Di chúc bằng văn bản là gì? Có mấy loại, điều kiện hợp pháp và mẫu mới nhất

Di chúc bằng văn bản là hình thức lập di chúc phổ biến, giúp cá nhân thể hiện ý chí về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Tuy nhiên, không phải cứ viết một bản di chúc, ký tên rồi giao cho người thân giữ là chắc chắn được pháp luật công nhận. Di chúc cần đáp ứng điều kiện về người lập, nội dung, hình thức và các thủ tục liên quan theo quy định pháp luật.

Vậy di chúc bằng văn bản có mấy loại? Di chúc viết tay không có người làm chứng có giá trị không? Di chúc bằng văn bản có cần công chứng không? Cách lập di chúc bằng văn bản và sử dụng mẫu di chúc có công chứng, chứng thực hoặc có người làm chứng như thế nào?

Bài viết dưới đây giải đáp các vấn đề trên căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt là Điều 628 về các loại di chúc bằng văn bản, Điều 630 về điều kiện hợp pháp và Điều 643 về hiệu lực của di chúc.

Nội Dung Bài Viết

1. Di chúc bằng văn bản là gì?

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Điều 627 quy định di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng theo điều kiện luật định.

Như vậy, di chúc bằng văn bản là văn bản thể hiện ý chí của một cá nhân về việc định đoạt tài sản của mình sau khi chết, trong đó có thể xác định người được hưởng di sản, phần tài sản được hưởng và các nội dung liên quan.

Ví dụ, ông A có một căn nhà, một thửa đất và khoản tiền tiết kiệm. Ông muốn để lại căn nhà cho con gái, thửa đất cho con trai và một khoản tiền cho cháu. Ông có thể lập di chúc bằng văn bản để thể hiện rõ ý chí phân chia tài sản, tránh việc người thân phải suy đoán sau khi ông qua đời.

Tuy nhiên, người lập di chúc chỉ được định đoạt tài sản thuộc quyền của mình. Nếu căn nhà là tài sản chung vợ chồng hoặc tài sản đồng sở hữu, không thể mặc nhiên dùng di chúc để định đoạt toàn bộ phần tài sản của người khác.

Di chúc bằng văn bản gồm những nội dung gì?

Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc bằng văn bản cần có những nội dung chủ yếu sau:

  • Ngày, tháng, năm lập di chúc.
  • Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc.
  • Họ, tên người, cơ quan hoặc tổ chức được hưởng di sản.
  • Di sản để lại và nơi có di sản.

Ngoài ra, người lập di chúc có thể ghi thêm các nội dung khác phù hợp pháp luật, chẳng hạn chỉ định người thực hiện nghĩa vụ, người quản lý di sản hoặc cách thức phân chia tài sản. Di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu; nếu có nhiều trang, từng trang phải được đánh số và có chữ ký hoặc điểm chỉ theo quy định.

2. Có mấy loại di chúc bằng văn bản?

Theo Điều 628 Bộ luật Dân sự năm 2015, có 4 loại di chúc bằng văn bản, gồm:

  1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng.
  2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng.
  3. Di chúc bằng văn bản có công chứng.
  4. Di chúc bằng văn bản có chứng thực.

Các loại di chúc này khác nhau chủ yếu ở cách lập và thủ tục xác nhận. Không phải loại nào cũng bắt buộc có công chứng hoặc chứng thực; điều quan trọng là đáp ứng đầy đủ điều kiện hợp pháp tương ứng.

2.1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng

Đây là hình thức người lập di chúc tự tay viết và ký vào bản di chúc mà không cần người làm chứng.

Theo Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc phải tự viết và ký vào bản di chúc. Nội dung cũng phải đáp ứng yêu cầu tại Điều 631.

Ví dụ, một người minh mẫn, tự nguyện và có khả năng viết lập bản di chúc bằng tay, ghi rõ ngày lập, thông tin cá nhân, tài sản để lại và người được hưởng di sản rồi ký tên. Bản di chúc này có thể hợp pháp dù không có người làm chứng hoặc công chứng, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của pháp luật.

Ưu điểm của hình thức này là đơn giản, ít tốn kém và người lập di chúc có thể tự thực hiện. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp, có thể xuất hiện vấn đề về chữ viết, chữ ký, thời điểm lập, năng lực nhận thức hoặc tính xác thực của nội dung.

2.2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Đây là hình thức có người làm chứng xác nhận việc lập di chúc theo quy định pháp luật.

Theo Điều 634 Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu người lập di chúc không tự viết bản di chúc thì có thể tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ và cùng ký vào bản di chúc. Việc lập di chúc phải tuân thủ yêu cầu về nội dung và điều kiện của người làm chứng.

Người làm chứng phải đáp ứng Điều 632 Bộ luật Dân sự năm 2015. Những người không được làm chứng bao gồm người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc, người có quyền và nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc, người chưa thành niên và những người thuộc trường hợp bị hạn chế năng lực hoặc khả năng nhận thức theo quy định.

Hình thức này phù hợp khi người lập di chúc không tự viết được hoặc muốn có người chứng kiến quá trình ký, điểm chỉ. Tuy nhiên, việc có người làm chứng không tự động bảo đảm di chúc hợp pháp nếu những điều kiện khác không được đáp ứng.

2.3. Di chúc bằng văn bản có công chứng

Di chúc bằng văn bản có công chứng là di chúc được lập hoặc được yêu cầu công chứng theo thủ tục pháp luật về công chứng.

Theo Điều 635 và Điều 636 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng di chúc. Khi lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng, người lập di chúc tuyên bố nội dung, công chứng viên ghi chép theo quy định; người lập di chúc kiểm tra nội dung, ký hoặc điểm chỉ và thực hiện các thủ tục liên quan.

Ưu điểm của hình thức này là có sự tham gia của công chứng viên trong việc kiểm tra hồ sơ và thực hiện thủ tục công chứng. Điều đó có thể giúp hạn chế một số tranh chấp về nhận diện người lập di chúc, trình tự lập và nội dung văn bản.

Tuy nhiên, di chúc đã được công chứng vẫn có thể bị tranh chấp hoặc bị Tòa án tuyên vô hiệu nếu có căn cứ pháp luật, chẳng hạn người lập không minh mẫn, bị ép buộc hoặc nội dung vi phạm điều kiện hợp pháp.

2.4. Di chúc bằng văn bản có chứng thực

Di chúc bằng văn bản có chứng thực là di chúc được thực hiện thủ tục chứng thực tại cơ quan hoặc người có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Thủ tục lập di chúc có chứng thực được quy định tại Điều 636 Bộ luật Dân sự năm 2015. Người lập di chúc tuyên bố nội dung trước người có thẩm quyền; nội dung được ghi chép, người lập kiểm tra và ký hoặc điểm chỉ, sau đó người có thẩm quyền thực hiện việc chứng thực theo quy định.

Hình thức này có thể phù hợp với người muốn lập di chúc có sự xác nhận của cơ quan có thẩm quyền nhưng lựa chọn thủ tục chứng thực thay vì công chứng. Khi thực hiện, cần xác nhận cơ quan tiếp nhận, giấy tờ cần nộp và điều kiện giải quyết theo quy định hiện hành.

3. Di chúc bằng văn bản có cần công chứng không?

Không phải mọi di chúc bằng văn bản đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

Khoản 4 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn được coi là hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện tại khoản 1 Điều này. Điều đó có nghĩa di chúc viết tay không có người làm chứng vẫn có thể có giá trị pháp lý nếu được lập đúng quy định.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc pháp luật không bắt buộc công chứng trong mọi trường hợp và việc người lập di chúc có nên lựa chọn công chứng để tăng tính rõ ràng, thuận tiện khi chứng minh.

Khi nào nên công chứng hoặc chứng thực di chúc?

Bạn nên cân nhắc công chứng hoặc chứng thực khi:

  • Di sản có giá trị lớn, đặc biệt là nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc nhiều tài sản.
  • Việc phân chia tài sản giữa những người thừa kế có khả năng phát sinh tranh chấp.
  • Người lập di chúc muốn có sự hỗ trợ trong việc xác định nội dung và hoàn thiện thủ tục.
  • Người lập di chúc lo ngại tranh chấp về chữ viết, chữ ký, thời điểm lập hoặc tính tự nguyện.
  • Di chúc có nội dung phức tạp, liên quan đến nhiều tài sản, nghĩa vụ hoặc người được hưởng di sản.

Công chứng không thay thế việc kiểm tra quyền sở hữu tài sản, cũng không làm cho nội dung trái pháp luật trở thành hợp pháp. Người lập di chúc vẫn cần xác định đúng tài sản thuộc quyền định đoạt của mình.

4. Điều kiện để lập di chúc bằng văn bản hợp pháp

Để di chúc bằng văn bản có giá trị, cần xem xét điều kiện về người lập di chúc, nội dung, hình thức và các yêu cầu pháp luật khác.

4.1. Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện

Theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Nếu người lập di chúc không nhận thức được hành vi của mình hoặc bị người khác ép buộc phân chia tài sản theo ý muốn của họ, di chúc có thể bị tranh chấp về tính hợp pháp.

4.2. Nội dung di chúc không được vi phạm pháp luật

Di chúc phải thể hiện rõ ý chí của người lập, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Người lập di chúc có thể chỉ định người thừa kế, phân chia di sản, giao nghĩa vụ cho người thừa kế hoặc chỉ định người quản lý di sản theo quy định. Tuy nhiên, họ không thể định đoạt phần tài sản không thuộc quyền của mình.

4.3. Hình thức di chúc phải đúng quy định

Mỗi hình thức di chúc bằng văn bản có yêu cầu riêng. Chẳng hạn:

  • Di chúc không có người làm chứng phải do người lập tự tay viết và ký.
  • Di chúc có người làm chứng phải tuân thủ điều kiện về số lượng, tư cách người làm chứng và thủ tục ký.
  • Di chúc có công chứng hoặc chứng thực phải thực hiện đúng trình tự tương ứng.

4.4. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi lập di chúc

Theo khoản 2 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi có thể lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc. Di chúc phải được lập thành văn bản.

4.5. Người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ

Khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.

Vì vậy, người thuộc trường hợp này không nên tự áp dụng mẫu di chúc viết tay thông thường nếu không đáp ứng điều kiện lập di chúc theo quy định riêng.

5. Cách lập di chúc bằng văn bản đúng quy định

Việc lập di chúc nên được chuẩn bị cẩn thận để nội dung rõ ràng, có thể xác định được tài sản và người hưởng di sản, đồng thời hạn chế nguy cơ tranh chấp.

Bước 1: Xác định tài sản để lại

Liệt kê tài sản dự kiến đưa vào di chúc, chẳng hạn:

  • Nhà ở và quyền sử dụng đất.
  • Tiền gửi ngân hàng, tiền mặt.
  • Cổ phần, phần vốn góp.
  • Xe ô tô và tài sản có đăng ký sở hữu.
  • Quyền tài sản khác được pháp luật cho phép định đoạt.

Cần kiểm tra giấy tờ sở hữu, nguồn gốc hình thành và xác định tài sản riêng hay tài sản chung. Chỉ nên định đoạt phần tài sản thuộc quyền của người lập di chúc.

Bước 2: Xác định người được hưởng di sản

Ghi đầy đủ họ tên và thông tin cần thiết để xác định từng người được hưởng. Nếu có nhiều người thừa kế, nên ghi rõ phần tài sản hoặc tỷ lệ mà mỗi người được nhận.

Tránh cách diễn đạt mơ hồ như “chia đều cho các con” khi chưa xác định rõ tài sản nào được chia, người nào thuộc phạm vi hưởng và cách xử lý phần tài sản còn lại.

Bước 3: Lựa chọn hình thức di chúc

Căn cứ vào điều kiện thực tế, người lập di chúc có thể lựa chọn một trong bốn hình thức theo Điều 628 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Nếu tự viết di chúc, cần viết rõ ràng, không viết tắt hoặc dùng ký hiệu gây hiểu nhầm. Nếu nhờ người khác viết hoặc đánh máy, phải tuân thủ quy định về người làm chứng và thủ tục ký.

Bước 4: Ghi đầy đủ nội dung và ký tên

Di chúc nên ghi ngày, tháng, năm lập; họ tên, nơi cư trú của người lập; người được hưởng; tài sản để lại và nơi có tài sản.

Nếu văn bản gồm nhiều trang, từng trang phải được đánh số và có chữ ký hoặc điểm chỉ theo quy định. Nếu có sửa chữa hoặc tẩy xóa, cần tuân thủ yêu cầu xác nhận tại Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Bước 5: Thực hiện công chứng hoặc chứng thực nếu lựa chọn hình thức này

Nếu chọn công chứng hoặc chứng thực, cần chuẩn bị giấy tờ nhân thân, tài liệu liên quan đến tài sản và các thông tin cần thiết theo hướng dẫn của tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Bước 6: Bảo quản di chúc

Di chúc nên được bảo quản ở nơi an toàn, hạn chế nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng. Người lập di chúc có thể cân nhắc việc lưu giữ tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc giao người đáng tin cậy giữ theo quy định pháp luật.

6. Mẫu di chúc bằng văn bản viết tay

Dưới đây là mẫu tham khảo dành cho trường hợp người lập di chúc tự tay viết và ký, không có người làm chứng. Mẫu cần được điều chỉnh theo loại tài sản và hoàn cảnh cụ thể.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

DI CHÚC

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại …………………………………

Tôi là: ……………………………………………………………………………………

Ngày, tháng, năm sinh: ……………………………………………………………..

Số CCCD/Hộ chiếu: …………………………………………………………………..

Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………………

Trong tình trạng minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép, tôi lập di chúc này để định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của mình sau khi qua đời.

Điều 1. Thông tin về tài sản

Tài sản thứ nhất: ……………………………………………………………………..

Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng: ……………………….

Địa chỉ hoặc nơi có tài sản: ……………………………………………………….

Tài sản thứ hai: ……………………………………………………………………….

Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng: ……………………….

Địa chỉ hoặc nơi có tài sản: ……………………………………………………….

Điều 2. Người được hưởng di sản

  1. Ông/bà: ……………………………………………………………………………….

Ngày, tháng, năm sinh (nếu cần): ………………………………………………..

Quan hệ với người lập di chúc: ……………………………………………………

Tài sản hoặc phần di sản được hưởng: ………………………………………..

  1. Ông/bà: ……………………………………………………………………………….

Ngày, tháng, năm sinh (nếu cần): ………………………………………………..

Quan hệ với người lập di chúc: ……………………………………………………

Tài sản hoặc phần di sản được hưởng: ………………………………………..

Điều 3. Nghĩa vụ và nội dung khác

Nghĩa vụ tài sản cần thực hiện (nếu có): ………………………………………

Người quản lý di sản (nếu có): ……………………………………………………

Nội dung khác: …………………………………………………………………………

Điều 4. Cam kết

Tôi xác nhận các thông tin trong di chúc là đúng theo hiểu biết của mình. Việc lập di chúc là tự nguyện và nội dung di chúc thể hiện ý chí của tôi đối với phần tài sản thuộc quyền định đoạt hợp pháp của mình.

Di chúc này được lập thành …… bản có nội dung như nhau.

………, ngày …… tháng …… năm ……

Người lập di chúc

(Tự tay ký và ghi rõ họ tên)

Lưu ý: Đây là mẫu tham khảo, không bảo đảm hợp pháp trong mọi tình huống. Với hình thức không có người làm chứng theo Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập phải tự tay viết và ký vào bản di chúc. Nếu sử dụng bản đánh máy rồi chỉ ký tên, không nên mặc nhiên coi đó là di chúc không có người làm chứng hợp pháp.

7. Mẫu di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Mẫu dưới đây phù hợp để tham khảo khi người lập di chúc không tự viết bản di chúc và cần thực hiện theo Điều 634 Bộ luật Dân sự năm 2015.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

DI CHÚC BẰNG VĂN BẢN CÓ NGƯỜI LÀM CHỨNG

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại …………………………………

Tôi là: ……………………………………………………………………………………

Ngày, tháng, năm sinh: ……………………………………………………………..

Số CCCD/Hộ chiếu: …………………………………………………………………..

Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………………

Tôi lập di chúc này trong tình trạng minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Điều 1. Tài sản để lại

Mô tả tài sản, giấy tờ sở hữu và nơi có tài sản:

…………………………………………………………………………………………….

…………………………………………………………………………………………….

Điều 2. Người được hưởng di sản

  1. Họ tên: ……………………………………………………………………………….

Tài sản hoặc phần di sản được hưởng: ………………………………………..

  1. Họ tên: ……………………………………………………………………………….

Tài sản hoặc phần di sản được hưởng: ………………………………………..

Điều 3. Nghĩa vụ và nội dung khác

…………………………………………………………………………………………….

…………………………………………………………………………………………….

Điều 4. Xác nhận việc lập di chúc

Tôi xác nhận nội dung trên thể hiện đúng ý chí của mình. Tôi đã ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng theo quy định pháp luật.

………, ngày …… tháng …… năm ……

Người lập di chúc

(Ký hoặc điểm chỉ)

Người làm chứng thứ nhất

Họ tên: …………………………………………………………………………………..

Địa chỉ: …………………………………………………………………………………..

(Ký và ghi rõ họ tên)

Người làm chứng thứ hai

Họ tên: …………………………………………………………………………………..

Địa chỉ: …………………………………………………………………………………..

(Ký và ghi rõ họ tên)

Lưu ý: Người làm chứng phải đáp ứng Điều 632 Bộ luật Dân sự năm 2015. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ trước mặt người làm chứng, và những người làm chứng phải xác nhận theo đúng quy định. Mẫu này không thay thế việc kiểm tra tư cách người làm chứng hoặc các điều kiện hợp pháp khác.

8. Mẫu di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực

Nội dung di chúc có công chứng hoặc chứng thực vẫn cần thể hiện rõ người lập, tài sản, người được hưởng và ý chí định đoạt. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thủ tục lập và xác nhận của công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực.

Bạn có thể tham khảo phần nội dung dưới đây để chuẩn bị thông tin trước khi đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

THÔNG TIN CHUẨN BỊ LẬP DI CHÚC

  1. Họ tên người lập di chúc: ……………………………………………………..
  2. Ngày, tháng, năm sinh: ………………………………………………………….
  3. Số CCCD/Hộ chiếu: ……………………………………………………………….
  4. Địa chỉ cư trú: ………………………………………………………………………
  5. Tình trạng hôn nhân và thông tin liên quan đến tài sản chung (nếu có): ………………………………………………………………………………..
  6. Danh sách tài sản để lại và giấy tờ chứng minh: ………………………..
  7. Họ tên người được hưởng di sản: ……………………………………………
  8. Phần tài sản hoặc tỷ lệ được hưởng: ………………………………………..
  9. Nghĩa vụ tài sản hoặc nội dung khác (nếu có): …………………………..

Nội dung ý chí định đoạt tài sản:

…………………………………………………………………………………………….

…………………………………………………………………………………………….

…………………………………………………………………………………………….

Phần xác nhận công chứng hoặc chứng thực phải do người có thẩm quyền thực hiện theo đúng trình tự pháp luật. Người lập di chúc không tự điền hoặc tự ký thay vào phần dành cho công chứng viên hay người có thẩm quyền chứng thực.

Mẫu di chúc bằng văn bản có chứng thực là gì?

Đây là nội dung chuẩn bị để thực hiện thủ tục chứng thực di chúc, không phải mẫu hoàn chỉnh thay thế thủ tục chứng thực. Người lập cần liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn hồ sơ, việc xác minh nhân thân và thủ tục ký hoặc điểm chỉ.

Mẫu di chúc bằng văn bản có công chứng có gì khác?

Về nội dung định đoạt tài sản, mẫu có công chứng không nhất thiết phải có nội dung hoàn toàn khác mẫu di chúc thông thường. Điểm quan trọng là việc lập, kiểm tra nội dung và ký kết được thực hiện theo trình tự công chứng. Nếu có nhiều tài sản, nhiều người hưởng hoặc vấn đề pháp lý phức tạp, nên yêu cầu công chứng viên hướng dẫn cụ thể thay vì sử dụng mẫu tải trên mạng mà không kiểm tra.

9. Hiệu lực của di chúc bằng văn bản

Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người có tài sản chết theo quy định pháp luật.

Do đó, hiệu lực của di chúc bằng văn bản không bắt đầu chỉ vì văn bản đã được viết, ký hoặc công chứng. Khi người lập còn sống, họ vẫn có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo quy định.

Một số điểm cần lưu ý:

  • Di chúc có thể bị tranh chấp nếu có căn cứ cho rằng không đáp ứng điều kiện hợp pháp.
  • Nếu một phần nội dung không có hiệu lực nhưng các phần còn lại độc lập và hợp pháp, cần xem xét hiệu lực từng phần theo quy định.
  • Nếu di chúc bị thất lạc hoặc hư hại, cần xem xét quy định pháp luật về di chúc bị thất lạc, hư hại và chứng cứ về ý chí thực sự của người lập.
  • Việc có di chúc không có nghĩa mọi người được chỉ định sẽ luôn nhận toàn bộ tài sản như nội dung văn bản nếu có quy định bắt buộc khác áp dụng, chẳng hạn quyền hưởng di sản không phụ thuộc nội dung di chúc trong các trường hợp luật định.

Di chúc bằng văn bản có giá trị pháp lý khi nào?

Di chúc có thể được công nhận khi đáp ứng điều kiện về người lập, nội dung, hình thức và các quy định liên quan. Với di chúc không công chứng, chứng thực, khoản 4 Điều 630 quy định vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện tại khoản 1 Điều này.

Tuy nhiên, để đánh giá một bản di chúc cụ thể, cần kiểm tra văn bản gốc, thời điểm lập, chữ ký hoặc điểm chỉ, quyền sở hữu tài sản, tình trạng nhận thức của người lập và các chứng cứ khác nếu có tranh chấp.

10. Di chúc bằng văn bản và di chúc miệng khác nhau thế nào?

Theo Điều 627 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc bằng miệng trong trường hợp luật định. Di chúc bằng văn bản là hình thức thông thường; di chúc miệng chỉ được sử dụng trong hoàn cảnh đặc biệt khi tính mạng bị cái chết đe dọa và người đó không thể lập di chúc bằng văn bản.

Tiêu chí Di chúc bằng văn bản Di chúc miệng
Hình thức Thể hiện ý chí bằng văn bản Thể hiện ý chí bằng lời nói
Trường hợp áp dụng Hình thức thông thường Trường hợp tính mạng bị cái chết đe dọa và không thể lập bằng văn bản
Người làm chứng Tùy loại di chúc và điều kiện lập Phải có ít nhất hai người làm chứng
Công chứng/chứng thực Không bắt buộc với mọi loại di chúc Phải xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng trong thời hạn luật định
Thời hạn 03 tháng Không áp dụng cơ chế mặc nhiên hủy bỏ riêng như di chúc miệng Mặc nhiên bị hủy bỏ nếu sau 03 tháng người lập vẫn sống, minh mẫn, sáng suốt
Khả năng chứng minh Thường thuận lợi hơn khi văn bản được lập và lưu giữ rõ ràng Có thể phát sinh tranh chấp về lời nói, người làm chứng và hoàn cảnh lập

Với người có đủ điều kiện lập di chúc bằng văn bản, việc lựa chọn hình thức văn bản thường giúp ý chí được thể hiện rõ và có tài liệu để đối chiếu khi giải quyết thừa kế.

11. Những sai lầm cần tránh khi lập di chúc bằng văn bản

11.1. Nghĩ rằng cứ công chứng là di chúc chắc chắn hợp pháp

Công chứng giúp thực hiện thủ tục theo quy định nhưng không biến nội dung trái pháp luật hoặc ý chí bị ép buộc thành hợp pháp. Người lập vẫn phải có năng lực nhận thức, tự nguyện và định đoạt tài sản đúng phạm vi quyền của mình.

11.2. Dùng mẫu trên mạng mà không kiểm tra tài sản

Một mẫu chung có thể không phản ánh đúng tình trạng tài sản chung, tài sản riêng, quyền sử dụng đất, nghĩa vụ tài chính hoặc các vấn đề liên quan đến người thừa kế.

11.3. Không xác định rõ người được hưởng

Tên gọi không rõ ràng, thiếu thông tin nhận diện hoặc nội dung phân chia mơ hồ có thể làm phát sinh tranh chấp. Nên ghi thông tin đủ để xác định người hưởng và tài sản được hưởng.

11.4. Để người có lợi ích trực tiếp làm chứng

Người làm chứng phải đáp ứng điều kiện luật định. Không nên chọn người thuộc trường hợp bị cấm làm chứng chỉ vì đó là người thân hoặc người đang quản lý tài sản.

11.5. Không bảo quản bản di chúc

Bản di chúc có thể bị thất lạc, hư hỏng hoặc khó tìm khi cần giải quyết thừa kế. Nên có phương án lưu giữ an toàn và thông tin rõ ràng về nơi bảo quản.

12. Câu hỏi thường gặp về di chúc bằng văn bản

Di chúc bằng văn bản có mấy loại?

Theo Điều 628 Bộ luật Dân sự năm 2015, có bốn loại: không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng và có chứng thực.

Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng có giá trị không?

Có thể có giá trị nếu người lập tự tay viết, ký và đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật. Việc không có công chứng hoặc chứng thực không tự động làm di chúc vô hiệu.

Di chúc bằng văn bản có cần công chứng không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Di chúc không có công chứng, chứng thực vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Di chúc bằng văn bản có hai người làm chứng cần lưu ý gì?

Cần bảo đảm người làm chứng đủ điều kiện, người lập ký hoặc điểm chỉ trước mặt họ và người làm chứng xác nhận, ký vào bản di chúc theo Điều 634 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Di chúc bằng văn bản có chứng thực là gì?

Đây là di chúc được thực hiện thủ tục chứng thực theo quy định tại cơ quan hoặc người có thẩm quyền. Việc chứng thực phải được thực hiện đúng trình tự, không chỉ đơn thuần đóng dấu vào một văn bản do người dân tự lập.

Di chúc bằng văn bản có hiệu lực từ khi nào?

Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Người lập di chúc còn sống vẫn có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo quy định.

13. Kết luận

Di chúc bằng văn bản là hình thức phổ biến giúp cá nhân thể hiện ý chí định đoạt tài sản sau khi chết. Theo Điều 628 Bộ luật Dân sự năm 2015, có bốn loại di chúc bằng văn bản: không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng và có chứng thực.

Không phải mọi di chúc đều bắt buộc phải công chứng. Di chúc viết tay không có người làm chứng vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định. Ngược lại, di chúc đã được công chứng hoặc chứng thực vẫn có thể phát sinh tranh chấp nếu không đáp ứng các điều kiện hợp pháp khác.

Để hạn chế rủi ro, người lập di chúc nên kiểm tra quyền sở hữu tài sản, xác định rõ người được hưởng, lựa chọn hình thức phù hợp và bảo quản văn bản cẩn thận. Với tài sản có giá trị lớn hoặc gia đình có nguy cơ tranh chấp, nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc công chứng viên trước khi hoàn thiện di chúc.

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch