Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản – Điều 174 Bộ luật hình sự

Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản đang trở thành nỗi lo lớn khi các đường dây lừa đảo ngày càng tinh vi, lợi dụng công nghệ và tâm lý chủ quan khiến nhiều người “mất trắng” chỉ sau vài thao tác đơn giản.

Trong thực tế, loại tội phạm này diễn ra ngày càng phổ biến với nhiều hình thức như giả danh cơ quan chức năng, lừa đảo đầu tư, chiếm đoạt tài khoản ngân hàng… Các đối tượng thường hoạt động theo tổ chức, có sự phân công vai trò chặt chẽ, gây khó khăn cho việc phát hiện và xử lý.

Bài viết dưới đây từ đội ngũ Luật sư chuyên môn tại Luật Thiên Mã sẽ giúp bạn nhận diện rõ dấu hiệu của tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản, hiểu đúng quy định pháp luật liên quan và cung cấp những giải pháp cụ thể để phòng tránh, cũng như cách xử lý hiệu quả khi không may trở thành nạn nhân.

Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Hiện nay, Bộ luật Hình sự 2015 chưa quy định cụ thể về “Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản”. Tuy nhiên kết với các quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 có thể hiểu tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản là trường hợp phạm tội quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), trong đó người phạm tội thực hiện hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác với sự cấu kết chặt chẽ giữa nhiều người, có phân công vai trò cụ thể.

“Có tổ chức” là một hình thức đồng phạm có sự cấu kết chặt chẽ theo quy định tại khoản 2 Điều 17 BLHS.

Điều 174 Bộ luật Hình sự – căn cứ pháp lý trung tâm

Theo khoản 1 Điều 174 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017,2025):

“Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên… thì bị phạt…”

Đặc biệt, tại khoản 2 Điều 174 quy định:

“Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Có tổ chức; …”

👉 Như vậy, “có tổ chức” là tình tiết định khung tăng nặng, làm chuyển từ khung cơ bản lên khung hình phạt nghiêm khắc hơn.

Dấu hiệu tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Một hành vi bị coi là tội phạm này khi có các dấu hiệu:

  • Có hành vi gian dối: đưa thông tin sai sự thật nhằm làm nạn nhân tin
  • Có hành vi chiếm đoạt tài sản: làm dịch chuyển tài sản trái pháp luật
  • Có tổ chức:
  • Từ 2 người trở lên
  • Có sự phân công (cầm đầu, thực hành, giúp sức)
  • Có kế hoạch phạm tội rõ ràng

4 yếu tố cấu thành tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản

4.1. Khách thể

  • Quan hệ sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ
  • Đồng thời xâm phạm trật tự an toàn xã hội

4.2. Mặt khách quan

  • Hành vi: dùng thủ đoạn gian dối (giả danh, lập website giả, thông tin sai…)
  • Hậu quả: tài sản bị chiếm đoạt thực tế
  • Mối quan hệ nhân quả: hành vi gian dối → nạn nhân tin → giao tài sản
  • Yếu tố “có tổ chức”:
  • Có sự cấu kết chặt chẽ
  • Có sự phân công vai trò rõ ràng

4.3. Chủ thể

  • Người từ đủ 16 tuổi (Điều 12 BLHS)
  • Có năng lực trách nhiệm hình sự
  • Trường hợp đồng phạm: áp dụng Điều 17 BLHS

4.4. Mặt chủ quan

  • Lỗi cố ý trực tiếp
  • Người phạm tội nhận thức rõ hành vi gian dối
  • Mục đích chiếm đoạt tài sản có từ trước

Chiếm đoạt bao nhiêu tiền thì bị khởi tố hình sự?

Căn cứ khoản 1 Điều 174 BLHS:

  • Từ 2.000.000 đồng trở lên
  • Hoặc dưới 2 triệu nhưng:
  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính
  • Đã bị kết án chưa xóa án tích
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự

👉 Nếu có tổ chức, khả năng bị truy cứu cao hơn và mức hình phạt nặng hơn.

Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản là cấu thành vật chất hay hình thức?

👉 Đây là cấu thành vật chất

  • Bắt buộc phải có hậu quả là tài sản bị chiếm đoạt
  • Nếu chưa chiếm đoạt được → phạm tội chưa đạt (Điều 15 BLHS)

Các khung hình phạt theo Điều 174 Bộ luật Hình sự

  • Khoản 1: cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng – 3 năm
  • Khoản 2 (có tổ chức): tù 2 – 7 năm
  • Khoản 3: tù 7 – 15 năm
  • Khoản 4: tù 12 – 20 năm hoặc chung thân

Ngoài ra:

  • Có thể bị phạt tiền (10 – 100 triệu)
  • Cấm hành nghề hoặc tịch thu tài sản

Bình luận Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản – góc nhìn luật sư

Theo Luật sư Hình sự Luật Thiên Mã, Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản là tội phạm nguy hiểm cho xã hội. 

  • “Có tổ chức” là tình tiết đặc biệt nguy hiểm, thể hiện tính chuyên nghiệp
  • Thực tiễn xét xử:
  • Tòa án đánh giá rất nặng vai trò người cầm đầu
  • Người giúp sức vẫn chịu TNHS nhưng mức hình phạt có thể nhẹ hơn
  • Khó khăn:
  • Chứng minh sự cấu kết chặt chẽ
  • Phân định giữa “đồng phạm giản đơn” và “có tổ chức”

Tố cáo tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản ở đâu?

Căn cứ Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015:

  • Cơ quan điều tra (Công an)
  • Viện kiểm sát
  • Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra

Hình thức:

  • Đơn tố giác
  • Trình báo trực tiếp
  • Tố giác qua phương tiện điện tử

Ví dụ về tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản

📌 Ví dụ:
Một nhóm 6 người lập đường dây lừa đảo qua điện thoại, trong đó:

  • Người A: tổ chức, chỉ đạo
  • Người B, C: gọi điện giả danh công an
  • Người D: tạo tài khoản nhận tiền
  • Người E, F: rút tiền

Sau khi nạn nhân chuyển tiền, nhóm này chiếm đoạt và chia nhau.

👉 Hành vi này cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản có tổ chức theo khoản 2 Điều 174 BLHS.

Kết luận: Điều 174 BLHS – xử lý nghiêm hành vi lừa đảo có tổ chức

Tội tổ chức lừa đảo chiếm đoạt tài sản là dạng phạm tội có mức độ nguy hiểm cao, được quy định và xử lý nghiêm khắc tại Điều 174 BLHS, đặc biệt khi có yếu tố “có tổ chức” làm tăng nặng trách nhiệm hình sự. Việc nhận diện đúng dấu hiệu pháp lý và hiểu rõ quy định là cơ sở quan trọng để phòng tránh và bảo vệ quyền lợi của cá nhân trong thực tiễn.

>>> Cần luật sư hỗ trợ xử lý vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản? Đừng chậm trễ – liên hệ ngay với Luật Thiên Mã để được luật sư tư vấn miễn phí ban đầu, hỗ trợ thu thập chứng cứ và hướng dẫn xử lý kịp thời nhằm bảo vệ tài sản của bạn.

Đặt lịch tư vấn

 

Chat Zalo
Đặt Lịch

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Vui lòng điền thông tin liên hệ và lựa chọn Hình thức tư vấn phù hợp với yêu cầu của bạn.






    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư.


    Luật sư tư vấn trực tiếp

    Luật sư tư vấn Online

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch