Cho thuê phòng để người khác sử dụng làm nơi đánh bạc không chỉ là vấn đề của hợp đồng thuê nhà. Nếu chủ phòng biết rõ người thuê dùng địa điểm để tổ chức đánh bạc nhưng vẫn cho thuê, tạo điều kiện hoặc thu lợi từ hoạt động này, người cho thuê có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, việc người thuê tự ý đánh bạc trong phòng thuê mà chủ nhà không biết hoặc không có căn cứ chứng minh chủ nhà cố ý tạo điều kiện cho hoạt động đánh bạc thì chưa đủ để mặc nhiên xử lý chủ nhà về Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc. Trách nhiệm pháp lý phụ thuộc vào nhận thức, hành vi và mức độ tham gia thực tế.
Cho thuê phòng để đánh bạc có thể bị xử lý về tội gì?
Điều 322 Bộ luật Hình sự quy định về Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc. Bộ luật Hình sự năm 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và hiện là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự đối với hành vi tổ chức hoặc tạo địa điểm cho hoạt động đánh bạc trái phép.
Trong đó, “gá bạc” có thể hiểu là hành vi sử dụng địa điểm thuộc quyền quản lý của mình để cho người khác đánh bạc trái phép nhằm thu lợi hoặc tạo điều kiện cho hoạt động đánh bạc.
Biết rõ phòng được sử dụng để đánh bạc
Đây là yếu tố rất quan trọng.
Ví dụ, A cho B thuê một căn phòng với giá 5 triệu đồng/tháng để ở. B tự ý rủ một nhóm bạn đến đánh bạc vào ban đêm. A hoàn toàn không biết việc này.
Trong trường hợp này, chỉ riêng việc A là chủ phòng và B có hành vi đánh bạc tại đó chưa đủ để kết luận A phạm Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc.
Ngược lại, nếu A biết B thuê phòng nhằm mục đích tổ chức đánh bạc nhưng vẫn đồng ý cho thuê, bố trí phòng và tạo điều kiện để nhóm người này đánh bạc, trách nhiệm của A có thể được xem xét.
Cho thuê phòng để thu tiền từ hoạt động đánh bạc
Mức độ rủi ro pháp lý cao hơn nếu chủ phòng không chỉ cho thuê mà còn biết rõ hoạt động đánh bạc và thu lợi từ việc cung cấp địa điểm.
Chẳng hạn, A biết B thường xuyên tổ chức cá độ hoặc đánh bạc tại phòng của A. A thỏa thuận với B rằng mỗi lần có người đến đánh bạc, B phải trả thêm một khoản tiền ngoài tiền thuê phòng.
Nếu các điều kiện của Điều 322 được đáp ứng, hành vi của A có thể bị xem xét dưới góc độ gá bạc.
Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy đăng ký tư vấn trực tiếp hoặc online với Luật Thiên Mã để được giải đáp chi tiết, xây dựng phương án xử lý tối ưu với chi phí hợp lý, phải chăng và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Khi nào chủ phòng bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Không phải cứ phát hiện có người đánh bạc trong phòng cho thuê là chủ phòng bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần xem xét các dấu hiệu cụ thể.
Có hành vi sử dụng địa điểm để chứa bạc, gá bạc
Việc cho người khác sử dụng địa điểm để đánh bạc có thể trở thành hành vi gá bạc khi chủ địa điểm biết và cố ý tạo điều kiện cho hoạt động đánh bạc.
Những yếu tố có thể được xem xét gồm:
- Chủ phòng có biết việc đánh bạc hay không;
- Có trực tiếp bố trí địa điểm cho người chơi hay không;
- Có thu tiền hoặc lợi ích từ hoạt động đánh bạc hay không;
- Có thường xuyên cho thuê địa điểm để đánh bạc hay không;
- Có tham gia quản lý hoặc hỗ trợ người chơi hay không;
- Có ngăn cản hoặc tiếp tay khi biết hoạt động đánh bạc hay không;
- Quy mô và tính chất của hoạt động đánh bạc.
Có thể bị phạt tù
Điều 322 Bộ luật Hình sự quy định khung cơ bản của Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc có thể bị phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 1 năm đến 5 năm khi thuộc các trường hợp luật định.
Nếu thuộc trường hợp tăng nặng, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 5 năm đến 10 năm, chẳng hạn khi có tính chất chuyên nghiệp, thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên hoặc tái phạm nguy hiểm.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 100 triệu đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản theo quy định của điều luật.
Do đó, chủ phòng không nên cho rằng mình chỉ “cho thuê nhà” nên chắc chắn không phải chịu trách nhiệm nếu biết rõ địa điểm được sử dụng để đánh bạc.
Cho thuê phòng nhưng không biết người thuê đánh bạc có bị phạt không?
Thông thường, cần chứng minh được lỗi cố ý và hành vi tham gia cụ thể mới có cơ sở xem xét trách nhiệm hình sự.
Ví dụ, A cho B thuê một phòng trọ theo hợp đồng thông thường. B nói thuê phòng để ở. Sau đó, B bí mật rủ một số người đến đánh bạc.
A không tham gia, không biết, không nhận tiền liên quan đến việc đánh bạc và cũng không có hành vi tạo điều kiện cho hoạt động này.
Nếu đúng như vậy, việc B đánh bạc tại phòng thuê không đồng nghĩa A đương nhiên phạm Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc.
Ngược lại, nếu A thường xuyên nhìn thấy nhóm người đánh bạc, biết rõ mục đích sử dụng phòng nhưng vẫn tiếp tục cho thuê và còn cung cấp các điều kiện cần thiết để hoạt động này diễn ra, cơ quan chức năng có thể xem xét trách nhiệm của A.
Chủ phòng chỉ nhận tiền thuê có bị coi là thu lợi từ gá bạc?
Cần phân biệt tiền thuê phòng thông thường với khoản lợi thu được từ việc tạo điều kiện cho hoạt động đánh bạc.
Ví dụ, A cho B thuê phòng với giá 4 triệu đồng/tháng theo hợp đồng thuê nhà. A không biết B sử dụng phòng để đánh bạc. Khoản tiền 4 triệu đồng là tiền thuê nhà thông thường và không thể chỉ dựa vào khoản tiền này để kết luận A thu lợi từ việc gá bạc.
Ngược lại, nếu A biết phòng được sử dụng để đánh bạc và thỏa thuận thu thêm tiền dựa trên số người chơi hoặc số lần đánh bạc, khoản tiền này có thể trở thành một tình tiết quan trọng để đánh giá hành vi của A.
Vì vậy, cơ quan chức năng phải xác định nguồn gốc và bản chất của khoản tiền mà chủ phòng nhận được.
Cho thuê phòng để đánh bạc nhưng chưa đủ yếu tố hình sự thì sao?
Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt hành chính theo quy định.
Nghị định 144/2021/NĐ-CP hiện quy định việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự và phòng, chống tệ nạn xã hội.
Do đó, cần phân biệt hai trường hợp:
Trường hợp 1: Hành vi có đủ dấu hiệu của Điều 322 Bộ luật Hình sự → có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trường hợp 2: Hành vi có liên quan đến việc chứa, gá bạc nhưng chưa đủ điều kiện truy cứu hình sự → có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tương ứng.
Không nên mặc định rằng cứ có người đánh bạc tại phòng cho thuê thì chủ phòng sẽ bị phạt tù.
Ví dụ thực tế
A có một căn nhà cho B thuê. B sử dụng căn nhà này để tổ chức đánh bạc với nhiều người. A biết rõ mục đích của B nhưng vẫn tiếp tục cho thuê và yêu cầu B trả thêm tiền mỗi khi có nhóm người đến đánh bạc.
Khi cơ quan chức năng kiểm tra, họ thu giữ các dụng cụ phục vụ đánh bạc, xác định danh sách người tham gia và làm rõ việc A biết căn nhà được sử dụng để đánh bạc.
Trong trường hợp này, A có thể bị xem xét trách nhiệm về Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc nếu các tình tiết thực tế đáp ứng điều kiện của Điều 322 Bộ luật Hình sự.
Ngược lại, nếu A không biết B đánh bạc trong nhà và không có hành vi tạo điều kiện, việc B tự ý sử dụng phòng thuê để đánh bạc không tự động làm A trở thành người phạm tội.
Lưu ý từ Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Khi cho thuê phòng, chủ nhà nên xác định rõ mục đích sử dụng trong hợp đồng và không tiếp tay khi phát hiện người thuê sử dụng địa điểm để đánh bạc. Nếu biết rõ hoạt động này nhưng vẫn tiếp tục cung cấp địa điểm, thu lợi hoặc hỗ trợ tổ chức, việc cho thuê phòng có thể vượt ra ngoài quan hệ dân sự thông thường và phát sinh trách nhiệm hình sự.
Kết luận
Cho thuê phòng để người khác đánh bạc có thể bị xử lý hình sự nếu chủ phòng biết rõ địa điểm được sử dụng để đánh bạc trái phép và có hành vi tạo điều kiện, cung cấp địa điểm hoặc thu lợi từ hoạt động này, đáp ứng các dấu hiệu của Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc theo Điều 322 Bộ luật Hình sự.
Ngược lại, nếu người thuê tự ý đánh bạc mà chủ phòng không biết, không tham gia và không cố ý tạo điều kiện cho hoạt động này thì không thể chỉ dựa vào việc mình là chủ phòng để kết luận người đó phạm tội. Việc xử lý phải dựa trên chứng cứ về nhận thức, hành vi và vai trò thực tế của từng người.
