây là mẫu nội dung để tham khảo và chép lại bằng tay, không phải biểu mẫu bắt buộc của cơ quan nhà nước. Nếu muốn lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng theo Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập phải tự tay viết và ký vào bản di chúc. Nếu không thể tự viết do hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ, cần xem xét hình thức lập di chúc khác theo quy định pháp luật.

>>> Xem chi tiết về: Mẫu di chúc viết tay mới nhất

2. Di chúc viết tay có cần người làm chứng không?

Không phải mọi di chúc viết tay đều bắt buộc phải có người làm chứng.

Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về di chúc bằng văn bản không có người làm chứng. Theo đó, người lập di chúc phải tự viết và ký vào bản di chúc, đồng thời tuân thủ các yêu cầu về nội dung tại Điều 631 và điều kiện hợp pháp tại Điều 630.

Có thể phân biệt như sau:

  • Di chúc tự viết, không có người làm chứng: Người lập tự tay viết và ký toàn bộ bản di chúc; không bắt buộc phải công chứng, chứng thực nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
  • Di chúc đánh máy hoặc nhờ người khác viết: Không thể mặc nhiên áp dụng hình thức di chúc tự viết không có người làm chứng. Trường hợp này cần tuân thủ quy định về di chúc có người làm chứng tại Điều 634 Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Di chúc có công chứng hoặc chứng thực: Người lập có thể lựa chọn hình thức này để tăng tính rõ ràng về thủ tục và hỗ trợ hạn chế tranh chấp, nhưng không phải mọi trường hợp đều bắt buộc.

Một điểm cần lưu ý là người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ phải tuân thủ yêu cầu riêng tại khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015: di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Vì vậy, không nên áp dụng máy móc mẫu di chúc tự viết thông thường cho trường hợp này.

3. Điều kiện để mẫu di chúc viết tay không người làm chứng hợp pháp

Để di chúc viết tay không có người làm chứng có hiệu lực, người lập di chúc cần lưu ý các điều kiện sau.

3.1. Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt

Tại thời điểm lập di chúc, người lập phải có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Nếu sau này có tranh chấp, tình trạng nhận thức và sự tự nguyện của người lập tại thời điểm lập di chúc có thể được xem xét dựa trên chứng cứ liên quan.

3.2. Người lập di chúc phải tự tay viết và ký

Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng đối với mẫu di chúc viết tay không có người làm chứng.

Người lập nên tự viết toàn bộ nội dung bằng chữ viết của mình, ghi ngày tháng năm lập di chúc và ký tên ở cuối văn bản. Nếu di chúc gồm nhiều trang, cần đánh số thứ tự từng trang và ký hoặc điểm chỉ theo yêu cầu tại Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Do đó, việc tải mẫu di chúc viết tay, in ra rồi chỉ điền thông tin và ký tên không đáp ứng yêu cầu về hình thức tự viết không có người làm chứng.

Điều kiện để mẫu di chúc viết tay không người làm chứng hợp pháp
Điều kiện để mẫu di chúc viết tay không người làm chứng hợp pháp

3.3. Nội dung di chúc phải rõ ràng, không trái pháp luật

Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc cần ghi rõ:

  • Ngày, tháng, năm lập di chúc;
  • Họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc;
  • Họ tên người, cơ quan hoặc tổ chức được hưởng di sản hoặc các điều kiện xác định người được hưởng;
  • Di sản để lại và nơi có di sản;
  • Việc chỉ định người thực hiện nghĩa vụ và nội dung nghĩa vụ, nếu có.

Di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu. Nếu có tẩy xóa, sửa chữa, người lập cần ký bên cạnh vị trí sửa chữa theo quy định pháp luật.

3.4. Người lập di chúc phải có quyền định đoạt tài sản

Người lập di chúc chỉ được định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của mình.

Ví dụ, nếu căn nhà là tài sản chung của vợ chồng, người lập không thể mặc nhiên để lại toàn bộ căn nhà nếu chỉ có quyền đối với một phần tài sản. Cần xác định phần quyền của người lập trước khi ghi nội dung phân chia di sản.

3.5. Tuân thủ quy định riêng về độ tuổi và năng lực

Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi lập di chúc phải lập thành văn bản và được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc theo khoản 2 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Đối với người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất, cần thực hiện theo hình thức đặc biệt được pháp luật quy định, thay vì chỉ sử dụng mẫu di chúc tự viết thông thường.

4. Cách viết mẫu di chúc viết tay không cần người làm chứng

Để hạn chế sai sót, người lập di chúc nên thực hiện lần lượt các bước sau.

Bước 1: Xác định tài sản để lại

Liệt kê rõ nhà đất, tiền gửi, phương tiện hoặc tài sản khác. Kiểm tra giấy tờ sở hữu và xác định phần tài sản thuộc quyền của mình.

Bước 2: Xác định người được hưởng di sản

Ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh nếu có, địa chỉ và quan hệ với người lập di chúc. Nếu có nhiều người được hưởng, nên xác định cụ thể từng tài sản hoặc tỷ lệ mà mỗi người được nhận.

Bước 3: Tự tay viết nội dung di chúc

Có thể tham khảo mẫu ở mục 1 nhưng cần tự viết lại toàn bộ nếu lựa chọn hình thức không có người làm chứng. Không nên chỉ in mẫu rồi ký tên.

Bước 4: Ghi ngày tháng năm và ký tên

Đảm bảo bản di chúc có đầy đủ thông tin, chữ viết dễ đọc, không có nội dung mâu thuẫn. Nếu có nhiều trang, đánh số từng trang và ký hoặc điểm chỉ theo quy định.

Bước 5: Kiểm tra quyền định đoạt và người thừa kế bắt buộc

Trước khi hoàn tất, cần xem xét tài sản có thuộc sở hữu chung hay không và có người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015 hay không.

Bước 6: Bảo quản bản di chúc

Cất giữ bản di chúc tại nơi an toàn, tránh thất lạc hoặc bị sửa đổi trái ý chí. Có thể thông báo cho người đáng tin cậy biết nơi lưu giữ để thuận tiện tìm kiếm khi cần.

5. Mẫu di chúc viết tay không người làm chứng về nhà đất cần lưu ý gì?

Khi lập di chúc để lại nhà đất, người lập cần ghi rõ thông tin tài sản nhằm hạn chế tranh chấp và giúp việc thực hiện quyền thừa kế sau này thuận lợi hơn.

Các thông tin nên có gồm:

  • Địa chỉ nhà, đất;
  • Số thửa, tờ bản đồ;
  • Diện tích và mục đích sử dụng đất;
  • Thông tin giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất;
  • Phần quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng thuộc người lập di chúc;
  • Người được hưởng và phần tài sản được hưởng.

Nếu nhà đất là tài sản chung vợ chồng, tài sản đồng sở hữu hoặc có quyền lợi của người khác, phải xác định chính xác phạm vi tài sản mà người lập có quyền định đoạt.

Ngoài ra, di chúc không thay thế thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản và đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở sau khi mở thừa kế. Người được hưởng di sản cần thực hiện các thủ tục pháp luật có liên quan.

6. Có nên công chứng di chúc viết tay không có người làm chứng?

Pháp luật cho phép di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực được công nhận nếu đáp ứng các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015. Vì vậy, không phải cứ không công chứng là di chúc vô hiệu.

Tuy nhiên, người lập di chúc nên cân nhắc công chứng hoặc tìm tư vấn pháp lý nếu:

  • Tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là nhà đất;
  • Có nhiều người thừa kế hoặc quan hệ gia đình phức tạp;
  • Có nguy cơ tranh chấp về tình trạng nhận thức, sự tự nguyện hoặc nguồn gốc tài sản;
  • Nội dung phân chia tài sản có nhiều điều kiện hoặc nghĩa vụ kèm theo;
  • Người lập muốn được kiểm tra hồ sơ, nội dung và hình thức trước khi hoàn tất.

Luật Công chứng năm 2024 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Nếu lựa chọn công chứng, bạn nên liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn theo quy định hiện hành và tình trạng hồ sơ cụ thể.

7. Người lập di chúc có được để lại toàn bộ tài sản cho một người không?

Người lập di chúc có quyền định đoạt tài sản của mình cho một hoặc nhiều người. Tuy nhiên, quyền này chịu sự giới hạn của quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015, một số người có thể vẫn được hưởng phần di sản bắt buộc, dù không được chỉ định trong di chúc hoặc chỉ được hưởng ít hơn mức luật định. Nhóm này gồm con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ hoặc chồng và con thành niên không có khả năng lao động, trừ các trường hợp luật quy định ngoại lệ.

Do đó, trước khi quyết định để lại toàn bộ tài sản cho một người, cần xem xét tình trạng gia đình và các quyền thừa kế bắt buộc để tránh phát sinh tranh chấp sau này.

8. Câu hỏi thường gặp về di chúc viết tay không có người làm chứng

8.1. Mẫu di chúc viết tay không có người làm chứng có cần công chứng không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Di chúc có thể hợp pháp nếu đáp ứng điều kiện tại Điều 630 và hình thức tại Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015. Tuy nhiên, công chứng có thể hữu ích trong trường hợp tài sản có giá trị lớn hoặc nguy cơ tranh chấp cao.

8.2. Tôi có thể tải mẫu di chúc viết tay không người làm chứng rồi in ra ký tên không?

Nếu muốn lập di chúc theo hình thức không có người làm chứng tại Điều 633, người lập phải tự tay viết và ký vào bản di chúc. Việc in mẫu rồi chỉ điền thông tin, ký tên không đáp ứng yêu cầu này.

8.3. Di chúc viết tay không có người làm chứng có hiệu lực bao lâu?

Pháp luật không quy định một thời hạn hiệu lực cố định cho di chúc hợp pháp chỉ vì di chúc được lập bằng hình thức viết tay không có người làm chứng. Hiệu lực cụ thể còn phụ thuộc vào việc di chúc có được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ hay không và các điều kiện pháp luật liên quan.

8.4. Nếu có nhiều bản di chúc viết tay thì xử lý thế nào?

Cần xem xét thời điểm lập, nội dung, ý chí sửa đổi hoặc thay thế của người lập và quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự năm 2015. Không nên tự động kết luận rằng mọi bản lập sau đều có hiệu lực toàn bộ mà không kiểm tra nội dung cụ thể.

8.5. Người lập di chúc không biết chữ có thể tự lập di chúc không có người làm chứng không?

Không nên sử dụng hình thức tự viết không có người làm chứng trong trường hợp này. Khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định di chúc của người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.

9. Kết luận

Mẫu di chúc viết tay không có người làm chứng phù hợp với người muốn tự lập di chúc và thể hiện ý chí định đoạt tài sản mà không nhất thiết phải công chứng, chứng thực. Điều kiện cốt lõi là người lập phải minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện, có quyền định đoạt tài sản và tự tay viết, ký vào bản di chúc.

Đối với di chúc liên quan đến nhà đất, nên ghi rõ thông tin tài sản, phần quyền thuộc người lập và người được hưởng. Nếu có nhiều người thừa kế, tài sản chung hoặc nguy cơ tranh chấp, cần rà soát kỹ nội dung trước khi ký và cân nhắc công chứng hoặc tư vấn pháp lý để bảo vệ ý chí của người lập di chúc.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch