Mẫu di chúc không công chứng là nội dung được nhiều người tìm kiếm khi muốn tự lập di chúc để định đoạt tài sản sau khi qua đời mà không cần thực hiện thủ tục công chứng hoặc chứng thực. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, di chúc không công chứng vẫn có thể có hiệu lực nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
Tuy nhiên, để hạn chế tranh chấp thừa kế, người lập cần hiểu rõ cách viết di chúc, điều kiện về người lập, nội dung tài sản, người hưởng di sản và hình thức ký. Bài viết dưới đây cung cấp mẫu di chúc viết tay không công chứng, hướng dẫn cách sử dụng và giải đáp các câu hỏi thường gặp.

1. Mẫu di chúc không công chứng có hiệu lực không?
Có. Theo khoản 4 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực được coi là hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện tại khoản 1 Điều này.
Cụ thể, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt khi lập; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức phải phù hợp quy định.
Ngoài ra, cần phân biệt hai trường hợp:
- Di chúc viết tay không có người làm chứng: Người lập phải tự viết và ký vào bản di chúc theo Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng nhưng không công chứng: Phải tuân thủ điều kiện về ít nhất hai người làm chứng và thủ tục ký theo Điều 634, đồng thời người làm chứng phải đáp ứng Điều 632.
Vì vậy, không thể kết luận di chúc hợp pháp chỉ vì người lập đã ký tên hoặc ghi rõ ngày tháng. Hiệu lực còn phụ thuộc vào năng lực, sự tự nguyện, nội dung và hình thức lập di chúc.
2. Mẫu di chúc viết tay không công chứng
Dưới đây là mẫu di chúc viết tay không cần công chứng dành cho trường hợp người lập có khả năng tự viết và ký. Bạn có thể tham khảo, điều chỉnh nội dung cho phù hợp với tài sản và hoàn cảnh thực tế.
MẪU DI CHÚC KHÔNG CÔNG CHỨNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DI CHÚC
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …
Tôi là: …
Ngày, tháng, năm sinh: …
Số giấy tờ tùy thân: …
Nơi cư trú: …
Trong trạng thái minh mẫn, sáng suốt, hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép, tôi lập bản di chúc này để thể hiện ý chí định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình sau khi qua đời.
Điều 1. Tài sản để lại thừa kế
Tài sản tôi để lại thừa kế gồm:
- Tài sản thứ nhất: …
- Loại tài sản: …
- Địa chỉ hoặc thông tin nhận diện: …
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng: …
- Tài sản thứ hai: …
- Loại tài sản: …
- Địa chỉ hoặc thông tin nhận diện: …
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng: …
Tôi chỉ định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc phần quyền tài sản hợp pháp của mình.
Điều 2. Người được hưởng di sản
Tôi chỉ định những người sau được hưởng di sản:
- Ông/Bà: …
- Ngày, tháng, năm sinh: …
- Mối quan hệ với tôi: …
- Phần di sản được hưởng: …
- Ông/Bà: …
- Ngày, tháng, năm sinh: …
- Mối quan hệ với tôi: …
- Phần di sản được hưởng: …
Điều 3. Việc quản lý và phân chia di sản
Việc quản lý, thực hiện và phân chia di sản được thực hiện theo nội dung di chúc này và quy định pháp luật có liên quan.
Người được chỉ định quản lý di sản (nếu có): …
Người được chỉ định giữ di chúc hoặc phân chia di sản (nếu có): …
Điều 4. Cam kết của người lập di chúc
Tôi cam kết những nội dung nêu trên phản ánh đúng ý chí tự nguyện của mình tại thời điểm lập di chúc. Tôi đã đọc lại toàn bộ nội dung, hiểu rõ ý nghĩa của việc lập di chúc và xác nhận không bị ai lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Tôi hiểu rằng việc thực hiện di chúc phải tuân thủ quy định pháp luật về thừa kế, bao gồm các quy định liên quan đến người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc và nghĩa vụ tài sản của người để lại di sản.
Bản di chúc này được lập ngày … tháng … năm …, gồm … trang.
…, ngày … tháng … năm …
NGƯỜI LẬP DI CHÚC
(Ký và ghi rõ họ tên)
…
Lưu ý khi sử dụng mẫu:
- Nếu chọn hình thức di chúc không có người làm chứng, người lập phải tự viết và ký vào bản di chúc; không nên chỉ tải mẫu, in ra rồi ký nếu muốn áp dụng hình thức tại Điều 633.
- Nếu di chúc có nhiều trang, cần đánh số thứ tự từng trang và ký hoặc điểm chỉ theo quy định.
- Nếu có sửa chữa, tẩy xóa, người lập hoặc người làm chứng phải ký bên cạnh vị trí sửa chữa theo quy định tương ứng.
- Cần mô tả rõ tài sản, người hưởng và phần được hưởng, tránh cách ghi chung chung như “để lại toàn bộ tài sản cho con” khi có nhiều loại tài sản hoặc quyền sở hữu chưa rõ.
- Đây là mẫu tham khảo, không bảo đảm tự động hợp pháp trong mọi trường hợp.
>>> Xem tham khảo chi tiết về: Mẫu di chúc viết tay không cần công chứng
3. Mẫu di chúc không người làm chứng có hợp pháp không?
Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng có thể hợp pháp theo Điều 633 Bộ luật Dân sự năm 2015. Điều kiện quan trọng là người lập di chúc phải tự viết và ký vào bản di chúc, đồng thời đáp ứng yêu cầu về nội dung tại Điều 631 và điều kiện chung tại Điều 630.
Hình thức này thường phù hợp khi người lập có khả năng tự viết, tự ký và muốn tự mình ghi nhận ý chí mà không cần người khác làm chứng.
Tuy nhiên, có một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý:
- Người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất không thể tùy tiện sử dụng mẫu di chúc viết tay không người làm chứng.
- Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải tuân thủ điều kiện riêng về sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
- Nếu có nguy cơ tranh chấp về tình trạng minh mẫn, quyền sở hữu tài sản hoặc việc bị ép buộc, nên cân nhắc thủ tục công chứng hoặc chứng thực phù hợp.
Không có người làm chứng không đồng nghĩa với di chúc vô hiệu. Ngược lại, có người làm chứng cũng không tự động bảo đảm di chúc hợp pháp nếu những điều kiện khác không được đáp ứng.
4. Mẫu di chúc không cần công chứng phải có những nội dung gì?
Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc cần có các nội dung chủ yếu sau:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc.
- Họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc.
- Họ tên người, cơ quan hoặc tổ chức được hưởng di sản.
- Di sản để lại và nơi có di sản.
Người lập có thể ghi thêm nội dung về người quản lý di sản, người giữ di chúc, người thực hiện nghĩa vụ hoặc cách thức phân chia tài sản. Tuy nhiên, nội dung bổ sung không được trái pháp luật.
Cách ghi tài sản trong di chúc
Với nhà đất, nên ghi địa chỉ, thông tin giấy chứng nhận, diện tích và phần quyền của người lập. Với tiền gửi ngân hàng, nên ghi thông tin nhận diện tài khoản hoặc khoản tiền ở mức đủ để xác định tài sản mà không đưa thông tin bảo mật không cần thiết vào bản di chúc lưu hành rộng rãi.
Với tài sản chung vợ chồng hoặc tài sản đồng sở hữu, chỉ được định đoạt phần quyền hợp pháp của người lập, trừ khi có căn cứ pháp luật khác cho phép.
Ngoài ra, cần lưu ý quyền của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015. Vì vậy, việc ghi “không để lại tài sản cho bất kỳ ai khác” không có nghĩa là có thể loại bỏ mọi quyền thừa kế bắt buộc theo luật.
5. Mẫu di chúc công chứng mới nhất khác gì mẫu di chúc không công chứng?
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thủ tục lập và xác nhận di chúc, không phải ở việc di chúc có hay không có hiệu lực một cách tuyệt đối.
| Tiêu chí | Di chúc không công chứng | Di chúc có công chứng |
|---|---|---|
| Cách lập | Có thể tự viết theo hình thức luật định | Thực hiện thủ tục tại tổ chức hành nghề công chứng |
| Người làm chứng | Không bắt buộc nếu là di chúc tự viết không có người làm chứng và đáp ứng Điều 633 | Tùy trường hợp và thủ tục công chứng cụ thể |
| Chi phí | Thường không phát sinh phí công chứng | Có phí công chứng và có thể có chi phí dịch vụ liên quan |
| Chứng cứ về việc lập | Có thể khó xác minh hơn nếu phát sinh tranh chấp | Hồ sơ công chứng có thể hỗ trợ chứng minh quá trình lập di chúc |
| Hiệu lực | Có thể hợp pháp nếu đáp ứng đủ điều kiện | Không mặc nhiên hợp pháp trong mọi tình huống nếu có căn cứ tranh chấp về điều kiện lập |
Người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực theo Điều 635 Bộ luật Dân sự năm 2015. Việc lựa chọn hình thức nào nên dựa trên tình trạng tài sản, sức khỏe, khả năng tự viết và nguy cơ tranh chấp.
6. Những trường hợp nên cân nhắc công chứng hoặc chứng thực di chúc
Mặc dù pháp luật cho phép lập di chúc không công chứng trong những trường hợp phù hợp, người lập nên cân nhắc sử dụng thủ tục công chứng hoặc chứng thực nếu:
- Di sản gồm nhà đất, nhiều tài sản hoặc tài sản có giá trị lớn.
- Có nhiều người thừa kế và nguy cơ tranh chấp cao.
- Có tài sản chung vợ chồng, tài sản đồng sở hữu hoặc quyền tài sản chưa rõ ràng.
- Người lập cao tuổi hoặc có tình trạng sức khỏe dễ bị nghi ngờ về khả năng nhận thức.
- Muốn giảm nguy cơ tranh chấp về chữ viết, chữ ký hoặc thời điểm lập di chúc.
- Có nội dung phân chia tài sản phức tạp hoặc cần chỉ định người quản lý di sản.
Cần nhớ rằng công chứng không loại trừ hoàn toàn khả năng tranh chấp. Hiệu lực di chúc vẫn phải được xem xét theo các điều kiện pháp luật và tình tiết thực tế.
7. Câu hỏi thường gặp về mẫu di chúc không công chứng
Mẫu di chúc không công chứng có hiệu lực không?
- Có thể có hiệu lực nếu đáp ứng điều kiện tại Điều 630 và hình thức tương ứng theo Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Không phải mọi di chúc đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.
Mẫu di chúc viết tay không cần công chứng có phải tự viết toàn bộ không?
- Nếu lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng theo Điều 633, người lập phải tự viết và ký vào bản di chúc.
- Nếu muốn đánh máy hoặc nhờ người khác viết, cần tuân thủ hình thức di chúc có người làm chứng theo Điều 634.
Mẫu di chúc không người làm chứng có cần điểm chỉ không?
- Nếu người lập có thể ký thì thực hiện việc ký theo hình thức tương ứng.
- Việc điểm chỉ được sử dụng trong các trường hợp phù hợp; nếu người lập không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất thì phải chú ý các điều kiện đặc biệt tại Điều 630, trong đó có yêu cầu về người làm chứng và công chứng hoặc chứng thực.
Có bắt buộc phải dùng mẫu di chúc công chứng mới nhất không?
- Không.
- Pháp luật không bắt buộc mọi cá nhân phải dùng một mẫu di chúc công chứng thống nhất.
- Người lập có thể tự soạn di chúc, nhưng nội dung và hình thức phải đáp ứng quy định pháp luật.
Di chúc viết tay không công chứng có thể bị tranh chấp không?
- Có.
- Tranh chấp có thể phát sinh nếu có nghi vấn về chữ viết, chữ ký, sự minh mẫn, tính tự nguyện, quyền sở hữu tài sản hoặc nội dung di chúc.
- Vì vậy, cần lập di chúc rõ ràng, bảo quản bản gốc và cân nhắc biện pháp chứng minh phù hợp với hoàn cảnh.
8. Kết luận
Mẫu di chúc không công chứng có thể được sử dụng hợp pháp nếu người lập đáp ứng đầy đủ điều kiện về năng lực, sự tự nguyện, nội dung và hình thức. Với di chúc viết tay không có người làm chứng, yêu cầu cốt lõi là người lập phải tự viết và ký vào bản di chúc.
Trước khi sử dụng mẫu, nên xác định rõ tài sản thuộc quyền định đoạt, người được hưởng di sản và các quyền thừa kế bắt buộc có thể phát sinh. Với nhà đất, tài sản chung hoặc trường hợp có nguy cơ tranh chấp, nên được tư vấn pháp lý để lựa chọn cách lập di chúc phù hợp.
