Tự ý đào ngũ có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Điều kiện cấu thành và khung hình phạt

Hành vi tự ý rời bỏ đơn vị công tác trong quân đội – thường được gọi dưới thuật ngữ pháp lý là “đào ngũ” – không chỉ là vi phạm kỷ luật nội bộ mà còn có thể xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý quân sự và nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc. Trong bối cảnh yêu cầu tăng cường kỷ luật quân đội hiện nay, vấn đề đặt ra là: liệu hành vi tự đào ngũ có đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không, hay còn phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý cụ thể?

Dưới góc độ của Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 sửa đổi và bổ sung 2025, việc xử lý hành vi này không mang tính tuyệt đối mà được phân hóa dựa trên mức độ nguy hiểm cho xã hội, yếu tố lỗi và hậu quả thực tế. Bài viết dưới đây sẽ phân tích một cách hệ thống, từ cấu thành tội phạm đến cơ chế xử lý và khung hình phạt áp dụng.

Để đặt lịch tư vấn trực tiếp với Luật sư của Luật Thiên Mã hoặc gọi Hotline để được hỗ trợ khẩn cấp!

Đặt lịch tư vấn

Đào ngũ là gì?

(Trích dẫn luật) Đào ngũ là một hành vi vi phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực quân sự, dùng để chỉ việc quân nhân đang phục vụ trong quân đội tự ý rời khỏi đơn vị, bỏ nhiệm vụ và không quay trở lại thực hiện nghĩa vụ của mình mà không được sự cho phép của cấp có thẩm quyền.

Trong bất kỳ quốc gia nào, quân đội đều là lực lượng nòng cốt bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia. Vì vậy, mỗi quân nhân khi tham gia vào lực lượng vũ trang đều phải tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật quân đội, trong đó có nghĩa vụ chấp hành mệnh lệnh, duy trì vị trí công tác và sẵn sàng chiến đấu. Hành vi đào ngũ không chỉ vi phạm kỷ luật mà còn làm suy giảm sức mạnh chiến đấu, ảnh hưởng đến tổ chức và nhiệm vụ chung của đơn vị.

Đào ngũ có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi đào ngũ được quy định cụ thể tại Điều 402 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung 2025

Để một hành vi tự ý rời bỏ đơn vị bị truy cứu trách nhiệm hình sự về “Tội đào ngũ”, cần phải thỏa mãn đồng thời các yếu tố sau:

Khách thể của tội phạm

Hành vi đào ngũ xâm phạm đến chế độ quản lý quân nhân, kỷ luật quân đội và khả năng sẵn sàng chiến đấu của lực lượng vũ trang. Đây là nhóm quan hệ xã hội đặc biệt, gắn trực tiếp với an ninh – quốc phòng quốc gia.

Mặt khách quan

Biểu hiện ở hành vi tự ý rời bỏ đơn vị một cách trái phép nhằm trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vĩnh viễn.

Các dấu hiệu điển hình bao gồm:

  • Rời khỏi đơn vị mà không được sự cho phép của người có thẩm quyền
  • Không quay trở lại đơn vị trong thời hạn quy định
  • Có hành vi che giấu tung tích hoặc tránh né sự truy tìm

Đặc biệt, hành vi này chỉ bị coi là tội phạm khi:

  • Đã bị xử lý kỷ luật trước đó nhưng vẫn tái phạm, hoặc
  • Gây ra hậu quả nghiêm trọng cho đơn vị hoặc nhiệm vụ quân sự, hoặc
  • Xảy ra trong bối cảnh đặc biệt (chiến đấu, tình trạng khẩn cấp, khu vực có chiến sự)

Chủ thể của tội phạm

Là quân nhân đang phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân, bao gồm cả quân nhân nghĩa vụ và quân nhân chuyên nghiệp.

Mặt chủ quan

Tội đào ngũ được thực hiện do lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra. Động cơ phạm tội thường là do hèn nhát, tham sống sợ chết, cầu an…Mục đích trốn tránh nghĩa vụ phục vụ trong Quân đội là yếu tố bắt buộc trong cấu thành tội phạm.

Khung hình phạt đối với tội bỏ ngũ theo quy định pháp luật

Theo quy định tại điều 402 của Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 sửa đổi và bổ sung 2025, tội đào ngũ được áp dụng theo các khung hình phạt sau:

Căn cứ theo khoản 1 điều 402 của BLHS 2015 sửa đổi và bổ sung 2025, người phạm tội đào ngũ trong trường hợp thông thường sẽ bị áp dụng một trong các hình phạt sau: cải tạo không giam giữ đến 03 năm; hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Khung hình phạt này áp dụng đối với các trường hợp phạm tội chưa có tình tiết tăng nặng đáng kể, như: chưa gây hậu quả nghiêm trọng, không thuộc các hoàn cảnh đặc biệt hoặc không có yếu tố tái phạm nguy hiểm.

Căn cứ khoản 2 Điều 402 BLHS sửa đổi bổ sung 2025, người thực hiện hành vi đào ngũ sẽ bị áp dụng mức hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù nếu thuộc một trong các tình tiết định khung tăng nặng sau đây:

  • Là chỉ huy hoặc sĩ quan;
  • Lôi kéo người khác phạm tội; 
  • Mang theo, vứt bỏ vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự hoặc tài liệu bí mật quân sự; 
  • Gây hậu quả rất nghiêm trọng.

Căn cứ khoản 3 Điều 402 BLHS sửa đổi và bổ sung 2025, người phạm tội đào ngũ sẽ bị áp dụng khung hình phạt từ 05 năm đến 12 năm tù nếu thuộc các trường hợp có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, bao gồm:

  • Thực hiện hành vi trong chiến đấu;
  • Trong khu vực có chiến sự;
  • Trong khi thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn;
  • Trong tình trạng khẩn cấp;
  • Hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. 

.Quy trình xử lý đối với quân nhân tự ý rời bỏ đơn vị

Căn cứ vào điều 21 theo thông tư 41/2023/TT-BQT, thì người nào đào ngũ thì bị kỷ luật cảnh cáo, hạ bậc lương. Nếu vi phạm một trong các trường hợp sau thì bị kỷ luật từ giáng chức, cách chức, giáng cấp bậc quân hàm, tước quân hàm sĩ quan đến tước danh hiệu quân nhân, buộc thôi việc

a) Là chỉ huy;

b) Đã bị xử lý kỷ luật mà còn vi phạm;

c) Lôi kéo người khác tham gia;

d) Gây hậu quả nhưng chưa đến mức độ nghiêm trọng;

đ) Khi đang làm nhiệm vụ.

Kết luận

Tự ý bỏ ngũ không chỉ là hành vi vi phạm kỷ luật đơn thuần mà trong nhiều trường hợp có thể cấu thành tội phạm hình sự nghiêm trọng. Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả, người vi phạm có thể đối mặt với mức hình phạt lên đến 12 năm tù.

Do đó, đối với quân nhân đang tại ngũ, việc tuân thủ nghiêm túc quy định của đơn vị không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm đối với quốc gia. Trong trường hợp phát sinh khó khăn cá nhân, cần thực hiện đúng trình tự báo cáo và xin phép, thay vì tự ý rời bỏ đơn vị – hành vi có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng.

Để đặt lịch tư vấn trực tiếp với Luật sư của Luật Thiên Mã hoặc gọi Hotline để được hỗ trợ khẩn cấp!

Đặt lịch tư vấn  

 

Tác giả: Ban Biên tập Luật Thiên Mã

Luật sư tham vấn: Luật sư Nguyễn Văn Hùng

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch