Quyền sở hữu nhà ở là gì? Thời điểm xác lập quyền sở hữu nhà ở

Quyền sở hữu nhà ở là một trong những quyền tài sản quan trọng được pháp luật Việt Nam bảo vệ. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thời điểm xác lập quyền sở hữu nhà ở, đặc biệt trong trường hợp tự đầu tư xây dựng nhà ở. 

Bài viết dưới đây do Luật sư chuyên môn Luật Thiên Mã cung cấp sẽ giúp bạn nắm rõ khái niệm, căn cứ pháp lý và quyền của chủ sở hữu theo quy định mới nhất, tránh rủi ro trong quá trình sử dụng và giao dịch nhà ở.

>>> Nếu bạn đang có vướng mắc pháp lý liên quan đến nhà ở, hãy liên hệ ngay Luật Thiên Mã để được luật sư tư vấn chi tiết, đảm bảo quyền lợi hợp pháp.

Đặt lịch tư vấn

Cơ sở pháp lý áp dụng

  • Bộ luật Dân sự 2015
  • Luật Nhà ở 2023

Quyền sở hữu nhà ở là gì?

Theo quy định tại Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu bao gồm:

  • Quyền chiếm hữu;
  • Quyền sử dụng;
  • Quyền định đoạt tài sản.

Mặc dù pháp luật chưa có định nghĩa riêng về “quyền sở hữu nhà ở”, nhưng căn cứ Điều 6 Luật Nhà ở 2023, có thể hiểu: “Quyền sở hữu nhà ở là quyền của tổ chức, cá nhân được pháp luật công nhận và bảo vệ, cho phép chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với nhà ở thuộc sở hữu hợp pháp của mình”.

Quyền này được xác lập và chứng minh thông qua các giấy tờ pháp lý như:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất.

Thời điểm xác lập quyền sở hữu nhà ở khi tự xây dựng

Theo Điều 12 Luật Nhà ở 2023, thời điểm xác lập quyền sở hữu nhà ở được quy định cụ thể theo từng trường hợp.

Trường hợp trực tiếp đầu tư xây dựng nhà ở

Thời điểm xác lập quyền sở hữu nhà ở là thời điểm hoàn thành việc xây dựng nhà ở theo quy định của pháp luật về xây dựng.

Điều này có nghĩa:

  • Không cần chờ cấp sổ mới phát sinh quyền sở hữu;
  • Chỉ cần công trình xây dựng hoàn thành hợp pháp là đã xác lập quyền sở hữu.

Một số trường hợp khác (tham khảo)

  • Mua bán, thuê mua: khi đã thanh toán đủ và nhận bàn giao nhà;
  • Tặng cho, góp vốn, đổi nhà: khi nhận bàn giao;
  • Thừa kế: theo quy định pháp luật dân sự;
  • Mua từ chủ đầu tư dự án: theo pháp luật kinh doanh bất động sản.

Quyền của chủ sở hữu nhà ở theo quy định pháp luật

Theo Điều 10 Luật Nhà ở 2023, chủ sở hữu nhà ở có các quyền cơ bản sau:

Quyền chiếm hữu và sử dụng

  • Nhà ở thuộc sở hữu hợp pháp là bất khả xâm phạm;
  • Được sử dụng vào mục đích để ở và mục đích khác không bị pháp luật cấm.

Quyền định đoạt tài sản

Chủ sở hữu có quyền:

  • Bán, tặng cho, đổi, để thừa kế;
  • Thế chấp, góp vốn bằng nhà ở;
  • Cho thuê, cho mượn, ủy quyền quản lý.

Quyền được cấp Giấy chứng nhận

  • Được cấp Giấy chứng nhận đối với nhà ở thuộc sở hữu hợp pháp theo quy định pháp luật.

Quyền đối với nhà chung cư

  • Sở hữu riêng phần diện tích riêng;
  • Sở hữu và sử dụng chung các phần diện tích, hạ tầng chung theo quy định.

Quyền bảo vệ và khiếu nại

  • Được pháp luật bảo hộ quyền sở hữu;
  • Có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện khi bị xâm phạm.

Quyền của người sử dụng nhà ở không phải chủ sở hữu

Người sử dụng nhà ở (ví dụ: người thuê, người ở nhờ…) không có quyền sở hữu, nhưng được:

  • Quản lý, sử dụng nhà ở theo thỏa thuận với chủ sở hữu;
  • Thực hiện quyền trong phạm vi hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp pháp.

Lưu ý quan trọng về quyền sở hữu nhà ở

  • Quyền sở hữu phát sinh từ thời điểm luật định, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc cấp sổ;
  • Tuy nhiên, Giấy chứng nhận vẫn là chứng cứ pháp lý quan trọng nhất;
  • Cần đảm bảo việc xây dựng hợp pháp để tránh tranh chấp về quyền sở hữu.

Kết luận từ Luật sư chuyên môn 

Quyền sở hữu nhà ở là quyền tài sản quan trọng, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Đối với trường hợp tự xây dựng, quyền sở hữu được xác lập ngay khi hoàn thành công trình, không cần chờ cấp giấy chứng nhận. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, người dân vẫn nên hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý theo quy định.

>>> Truy cập website Luật Thiên Mã ngay để cập nhật các bài viết pháp lý mới nhất về nhà ở, đất đai và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.

Đặt lịch tư vấn

 

 

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch