Đất nông nghiệp được sử dụng chủ yếu cho hoạt động sản xuất nông nghiệp, nhưng trên thực tế có trường hợp cá nhân, doanh nghiệp lợi dụng khu đất này để chôn lấp chất thải nguy hại nhằm tiết kiệm chi phí xử lý. Hành vi này có thể làm ô nhiễm đất, nguồn nước, ảnh hưởng đến cây trồng, vật nuôi và sức khỏe của cộng đồng dân cư xung quanh.
Vậy chôn lấp chất thải nguy hại trái phép trên đất nông nghiệp có thể cấu thành tội phạm nào, bị phạt tù bao nhiêu năm và chủ đất có phải chịu trách nhiệm hình sự không? Việc xác định trách nhiệm cần căn cứ vào loại chất thải, khối lượng, phương thức xử lý, hậu quả gây ra và vai trò của từng người trong vụ việc.
Chôn lấp chất thải nguy hại trái phép trên đất nông nghiệp có thể cấu thành tội gì?
Hành vi chôn lấp chất thải nguy hại trái phép trên đất nông nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội gây ô nhiễm môi trường theo Điều 235 Bộ luật Hình sự, nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm và điều kiện truy cứu do pháp luật quy định.
Chất thải nguy hại là loại chất thải có chứa các yếu tố độc hại, phóng xạ, lây nhiễm, dễ cháy, dễ nổ, ăn mòn, gây ngộ độc hoặc có đặc tính nguy hại khác theo quy định pháp luật. Việc xác định chất thải có thuộc loại nguy hại hay không phải căn cứ vào thành phần, đặc tính và kết quả phân định theo quy định, không chỉ dựa vào màu sắc, mùi hoặc biểu hiện bên ngoài.
Ví dụ, một doanh nghiệp thuê người đào hố trên đất nông nghiệp để chôn các thùng chứa dung môi, hóa chất thải từ hoạt động sản xuất mà không thực hiện quy trình xử lý theo quy định. Nếu khối lượng chất thải và các yếu tố khác đáp ứng điều kiện tại Điều 235 Bộ luật Hình sự, những người có liên quan có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Điểm cần lưu ý là không phải mọi trường hợp chôn lấp chất thải trái phép đều tự động cấu thành tội phạm. Cơ quan có thẩm quyền phải xác định loại chất thải, khối lượng, tình trạng pháp lý của hành vi, hậu quả và những điều kiện khác theo quy định của pháp luật hình sự.
Mức hình phạt đối với hành vi chôn lấp chất thải nguy hại trái phép
Điều 235 Bộ luật Hình sự, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quy định các khung hình phạt đối với tội gây ô nhiễm môi trường. Đối với hành vi chôn, lấp, đổ, thải chất thải nguy hại trái pháp luật, khối lượng và tính chất của chất thải là những căn cứ quan trọng để xác định khung hình phạt.
Khung hình phạt cơ bản
Theo khoản 1 Điều 235 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi thuộc một trong các trường hợp luật định có thể bị phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 03 năm.
Đối với hành vi chôn lấp chất thải nguy hại, các trường hợp định lượng được quy định bao gồm:
- Chôn, lấp, đổ, thải trái pháp luật từ 1.000 kg đến dưới 3.000 kg chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng theo quy định hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.
- Chôn, lấp, đổ, thải trái pháp luật từ 3.000 kg đến dưới 10.000 kg chất thải nguy hại khác.
- Một số trường hợp có khối lượng thấp hơn nhưng người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi thuộc Điều 235 hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Do đó, khi đánh giá một vụ việc, cần xác định chính xác loại chất thải và khối lượng thực tế để đối chiếu với ngưỡng định lượng tương ứng.
Khung hình phạt tăng nặng
Theo khoản 2 Điều 235 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 1 tỷ đồng đến 2 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 05 năm nếu thuộc một trong các trường hợp luật định.
Đối với hành vi chôn lấp chất thải nguy hại, khung hình phạt này có thể áp dụng khi khối lượng chất thải đạt ngưỡng từ 3.000 kg đến dưới 5.000 kg đối với loại chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt thuộc trường hợp luật quy định, hoặc từ 10.000 kg đến dưới 50.000 kg đối với chất thải nguy hại khác.
Ngoài yếu tố khối lượng, một số trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng cũng có thể bị xử lý theo khung hình phạt này nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng
Theo khoản 3 Điều 235 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 2 tỷ đồng đến 6 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 05 năm đến 07 năm khi thuộc các trường hợp luật định.
Đối với hành vi chôn lấp chất thải nguy hại, khung hình phạt này có thể được áp dụng nếu chôn, lấp, đổ, thải trái pháp luật từ 5.000 kg trở lên đối với loại chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt thuộc trường hợp luật quy định, hoặc từ 50.000 kg trở lên đối với chất thải nguy hại khác.
Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền bổ sung từ 60 triệu đồng đến 400 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Các mức hình phạt nêu trên không được áp dụng máy móc chỉ dựa trên số lượng chất thải. Việc định tội và quyết định hình phạt còn phải căn cứ vào đầy đủ dấu hiệu pháp lý, tình tiết của vụ án và quy định có hiệu lực tại thời điểm hành vi được thực hiện.
Chủ đất nông nghiệp có phải chịu trách nhiệm hình sự không?
Chủ đất không đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự chỉ vì chất thải nguy hại được chôn trên thửa đất thuộc quyền sử dụng của mình. Trách nhiệm pháp lý phụ thuộc vào việc chủ đất có biết, tham gia, tổ chức, chỉ đạo, tạo điều kiện hoặc cố ý giúp sức cho hành vi phạm tội hay không.
Trường hợp chủ đất biết và đồng ý cho chôn lấp chất thải
Nếu chủ đất biết rõ người khác sử dụng đất để chôn lấp chất thải nguy hại trái phép nhưng vẫn nhận tiền, cho thuê đất hoặc trực tiếp hỗ trợ việc thực hiện, người này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy theo vai trò và mức độ tham gia.
Ví dụ, A cho doanh nghiệp thuê đất nông nghiệp. Sau khi biết doanh nghiệp dự định đào hố để chôn chất thải nguy hại trái phép, A vẫn đồng ý, chỉ vị trí chôn lấp và hỗ trợ che giấu hoạt động. Nếu có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội và vai trò đồng phạm, A có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự cùng những người liên quan.
Trường hợp chủ đất không biết việc chôn lấp trái phép
Nếu chủ đất cho thuê đất để sử dụng hợp pháp và không biết, không tham gia, cũng không cố ý tạo điều kiện cho việc chôn lấp chất thải trái phép, thì không thể chỉ dựa vào quyền sử dụng đất để kết luận người này phạm tội.
Cơ quan điều tra cần xác minh hợp đồng thuê đất, mục đích sử dụng đất, quá trình quản lý, các giao dịch, lời khai và những chứng cứ khác để làm rõ vai trò của từng người.
Tuy nhiên, nếu sau khi phát hiện hành vi vi phạm mà chủ đất tiếp tục hỗ trợ che giấu hoặc tạo điều kiện cho việc chôn lấp, trách nhiệm pháp lý có thể được đánh giá lại theo những tình tiết thực tế.
>>> Đặt lịch tư vấn với luật sư của chúng tôi và trải nghiệm dịch vụ pháp lý uy tín, nơi mọi vấn đề của bạn sẽ được giải quyết hiệu quả và nhanh chóng!
Doanh nghiệp chôn lấp chất thải nguy hại trái phép có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Có. Trách nhiệm hình sự không chỉ đặt ra đối với cá nhân trực tiếp thực hiện hành vi mà trong trường hợp luật định còn có thể áp dụng đối với pháp nhân thương mại.
Theo khoản 5 Điều 235 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại phạm tội gây ô nhiễm môi trường có thể bị áp dụng các hình phạt sau:
- Phạm tội thuộc khoản 1: phạt tiền từ 6 tỷ đồng đến 14 tỷ đồng.
- Phạm tội thuộc khoản 2: phạt tiền từ 14 tỷ đồng đến 24 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm.
- Phạm tội thuộc khoản 3: phạt tiền từ 24 tỷ đồng đến 40 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 01 năm đến 03 năm.
- Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thuộc Điều 79 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại có thể bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.
Ngoài ra, pháp nhân thương mại còn có thể bị phạt tiền bổ sung hoặc cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định theo quy định.
Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 75 Bộ luật Hình sự. Cá nhân thực hiện hành vi trong doanh nghiệp cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ xác định hành vi và vai trò phạm tội của họ.
Chôn lấp chất thải nguy hại trái phép còn có thể vi phạm những quy định nào?
Ngoài dấu hiệu của Tội gây ô nhiễm môi trường, vụ việc còn có thể phát sinh những trách nhiệm pháp lý khác tùy thuộc vào hành vi cụ thể.
Vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
Điều 236 Bộ luật Hình sự quy định về Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại. Tội danh này tập trung vào hành vi của người có thẩm quyền cho phép chôn, lấp, đổ, thải chất thải nguy hại trái quy định trong các trường hợp luật định.
Vì vậy, nếu vụ việc có sự tham gia của người có thẩm quyền quản lý hoặc cấp phép, cần xem xét liệu hành vi của họ có đáp ứng dấu hiệu của Điều 236 hay không. Không phải mọi người trực tiếp chôn lấp chất thải đều bị xử lý theo điều luật này; tội danh cụ thể phụ thuộc vào vai trò và hành vi của từng người.
Vi phạm quy định về sử dụng đất
Việc sử dụng đất nông nghiệp làm nơi chôn lấp chất thải trái phép có thể đồng thời vi phạm pháp luật đất đai nếu sử dụng đất sai mục đích hoặc không đáp ứng các yêu cầu quản lý, bảo vệ đất theo quy định.
Tùy tính chất và mức độ vi phạm, người sử dụng đất có thể bị xử phạt hành chính, buộc khôi phục tình trạng ban đầu hoặc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Nếu hành vi còn có dấu hiệu của tội phạm khác, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét trách nhiệm hình sự tương ứng.
Trách nhiệm khắc phục ô nhiễm và bồi thường thiệt hại
Người hoặc tổ chức gây ô nhiễm có thể phải thực hiện biện pháp thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải theo quy định; cải tạo, phục hồi môi trường và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ pháp luật.
Nếu chất thải gây ô nhiễm nguồn nước, làm hư hại cây trồng, vật nuôi hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả cần được xác minh để xác định nghĩa vụ bồi thường.
Các nghĩa vụ khắc phục và bồi thường có thể tồn tại song song với trách nhiệm hành chính hoặc hình sự, tùy từng vụ việc.
Cần làm gì khi phát hiện hành vi chôn lấp chất thải nguy hại trên đất nông nghiệp?
Khi phát hiện dấu hiệu chôn lấp chất thải nguy hại trái phép, người dân nên ưu tiên bảo đảm an toàn và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền.
Thứ nhất, ghi nhận thông tin và chứng cứ an toàn. Có thể ghi nhận vị trí, thời điểm, phương tiện vận chuyển, hoạt động đào hố hoặc chôn lấp từ khoảng cách an toàn. Không tự ý mở thùng, đào bới hoặc tiếp xúc trực tiếp với chất thải chưa rõ thành phần.
Thứ hai, thông báo cho cơ quan chức năng. Người phát hiện có thể phản ánh đến cơ quan công an hoặc cơ quan quản lý nhà nước về môi trường tại địa phương để được kiểm tra, xác minh và xử lý.
Thứ ba, bảo vệ khu vực có nguy cơ ô nhiễm. Không tự ý di chuyển, đốt hoặc xử lý chất thải khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Nếu nghi ngờ hóa chất có thể gây nguy hiểm, cần tránh tiếp xúc và cảnh báo người xung quanh.
Thứ tư, phối hợp cung cấp thông tin. Nếu có hình ảnh, video, tài liệu giao nhận chất thải hoặc thông tin về phương tiện và đơn vị liên quan, nên cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền. Việc thu thập chứng cứ cần bảo đảm an toàn và không xâm phạm trái pháp luật quyền, lợi ích của người khác.
Ví dụ thực tế về trách nhiệm hình sự khi chôn lấp chất thải nguy hại
Công ty A phát sinh chất thải nguy hại trong quá trình sản xuất. Để giảm chi phí xử lý, người quản lý công ty thuê một đơn vị vận chuyển chất thải đến khu đất nông nghiệp do B quản lý và yêu cầu đào hố chôn lấp. Hoạt động này được thực hiện trái quy định, với khối lượng chất thải thuộc ngưỡng định lượng tại Điều 235 Bộ luật Hình sự.
Trong trường hợp này, cơ quan chức năng cần làm rõ loại chất thải, khối lượng thực tế, phương thức chôn lấp, mức độ ô nhiễm và vai trò của từng người. Người tổ chức, chỉ đạo hoặc trực tiếp thực hiện có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Đối với B, việc có quyền sử dụng khu đất không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu B biết rõ mục đích chôn lấp trái phép nhưng vẫn cố ý tạo điều kiện hoặc tham gia tổ chức thực hiện, B có thể bị xem xét trách nhiệm theo vai trò thực tế. Công ty A cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tư cách pháp nhân thương mại nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Kết luận
Chôn lấp chất thải nguy hại trái phép trên đất nông nghiệp có thể cấu thành Tội gây ô nhiễm môi trường theo Điều 235 Bộ luật Hình sự. Tùy loại chất thải, khối lượng, hậu quả và các tình tiết liên quan, cá nhân có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm theo các khung hình phạt tương ứng. Pháp nhân thương mại cũng có thể bị phạt tiền ở mức rất cao hoặc bị đình chỉ hoạt động nếu đáp ứng điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự.
Để xác định chính xác tội danh và mức xử lý trong từng vụ việc, cần làm rõ thành phần, khối lượng chất thải, hành vi của người trực tiếp chôn lấp, vai trò của chủ đất và doanh nghiệp liên quan, cũng như mức độ ô nhiễm thực tế. Việc xử lý có thể đồng thời bao gồm trách nhiệm hình sự, xử phạt hành chính, khắc phục môi trường và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
